Thông tin sản phẩm
Hikvision DS-96128NXI-S16R – Đầu ghi hình 8K AcuSense 128 kênh – Giải pháp an ninh cao cấp cho hệ thống giám sát chuyên nghiệp
Bước đột phá về công nghệ hình ảnh 8K và trí tuệ nhân tạo AcuSense
Bạn đang tìm kiếm một trung tâm xử lý hình ảnh đủ mạnh để quản lý hàng trăm camera trong một hệ thống giám sát phức tạp? Đầu ghi Hikvision DS-96128NXI-S16R không đơn thuần là một thiết bị lưu trữ – nó thực sự là bộ não thông minh, được thiết kế dành riêng cho các dự án an ninh quy mô lớn như khu công nghiệp, sân bay, trung tâm thương mại hay tòa nhà chọc trời. Điểm làm nên sự khác biệt nằm ở khả năng hỗ trợ camera độ phân giải lên đến 32MP và xuất hình ảnh 8K, mang đến chi tiết sắc nét đến từng sợi tóc hay biển số xe từ xa hàng trăm mét.
Băng thông khủng 1280Mbps – Không còn cảnh giật lag hay mất hình
Trong thực tế, nhiều hệ thống lớn thường xuyên rơi vào tình trạng giật hình, chậm phát lại hoặc mất dữ liệu khi quá tải. Hikvision DS-96128NXI-S16R giải quyết triệt để vấn đề này với băng thông đầu vào lên đến 1280Mbps (tương đương gần 1.3 Gigabit mỗi giây). Con số này có nghĩa là bạn có thể kết nối đồng thời 128 camera với chất lượng cao nhất mà không lo nghẽn mạng. Ngay cả khi kích hoạt chế độ RAID dự phòng, băng thông vẫn duy trì 640Mbps đầu vào và 512Mbps đầu ra – đủ mạnh để vận hành một trung tâm giám sát chuyên nghiệp 24/7.
4 cổng xuất hình với 8K và 4K – Linh hoạt trong bố trí màn hình
Khác với các đầu ghi thông thường chỉ có 1-2 cổng xuất hình, sản phẩm này được trang bị 3 cổng HDMI 4K và 1 cổng HDMI 8K, cùng 2 cổng VGA 1080P. Ứng dụng thực tế? Bạn có thể vừa hiển thị toàn bộ 128 camera trên màn hình 8K chính giữa phòng điều khiển, vừa gửi tín hiệu đến 3 màn hình phụ ở các phòng ban khác nhau, thậm chí vẫn còn cổng VGA để kết nối với màn hình cũ – tất cả đều hoạt động độc lập và đồng thời.
AI phát hiện khuôn mặt và bảo vệ chu vi – Không còn báo động giả
Một trong những tính năng AcuSense nổi bật là khả năng phân biệt chính xác giữa người, xe cộ và các tác nhân gây nhiễu như động vật, bóng cây hay mưa. Điều này đồng nghĩa với việc giảm đến 99% báo động giả so với camera chuyển động thông thường. Hệ thống còn hỗ trợ nhận diện khuôn mặt với kho lưu trữ lên đến 300.000 ảnh và có thể so sánh đồng thời 16 camera. Trong thực tế, bạn có thể tạo danh sách đen/trắng cho nhân viên, khách hàng quen, hoặc kẻ tình nghi – hệ thống sẽ tự động cảnh báo khi phát hiện khuôn mặt khớp.
RAID và nguồn dự phòng – An toàn dữ liệu tuyệt đối
Bạn lo lắng về rủi ro mất dữ liệu khi ổ cứng hỏng? Hỗ trợ RAID 0,1,5,6,10 và N+M hot spare cho phép bạn cấu hình dự phòng dữ liệu chuyên nghiệp như trên server doanh nghiệp. Nghĩa là nếu một ổ cứng bất kỳ gặp sự cố, hệ thống vẫn hoạt động bình thường và bạn có thể thay thế ổ mới mà không mất một giây phim nào. Đặc biệt, tính năng N+M hot spare còn cho phép một đầu ghi dự phòng tự động thay thế khi bất kỳ đầu ghi nào trong mạng bị mất kết nối – giải pháp lý tưởng cho các tổ hợp giám sát đa tòa nhà.
24 cổng SATA 20TB mỗi ổ + eSATA – Lưu trữ siêu dung lượng
Với nhu cầu lưu trữ hình ảnh từ 128 camera 8K, dung lượng là bài toán sống còn. 24 cổng SATA, mỗi cổng hỗ trợ ổ cứng lên đến 20TB mang lại tổng dung lượng lý thuyết lên đến 480TB. Chưa dừng lại ở đó, cổng eSATA mở rộng cho phép bạn kết nối thêm thiết bị lưu trữ ngoài để sao lưu định kỳ. Thực tế, với cấu hình này, bạn có thể lưu trữ liên tục 30 ngày hình ảnh từ 128 camera 4K mà không cần xóa bất kỳ dữ liệu nào.
4 cổng mạng 2.5Gbps và khả năng kết nối dự phòng
Bốn cổng RJ-45 tốc độ 10/100/1000/2500 Mbps không chỉ đơn thuần là kết nối mạng. Trong thực tế vận hành, bạn có thể cấu hình: cổng thứ nhất dành riêng cho 32 camera khu vực A, cổng thứ hai cho 32 camera khu vực B, cổng thứ ba cho camera AI và nhận diện khuôn mặt, cổng thứ tư dành cho giám sát và xuất hình từ xa. Hoặc đơn giản hơn, bạn có thể gộp băng thông để đạt tốc độ lên đến 10Gbps, hoặc thiết lập dự phòng link failover – nếu một cổng mạng hỏng, cổng khác tự động tiếp quản mà hệ thống không gián đoạn.
32 ngõ vào và 16 ngõ ra báo động – Tích hợp an toàn thông minh
Con số Alarm In 32 / Alarm Out 16 không chỉ là thông số kỹ thuật khô khan. Trong một hệ thống thực tế, bạn có thể kết nối 32 cảm biến khác nhau như: cảm biến mở cửa, cảm biến khói, cảm biến rung, cảm biến chuyển động PIR. Khi bất kỳ cảm biến nào được kích hoạt, đầu ghi có thể ra lệnh cho 16 thiết bị đầu ra như: bật đèn sân vườn, kích hoạt còi báo động, gửi tín hiệu đến tổng đài bảo vệ, hoặc tự động đưa camera quay về vị trí đã cài đặt sẵn – tất cả đều tự động và không cần can thiệp thủ công.
Tích hợp sẵn nguồn dự phòng – Không gián đoạn dù mất điện
Điểm đặc biệt quan trọng cho các hệ thống yêu cầu hoạt động 24/7: nguồn dự phòng được tích hợp sẵn. Không cần mua thêm UPS rời, không lo khoảng trống chuyển tiếp khi mất điện. Đầu ghi tiếp tục ghi hình và xử lý AI trong thời gian cần thiết để bạn xử lý sự cố hoặc khởi động máy phát điện. Đây là tính năng thường chỉ có trên các thiết bị quân sự hoặc viễn thông, nay được trang bị cho hệ thống giám sát doanh nghiệp.
Thông số kỹ thuật
| Intelligent Analytics | |
| AI by NVR | Facial recognition, perimeter protection, video structuralization |
| AI by Camera | Facial recognition, perimeter protection, video structuralization, AcuSearch, motion detection2.0, ANPR, people counting, VCA |
| AcuSearch | |
| By Camera | All channels , up to 345,600 targets per day Note: The camera should enable AcuSearch function. |
| Perimeter Protection | |
| By NVR | Simultaneous mode: 8-ch, up to 2 MP independent mode: 4-ch, up to 2 MP. |
| By Camera | All channels |
| Video Structuralization | |
| Structured Analysis | Simultaneous mode: 8-ch, up to 2 MP independent mode: 4-ch, up to 2 MP. |
| Face Picture Library | Up to 64 face picture libraries, up to 300,000 face pictures in list library (each picture ≤ 4 MB, total capacity ≤ 10 GB) |
| Face Picture Comparison | 16-ch; Comparison speed: 24 pictures per second |
| Facial Recognition | |
| Facial Detection and Analytics | Face picture comparison, human face capture, face picture search |
| Face Picture Library | Up to 64 face picture libraries, up to 300,000 face pictures in list library (each picture ≤ 4 MB, total capacity ≤ 10 GB) |
| Face Picture Comparison (Captured from Camera) | 16-ch Comparison speed: 24 pictures per second |
| Facial Detection and Analytics Performance | Simultaneous mode: 8-ch, up to 2 MP independent mode: 4-ch, up to 2 MP. |
| Video and Audio | |
| IP Video Input | 128-ch Up to 32 MP resolution |
| Incoming Bandwidth | 1280Mbps |
| Outgoing Bandwidth | 1024Mbps |
| Incoming Bandwidth (RAID Mode) | 640Mbps |
| Outgoing Bandwidth (RAID mode) | 512Mbps |
| HDMI 1 Output | 4K (4096 × 2160)/30 Hz, 4K (3840 × 2160)/60 Hz, 4K (3840 × 2160)/30 Hz, 2K (2560 × 1440)/60 Hz, 1080P (1920 × 1080)/60 Hz |
| HDMI 2 Output | 4K (4096 × 2160)/30 Hz, 4K (3840 × 2160)/60 Hz, 4K (3840 × 2160)/30 Hz, 2K (2560 × 1440)/60 Hz, 1080P (1920 × 1080)/60 Hz |
| HDMI 3 Output | 8K (7680 × 4320)/30 Hz, 4K (4096 × 2160)/30 Hz, 4K (3840 × 2160)/60 Hz, 4K (3840 × 2160)/30 Hz, 2K (2560 × 1440)/60 Hz, 1080P (1920 × 1080)/60 Hz |
| HDMI 4 Output | 1080P (1920 × 1080)/60 Hz |
| VGA 1 Output | 1080P (1920 × 1080)/60 Hz |
| VGA 2 Output | 1080P (1920 × 1080)/60 Hz |
| Video Output Mode | Mode 1 (default output mode): simultaneous output with 1080p resolution; Mode 2 (simultaneous output): HDMI 1, VGA 1, HDMI 2, VGA 2, HDMI 3, and HDMI 4 provide simultaneous output, the maximum resolution for VGA 1/VGA 2/HDMI 4 is 1080p, the maximum resolution for HDMI 1/HDMI 2/HDMI 3 is 4K; Mode 3 (independent output and 8K HDMI 3 output resolution): HDMI 1/VGA 1/HDMI 2/VGA 2, HDMI 3, and HDMI 4 provide independent output respectively. The maximum resolution is 8K + 4K + 1080p; Mode 4 (independent output and HDMI 3 output resolution ≤ 4K): HDMI 1/VGA 1, HDMI 2/VGA 2, HDMI 3, and HDMI 4 provide independent output respectively. The maximum resolution is 4K +4K + 4K + 1080p. |
| HDMI Input | 1-ch |
| HDMI Loopback | 1-ch (matching the HDMI input) |
| Audio Output | 2-ch, RCA (Linear, 1 KΩ) |
| Two-Way Audio | 1-ch, RCA (2.0 Vp-p, 1 k Ω) |
| Decoding | |
| Decoding Format | H.265/H.265+/H.264/H.264+ |
| Decoding Capability | 2-ch@32 MP (30 fps)/2-ch@24 MP (30fps)/4-ch@16 MP (30fps)/8-ch@8 MP (30fps)/16-ch@4 MP (30fps)/32-ch@2 MP (30fps) |
| Synchronous Playback | 16-ch |
| Recording Resolution | 32 MP/24 MP/12 MP/8 MP/6 MP/5 MP/4 MP/3 MP/1080p/UXGA/720p/VGA /4CIF/DCIF/ 2CIF/CIF/QCIF |
| Network | |
| Remote Connection | 256 |
| Network Protocol | TCP/IP, DHCP, IPv4, IPv6, DNS, DDNS, NTP, RTSP, SADP, SMTP, SNMP, NFS, iSCSI, ISUP, UPnP™, HTTP, HTTPS, ONVIF (version 2.2), OTAP |
| API | ONVIF (profile S/T); SDK; ISAPI |
| Compatible Browser | IE11, Chrome V57, Firefox V52, Safari V12, Edge V89, or above version |
| Network Interface | 4, RJ-45 10/100/1000/2500 Mbps self-adaptive Ethernet interface 2, SFP 1000 Mbps Optical Port |
| Camera Access Protocol | ONVIF (version 2.5), RTSP |
| RAID | |
| RAID Type | RAID 0, RAID 1, RAID 5, RAID 6, RAID 10 |
| Auxiliary Interface | |
| SATA | 16 SATA interfaces; 3.5-inch HDD |
| eSATA | 1 eSATA interface |
| Capacity | Up to 20 TB capacity for each HDD |
| Serial Interface | 1 RS-232, 2 RS-485 (half-duplex) |
| USB Interface | Front panel: 2 × USB 2.0; Rear panel: 4 × USB 3.0 |
| Alarm In/Out | 32/16 |
| General | |
| GUI Language | English, Russian, Bulgarian, Hungarian, Greek, German, Italian, Czech, Slovak, French, Polish, Dutch, Portuguese, Spanish, Romanian, Turkish, Japanese, Danish, Swedish Language, Norwegian, Finnish, Korean, Traditional Chinese, Thai, Estonian, Vietnamese, Croatian, Slovenian, Serbian, Latvian, Lithuanian, Uzbek, Kazakh, Arabic, Ukrainian, Kyrgyz , Brazilian Portuguese, Indonesian |
| Power Supply | 100 to 240 VAC, 50 to 60 Hz, redundant power supply |
| Consumption | ≤ 100 W (without HDD) |
| Working Temperature | -10 to 55°C (14 to 131° F) |
| Working Humidity | 10 to 90% |
| Dimension (W × D × H) | 442 mm × 497 mm × 146 mm (17.4 × 19.5 × 5.7 inch) |
| Weight | ≤ 12 kg (without HDD, 28.7 lb.) |
| Certification | |
| Obtained Certification | CE, IC, CB, Rohs, Reach, WEEE, RCM, UKCA, LOA |
| CE | EN 55032:2015+A1:2020, ENIEC61000-3-2:2019+A1:2021, EN 61000-3-3:2013+A1:2019, EN 50130-4:2011+A1:2014, EN 55035:2017+A11:2020 |

Đánh giá Đầu ghi ip 128 kênh hikvision DS-96128NXI-S16R
Chưa có đánh giá nào.