Thông tin sản phẩm
Dahua DH-IPC-PT2449C1-S-PV-PRO – Camera IP 4MP PT Quay Quét Toàn Diện Tích Hợp AI & Hình Ảnh Màu Ban Đêm Siêu Nét
Giải Pháp An Ninh Thông Minh Với Cảm Biến Khủng 1/1.8″ Và Công Nghệ Starlight
Bạn đang lo lắng về những khoảng tối trong ngôi nhà hay văn phòng của mình? Dahua DH-IPC-PT2449C1-S-PV-PRO không chỉ là một chiếc camera an ninh thông thường. Điểm mạnh cốt lõi khiến sản phẩm này khác biệt chính là sự kết hợp hoàn hảo giữa cảm biến CMOS kích thước lớn 1/1.8 inch (thường chỉ có trên các dòng chuyên nghiệp) và công nghệ Starlight với độ nhạy sáng siêu thấp chỉ 0.0005 lux@F1.0. Hãy hình dung: trong điều kiện gần như tối hoàn toàn (chỉ bằng ánh sáng từ những vì sao), camera vẫn tái tạo hình ảnh màu sắc tự nhiên, rõ ràng thay vì chuyển sang chế độ đen trắng như các thiết bị thông thường. Công nghệ AI-ISP trên con chip này còn đóng vai trò như một “chuyên gia xử lý ảnh”, liên tục tối ưu độ sáng, độ tương phản và khử nhiễu, mang đến hình ảnh vượt trội cả ngày lẫn đêm.
Độ Phân Giải 4MP Và Chuẩn Nén H265+ – Lưu Trữ Lâu Hơn, Hình Ảnh Mượt Mà Hơn
Với độ phân giải 4 Megapixel (chính xác là 2560 × 1440) chạy ở tốc độ 25 hoặc 30 khung hình/giây, bạn sẽ có được video siêu nét, đủ chi tiết để nhận diện khuôn mặt hay biển số xe ngay cả khi đối tượng di chuyển nhanh. Tuy nhiên, điểm thông minh thực sự nằm ở chuẩn nén H265+. Nó giúp giảm dung lượng lưu trữ và băng thông mạng lên đến 70% so với chuẩn H264 cũ. Điều này có nghĩa là bạn có thể lưu trữ nhiều ngày dữ liệu hơn trên cùng một ổ cứng hoặc thẻ nhớ, hoặc xem video từ xa mượt mà hơn ngay cả khi mạng gia đình bạn không thực sự mạnh.
LED Ấm 30m Và Chống Ngược Sáng – Xóa Tan Bóng Tối Và Ánh Sáng Ngược
Camera không sử dụng đèn hồng ngoại (IR) đen trắng thông thường mà được trang bị LED ấm thu hình có màu với tầm xa lên tới 30m. Lợi ích thực tế: vào ban đêm, bạn không chỉ thấy sự vật mà còn thấy được màu sắc thực của quần áo, màu xe cộ – yếu tố cực kỳ quan trọng khi xảy ra sự cố. Thêm vào đó, các công nghệ như DWDR (chống ngược sáng kỹ thuật số rộng), BLC (bù sáng) và 3D-DNR (khử nhiễu) phối hợp nhịp nhàng. Ví dụ, khi camera hướng ra cửa chính có ánh nắng mạnh chiếu vào, DWDR sẽ cân bằng sáng để bạn vẫn thấy rõ cả khuôn mặt người đứng trong nhà lẫn khung cảnh bên ngoài thay vì chỉ một mảng sáng trắng xóa.
Ống Kính 3.6mm Góc Rộng 97° – Bao Quát Toàn Bộ Không Gian
Ống kính cố định 3.6mm với góc nhìn ngang lên đến 97 độ tạo ra một vùng phủ sóng lý tưởng cho hành lang, phòng khách, kho hàng hoặc cửa hàng nhỏ. Bạn có thể đặt camera ở góc phòng và vẫn quan sát được phần lớn diễn biến bên trong mà không cần nhiều thiết bị. Đối với những không gian hẹp và dài, bạn có thể tận dụng chức năng quay quét PT để mở rộng vùng quan sát một cách linh hoạt.
Quay Quét Thông Minh: 80 Preset, 8 Tour, Và Idle Motion
Không chỉ dừng lại ở việc quay tĩnh, DH-IPC-PT2449C1-S-PV-PRO như một “người bảo vệ chủ động” khi có thể quay ngang 0-355° và quay dọc (cần kiểm tra thông số chi tiết nhưng với tính năng PT, nó có thể điều chỉnh linh hoạt). Bạn có thể thiết lập 80 điểm cài đặt trước (Preset) – ví dụ: Preset 1 là cửa ra vào, Preset 2 là quầy thu ngân, Preset 3 là kho hàng. Sau đó, camera sẽ tự động di chuyển theo 8 hành trình tự động (Tour) (mỗi tour có thể lên đến 6 điểm). Tính năng Idle Motion đặc biệt hữu ích: sau một khoảng thời gian không có thao tác điều khiển từ xa, camera sẽ tự động quay về một preset mặc định hoặc chạy một tour định sẵn, đảm bảo không có điểm mù nào bị bỏ lỡ.
AI SMD 3.0, IVS Và Auto Tracking Lite – Phân Biệt Người & Xe, Tự Động Bám Theo
Đây là nơi trí tuệ nhân tạo phát huy sức mạnh thực sự. Tính năng SMD 3.0 (Smart Motion Detection) giúp camera không gửi báo động “ảo” mỗi khi có bóng cây lay động, mưa rơi hay côn trùng bay qua. Thay vào đó, nó chỉ kích hoạt khi phát hiện chính xác hình dáng người hoặc phương tiện. Các tính năng IVS (Hàng rào ảo và phát hiện xâm nhập) cho phép bạn vẽ các đường ranh giới trên màn hình – khi có người vượt qua, camera lập tức báo động. Đặc biệt, Auto Tracking Lite là “trợ lý đắc lực”: ngay khi có chuyển động bất thường (một kẻ lạ mặt đột nhập), camera sẽ tự động xoay và nghiêng để giữ đối tượng ở giữa khung hình, ghi lại toàn bộ hành trình của họ mà bạn không cần phải điều khiển thủ công.
Micro 2 Chiều, Đèn Chớp Và Còi Hú – Cảnh Báo Chủ Động Từ Xa
Camera tích hợp sẵn micro và loa, hỗ trợ đàm thoại hai chiều. Hãy tưởng tượng bạn thấy một người lạ đang đi vào khu vực cấm qua ứng dụng DMSS trên điện thoại. Bạn có thể trực tiếp lên tiếng cảnh báo: “Vui lòng rời khỏi khu vực này!” – âm thanh sẽ phát ra trực tiếp từ camera. Khi phát hiện sự kiện xâm nhập, camera còn kích hoạt đèn chớp và còi hú ngay tại chỗ, tạo ra hiệu ứng răn đe mạnh mẽ, đủ để làm kẻ xấu hoảng sợ bỏ chạy trước khi kịp làm gì.
Lưu Trữ Linh Hoạt, Kết Nối Đa Dạng Và Phần Mềm Quản Lý Chuyên Nghiệp
Dù môi trường có dây hay không, bạn đều có lựa chọn. Camera hỗ trợ nguồn 12 VDC truyền thống hoặc PoE (802.3af) chỉ cần một sợi cáp mạng duy nhất vừa cấp nguồn vừa truyền dữ liệu, giúp lắp đặt gọn gàng hơn. Dữ liệu có thể được ghi trực tiếp lên khe cắm thẻ nhớ lên đến 512GB hoặc ghi về đầu ghi qua chuẩn ONVIF (tương thích hầu hết các thiết bị trên thị trường). Việc truy cập từ xa trở nên đơn giản với tên miền miễn phí SmartDDNS.TV và AutoRegister 1.0 – bạn không cần phải là chuyên gia IT vẫn có thể xem camera qua SmartPSS Lite trên máy tính hoặc ứng dụng DMSS trên điện thoại mọi lúc, mọi nơi.
Chuẩn Kháng Nghiệm IP66 Và Chịu Nhiệt Độ Khắc Nghiệt
Với chỉ số IP66, camera có thể chịu được mưa lớn, bụi bẩn, phun nước trực tiếp, rất phù hợp lắp đặt ngoài trời không mái che. Dải nhiệt độ hoạt động từ 30°C đến +55°C đảm bảo camera vẫn vận hành ổn định dù bạn ở miền Bắc với mùa đông giá lạnh hay miền Nam với những ngày hè nóng bức. Chất liệu kim loại kết hợp nhựa cao cấp mang lại độ bền cơ học tốt, vừa giúp tản nhiệt hiệu quả vừa chống ăn mòn theo thời gian.
Thông số kỹ thuật
| Camera | |
| Image Sensor | 1/1.8″ CMOS |
| Pixel | 4 MP |
| Max. Resolution | 2688 (H) × 1520 (V) |
| ROM | 256 MB |
| RAM | 256 MB |
| Electronic Shutter Speed | 1 – 1/100,000 s |
| Scanning System | Progressive |
| Min. Illumination | 0.0005 lux@F1.0 (Color, 30 IRE); 0 lux (illuminator on) |
| Illumination Distance | 3.6 mm: 30 m (98.43 ft) (Warm light) |
| Illuminator On/Off Control | Auto; Manual; Off |
| Illuminator Number | 4 (Warm light) |
| Lens | |
| Focal Length | 3.6 mm |
| Max. Aperture | F1.0 |
| Field of View | H: 97°; V: 52°; D: 114° |
| Close Focus Distance | 3.6 mm: 2.6 m (8.53 ft) |
| DORI Distance (3.6 mm) | Detect: 49.7 m (162.91 ft); Observe: 19.6 m (64.35 ft); Recognize: 9.9 m (32.58 ft); Identify: 5.0 m (16.29 ft) |
| PTZ | |
| Pan/Tilt Range | Pan: 0° to 345°; Tilt: 0° to 90° |
| Manual Control Speed | Pan: 0.1°-34.5°/s; Tilt: 0.1°-36.4°/s |
| Preset Speed | Pan: 0.1°-33.8°/s; Tilt: 0.1°-36.3°/s |
| Preset | 80 |
| Tour | 8 (up to 6 presets per tour; stay duration: 60–360 sec; tour interval: 900–3,600 sec) |
| Power-off Memory | Yes |
| Idle Motion | Preset; Tour; home position (DMSS only) |
| PTZ Locked | Yes |
| Smart Event | |
| IVS | Tripwire; intrusion |
| Human Detection | Yes |
| Vehicle Detection | Yes |
| Intelligence | |
| Smart Tracking | Auto Tracking Lite |
| SMD | SMD 3.0 |
| Active Deterrence | |
| Light Warning | Warm light warning; Flash duration: 5 s–30 s; Flash frequency: high, medium, low |
| Sound Warning | Offers 3 sound alarms. Sound 0%–100%. Play times 1–10. |
| Video | |
| Video Compression | Smart H.265+/H.265; Smart H.264+/H.264B; H.264M; H.264H; MJPEG (Sub Stream 1) |
| Streaming Capability | 2 streams |
| Resolution | 4M (2688×1520); 4M (2560×1440); 3M (2304×1296); 1080p (1920×1080); 1.3M (1280×960); 720p (1280×720); D1 (704×576); VGA (640×480); CIF (352×288) |
| Video Frame Rate | Main stream: 2560×1440@(1–25/30 fps) Sub stream: 704×576@(1–25 fps)/704×480@(1–30 fps) |
| Bit Rate Control | CBR/VBR |
| Video Bit Rate | H.264: 8 kbps–6,400 kbps H.265: 3 kbps–3,840 kbps |
| Day/Night | Color/B/W |
| BLC | Yes |
| WDR | 120 dB |
| HLC | Yes |
| White Balance | Auto; indoor; outdoor; tracking; manual; sodium lamp; natural light; street lamp |
| Gain Control | Auto; Manual; Gain Priority |
| Noise Reduction | 2D NR; 3D NR |
| Motion Detection | Yes |
| Region of Interest (RoI) | Yes |
| Defog | Electronic |
| Digital Zoom | 16× |
| Image Rotation | 180° |
| S/N Ratio | ≥55 dB |
| Audio | |
| Audio Compression | PCM, G.711A, G.711Mu |
| Built-in MIC | Yes |
| Built-in Speaker | Yes |
| Network | |
| Network Port | RJ-45 (10/100 Base-T) |
| Interoperability | ONVIF (Profile S/Profile T); SDK; CGI |
| Storage | Micro SD card (256 GB); FTP |
| Management Software | DMSS; DSS Pro |
| Mobile Client | iOS; Android |
| Power | |
| Power Supply | 12 VDC (±30%); PoE (802.3af) |
| Power Consumption | Basic: 3.2 W (12 VDC); 3.7 W (PoE) Max: 13.5 W (12 VDC); 14.5 W (PoE) |
| Environment | |
| Operating Temperature | -40°C to +50°C (-40°F to +122°F) |
| Operating Humidity | ≤95% |
| Protection | IP66 |
| Structure | |
| Casing Material | Plastic + metal |
| Product Dimensions | 114.7 mm × 131.0 mm × 184.5 mm (4.52″ × 5.16″ × 7.26″) (L × W × H) |
| Net Weight | 0.63 kg (1.39 lb) |

Đánh giá Camera ip 4mp dahua DH-IPC-PT2449C1-S-PV-PRO
Chưa có đánh giá nào.