Thông tin sản phẩm
Ruijie RG-NBS3100-8GT2SFP-P-V2 – Switch PoE+ 8 Cổng Quản Lý Tập Trung, Nguồn Điện Qua Cáp Lan Cho Hệ Thống Giám Sát Và Mạng Văn Phòng
Không Chỉ Là Cổng Kết Nối, Mà Còn Là Trái Tim Của Hệ Thống Mạng Thông Minh
Switch Ruijie RG-NBS3100-8GT2SFP-P-V2 là giải pháp mạng thông minh dành cho doanh nghiệp vừa và nhỏ, đặc biệt tối ưu cho các hệ thống camera giám sát IP, mạng văn phòng hiện đại và chuỗi cửa hàng bán lẻ. Điểm khác biệt lớn nhất của thiết bị này không chỉ nằm ở 8 cổng kết nối, mà ở khả năng vừa truyền tải dữ liệu vừa cấp nguồn trực tiếp qua cáp mạng (PoE+), giúp loại bỏ sự lằng nhằng của dây nguồn cho các thiết bị như camera, điện thoại IP hay điểm phát sóng Wi-Fi.
8 Cổng PoE+ Công Suất Lớn 125W: Giải Phóng Sự Phụ Thuộc Vào Nguồn Điện Cục Bộ
Với 8 cổng 10/100/1000BASE-T hỗ trợ chuẩn PoE/PoE+, thiết bị này cung cấp tổng công suất lên tới 125W. Trong thực tế, điều này có nghĩa là bạn có thể lắp đặt 8 camera PTZ (Pan-Tilt-Zoom) hoặc 8 camera tốc độ cao ở những vị trí xa nguồn điện, hoặc kết hợp linh hoạt giữa camera và các bộ phát Wi-Fi 6 mà không cần thợ thi công hệ thống điện riêng lẻ cho từng thiết bị. Bạn chỉ cần kéo một sợi dây mạng duy nhất, switch sẽ lo phần còn lại, giúp việc lắp đặt trở nên gọn gàng, an toàn và tiết kiệm chi phí nhân công đáng kể.
Tốc Độ Chuyển Mạch 192Gbps: Không Còn Nút Thắt Cổ Chai Trong Hệ Thống
Con số 192Gbps (tốc độ chuyển mạch) không chỉ là một thông số khô khan. Nó thể hiện khả năng thông qua dữ liệu khổng lồ của switch. Hãy tưởng tượng trong một hệ thống giám sát 24/7, tất cả 8 camera đều ghi hình liên tục và truyền dữ liệu về đầu ghi (NVR) cùng lúc. Hoặc trong một văn phòng, mọi nhân viên đều truy cập vào máy chủ để làm việc với file dung lượng lớn. Nhờ băng thông tổng 192Gbps, Ruijie RG-NBS3100 đảm bảo mọi luồng dữ liệu đều được xử lý đồng thời, mượt mà, không xảy ra tình trạng giật lag hình ảnh hay chậm mạng, đặc biệt quan trọng khi xảy ra sự cố cần tra cứu dữ liệu giám sát chất lượng cao.
2 Cổng SFP Uplink: Mở Rộng Kết Nối Vượt Giới Hạn Khoảng Cách
Đi kèm với 8 cổng PoE+ là 2 cổng SFP BASE-X. Đây là “cánh cửa” để bạn kết nối switch với hệ thống mạng lõi trung tâm bằng cáp quang. Trong khi cáp đồng thông thường chỉ hiệu quả trong phạm vi dưới 100 mét, các cổng SFP này cho phép kết nối với khoảng cách lên tới hàng chục kilomet. Ứng dụng thực tế: Nếu bạn quản lý một khuôn viên rộng lớn như trường học, bệnh viện hay nhà máy, bạn có thể đặt switch này ở các tòa nhà vệ tinh, dùng 2 cổng SFP để tạo đường trunk (liên kết) về trung tâm dữ liệu, vừa đảm bảo tốc độ cao, vừa ổn định và chống nhiễu tốt hơn cáp đồng.
Layer 2 Managed & VLAN (4094): Phân Chia Mạng Vật Lý Thành Mạng Logic An Toàn
Việc hỗ trợ IEEE802.1Q VLAN (tối đa 4094 nhóm) là tính năng quản lý “xương sống” cho doanh nghiệp. Thay vì phải mua nhiều bộ switch riêng biệt, bạn chỉ cần một thiết bị duy nhất này để phân chia mạng thành nhiều lớp cách ly. Ví dụ: Tại một khách sạn, bạn có thể tách biệt hoàn toàn mạng dành cho khách hàng sử dụng Wi-Fi, mạng dành cho hệ thống camera hành lang, và mạng dành riêng cho máy tính quản lý lễ tân. Dữ liệu giữa các VLAN này không thể “nhìn thấy” nhau, tăng cường bảo mật tối đa mà không cần thay đổi bất kỳ dây dẫn vật lý nào.
Bảo Mật Và Ổn Định Với Các Tính Năng Lớp 2 Thông Minh
Hệ thống mạng văn phòng hay giám sát thường xuyên gặp các sự cố tiềm ẩn. Switch Ruijie được trang bị các công cụ để tự động hóa việc xử lý những vấn đề này:
– Port Mirroring: Cho phép bạn “soi” toàn bộ dữ liệu từ một cổng này sang một cổng khác để giám sát hoặc phân tích lưu lượng, hỗ trợ đắc lực cho việc kiểm tra an ninh mạng.
– Loop Protection: Tự động phát hiện và vô hiệu hóa các vòng lặp mạng (loop) do cắm nhầm dây, nguyên nhân hàng đầu gây “sập mạng” văn phòng.
– Broadcast Storm Suppression & Port Isolation: Kiểm soát các luồng dữ liệu quảng bá (broadcast) tràn lan, đồng thời cho phép cô lập các cổng với nhau để ngăn chặn truy cập trái phép giữa các người dùng trong cùng một mạng, rất hữu ích cho các khu vực công cộng như thư viện hay quán café.
Quản Lý Tập Trung Qua Đám Mây Ruijie: Mọi Lúc, Mọi Nơi
Điểm nhấn đặc biệt của RG-NBS3100-8GT2SFP-P-V2 là khả năng quản lý qua Ruijie Cloud và giao diện Web trực quan. Bạn không cần phải là chuyên gia CNTT mới có thể vận hành switch. Chỉ với vài thao tác trên trình duyệt hoặc ứng dụng di động, bạn có thể theo dõi tình trạng hoạt động của từng cổng, tắt/mở nguồn PoE từ xa khi camera bị treo, cập nhật cấu hình cho tất cả các chi nhánh chỉ trong vài phút. Điều này giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí thuê nhân sự quản trị mạng chuyên trách, đặc biệt khi hệ thống được triển khai ở nhiều địa điểm khác nhau.
Thiết Kế Công Nghiệp Bền Bỉ, Hoạt Động Ổn Định Trong Môi Trường Khắc Nghiệt
Với thiết kế kim loại chắc chắn, kích thước nhỏ gọn 260x120x43.6mm (có thể gắn lên giá đỡ hoặc để bàn), sản phẩm được tối ưu để hoạt động liên tục 24/7 trong dải nhiệt độ từ 0°C đến 50°C. Dù được đặt trong tủ điện kín tại xưởng sản xuất nóng bức hay hành lang chung cư, thiết bị vẫn duy trì hiệu năng ổn định, đảm bảo hệ thống mạng và giám sát của bạn không bị gián đoạn.
Thông số kỹ thuật
| Product Information | |
| Model | RG-NBS3100-8GT2SFP-P-V2 |
| Product Category | Layer 2 |
| Warranty | 5 years |
| Port Specifications | |
| Total number of RJ45 ports | 8 |
| Total number of optical ports | 2 |
| Number of 1GE combo ports | No |
| Number of 1GE SFP ports | 2 |
| Number of 10GE SFP+ ports | No |
| Number of 10/100BASE-T ports | No |
| Number of 10/100/1000BASE-T ports | 8 |
| Number of 10/100/1000/2500BASE-T ports | No |
| Number of 100/1000/2.5G/5G/10GBASE-T ports | No |
| Module slots | No |
| Reset button | 1 |
| DIP switch | Moving the switch to the left (Mode 1): The port LED indicates the switch status. Moving the switch to the right (Mode 2): The port LED indicates the PoE status. |
| Power Supply and Consumption | |
| PoE Out standard | PoE/PoE+ (IEEE 802.3af/at) |
| Number of PoE Out ports | 8 |
| Number of PoE/PoE+ Out ports | 8 |
| Number of PoE/PoE+/PoE++ Out ports | No |
| PoE budget | 125 W |
| PoE power pins | 1–2 (+), 3–6 (-) |
| Power input | 220 V AC power supply: ● Rated input voltage: 100 V AC to 240 V AC, 50/60 Hz ● Maximum input voltage: 90 V AC to 264 V AC, 47 Hz to 63 Hz ● Maximum input current: 2.5 A |
| Maximum power consumption | 11 W (with no PoE load) 145 W (with full PoE load) |
| Power output | No |
| Power supply | Fixed power supply |
| System Specifications | |
| RAM | 256 MB |
| Flash memory | 16 MB |
| Forwarding rate | 14.88 Mpps |
| Switching capacity | 20 Gbps(bit/s) |
| Dimensions and Weight | |
| Casing | Metal |
| Product dimensions (W x D x H) | 300 mm x 205 mm x 44 mm (11.81 in. x 8.07 in. x 1.73 in.) |
| Weight | 1.80 kg (3.97 lbs) (without packaging materials) |
| Shipping weight | 2.50 kg (5.51 lbs) |
| Environment and Reliability | |
| Hot swapping of fan modules | No |
| Fan | Fanless design |
| Cooling | Natural cooling |
| Acoustic noise | No |
| Mounting options | Rack |
| Hot swapping of cables | Service ports support hot swapping of cables. |
| MTBF | 400,000 hours |
| Operating temperature | 0°C to +50°C (32°F to 122°F) |
| Storage temperature | -40°C to +70°C (-40°F to +158°F) |
| Operating humidity | 10% RH to 90% RH (non-condensing) |
| Storage humidity | 5% RH to 95% RH (non-condensing) |
| Altitude | Operating altitude: -500 m to +5,000 m (-1,640.42 ft. to +16,404.20 ft.) Storage altitude: -500 m to +5,000 m (-1,640.42 ft. to +16,404.20 ft.) |
| Corrosion class | No |
| ESD protection | Contact discharge: 6 kV Air discharge: 8 kV |
| Surge protection | Service port: ±6 kV for common mode Power connector: ±6 kV for both common mode and differential mode |
| Certification and Regulatory Compliance | |
| EMC | EN 55032 EN 61000-3-2 EN 61000-3-3 EN 55035 EN 300 386 |
| Safety compliance | IEC 62368-1 |
| Certification | CE, FCC |
| Software Specifications | |
| RADIUS | Yes |
| 802.1X authentication | Yes |
| Port-based 802.1X authentication | Yes |
| MAC address-based 802.1X authentication | Yes |
| Guest VLAN | Yes |
| PoE watchdog | Yes |
| Online upgrade | Yes |
| Maximum number of VLANs | 4094 |
| Maximum number of MAC address entries | 8000 |
| Interface flow control | Yes |
| MAC address-based VLAN | No |
| IP subnet – based VLAN assignment | No |
| IEEE 802.1Q VLAN | Yes |
| Basic QinQ | No |
| VLAN configuration supported on LAN ports | Yes |
| Voice VLAN | Yes |
| STP (IEEE 802.1d) | Yes |
| RSTP (IEEE 802.1w) | Yes |
| MSTP (IEEE 802.1s) | Yes |
| LLDP | Yes |
| LLDP-MED | Yes |
| Static MAC address | Yes |
| MAC address filtering | Yes |
| Static aggregation | Yes |
| LACP | Yes |
| Inbound or outbound rate limiting based on interface traffic | Yes |
| Jumbo frame length (MTU) | 9216 bytes (global configuration mode) |
| EEE | Yes |
| Cable test | Yes |
| IPv4 static route | No |
| IPv6 static route | No |
| OSPFv2 | No |
| OSPFv3 | No |
| Maximum number of ARP entries | 1000 |
| ARP | Yes |
| IPv4 ping | Yes |
| IPv4 traceroute | Yes |
| ICMPv6 | Yes |
| IPv6 ping | Yes |
| IPv6 traceroute | Yes |
| DNS client | Yes |
| DNSv6 client | Yes |
| DHCP relay | No |
| DHCP server | No |
| DHCP client | Yes |
| IGMPv1 snooping | Yes |
| IGMPv2 snooping | Yes |
| Basic IGMPv3 snooping | Yes |
| Full IGMPv3 snooping | No |
| IGMP filtering | Yes |
| IGMPv1, v2, and v3 | No |
| Port mirroring | Yes |
| Mirroring | Yes |
| HTTP login | Yes |
| HTTPS login | Yes |
| RLOG | Yes |
| SON | Yes |
| Syslog | Yes |
| Client auto-discovery | Yes |
| PoE service failure | Yes |
| PoE power overload | Yes |
| SSH | No |
| Camera detection | Yes |
| Loop alarm | Yes |
| MAC address entries | Yes |
| IP address pool conflicts | Yes |
| Full ARP table | No |
| eWeb management | Yes |
| Ruijie Cloud management | Yes |
| Ruijie Reyee App management | Yes |
| SNMPv1, v2c, and v3 | Yes |
| System dual backup | No |
| Enabling dual backup for the partition Uboot (based on a single flash memory) | No |
| Load balancing | No |
| ERPS | Yes |
| Maximum number of ACEs | Number of ACEs in the inbound direction of an interface: 1200 Number of ACEs in the outbound direction of an interface: 0 |
| Port isolation | Yes |
| Broadcast storm control | Yes |
| Multicast storm control | Yes |
| Unknown unicast storm control | Yes |
| DHCP snooping | Yes |
| Standard ACL | Yes |
| Extended MAC ACL | Yes |
| Extended IP ACL | Yes |
| IPv6 ACL | Yes |
| IP-MAC-port binding | Yes |
| ARP anti-spoofing | Yes |
| IP source guard | Yes |
| CPU Protection Policy | Yes |
| System Performance Capacity | |
| Recommended camera limit | 200 W H265: 80 400 W H265: 40 |
| Package Contents | |
| Device | 1 |
| Rubber pad | 4 |
| Power cord retention clip | 1 |
| Screw | 6 M3 x 6 mm cross recessed countersunk head screws |
| Grounding cable | 1 x 1 m (3.28 ft.) |
| Power cord | 1 x 1.5 m (4.92 ft.) |
| Rack-mount bracket | 2 |
| User Manual | 1 |
| Warranty Card | 1 |

Đánh giá Switch poe 8 cổng ruijie RG-NBS3100-8GT2SFP-P-V2
Chưa có đánh giá nào.