Thông tin sản phẩm
Ruijie RG-ES116G-L – Switch 16 Cổng Gigabit Vỏ Sắt: Bệ Phóng Vững Chắc Cho Hệ Thống Mạng Giám Sát & Văn Phòng
Hơn Cả Một Bộ Chia Mạng: Khai Phóng Tốc Độ Với Chuẩn Gigabit Toàn Diện
Rất nhiều người dùng thường nghĩ switch chỉ đơn giản là thiết bị để “nhân” cổng mạng ra nhiều ngõ cắm hơn. Tuy nhiên, với Ruijie RG-ES116G-L, quan niệm đó hoàn toàn thay đổi. Đây không chỉ là một điểm kết nối vật lý, mà là trái tim điều phối luồng dữ liệu cho hệ thống mạng của bạn. Điểm khác biệt lớn nhất nằm ở 16 cổng đều hỗ trợ chuẩn Gigabit (10/100/1000 Mbps). Hãy tưởng tượng bạn đang sao chép một file dữ liệu dung lượng lớn từ máy tính này sang NAS (thiết bị lưu trữ mạng) trong văn phòng. Với switch chuẩn 100Mbps cũ, thời gian chờ có thể tính bằng phút, nhưng với RG-ES116G-L, tốc độ nhanh gấp 10 lần giúp công việc trở nên tức thời và liền mạch, xóa tan mọi cảm giác “giật lag” khi nhiều người cùng truy cập dữ liệu tập trung.
Thông Số Chuyển Mạch “Khủng” – Giải Phóng Mọi Nút Thắt Trong Hạ Tầng
Khi nhìn vào thông số “Tốc độ chuyển mạch tổng: 32Gbps”, nhiều người có thể cảm thấy mơ hồ. Một cách dễ hiểu, con số này giống như tổng số làn xe trên một xa lộ thông tin. 32Gbps có nghĩa là switch có khả năng xử lý đồng thời một lượng dữ liệu khổng lồ mà không hề bị nghẽn, ngay cả khi tất cả 16 cổng đều hoạt động hết công suất. Đi kèm với đó là “Tốc độ chuyển gói: 23.8 Mpps” (Triệu gói tin mỗi giây), đảm bảo thiết bị có thể xử lý hàng triệu yêu cầu gửi/nhận dữ liệu nhỏ lẻ một cách nhanh nhạy, điều đặc biệt quan trọng trong môi trường có nhiều kết nối như quán cà phê internet, trường học hay văn phòng đông nhân viên.
Tự Động Thích Ứng Mọi Thiết Bị – Nguyên Lý “Cắm Là Chạy”
Một trong những tính năng thực tế nhất của Ruijie RG-ES116G-L là chế độ tự động đàm phán (auto-negotiation) và hỗ trợ chuẩn Auto MDI/MDIX. Bạn không còn phải lo lắng về việc dùng cập mạng thẳng hay cáp chéo, hay phải cấu hình tốc độ phức tạp. Bất kỳ thiết bị nào cũng có thể kết nối vào bất kỳ cổng nào: từ máy tính, máy in mạng, đầu ghi hình Camera IP, đến các thiết bị mạng cũ hơn. Switch sẽ tự động thương lượng và thiết lập chế độ chuẩn nhất (Full-duplex – gửi và nhận cùng lúc) để tối ưu tốc độ, mang lại trải nghiệm “cắm là chạy” liền mạch mà không cần đến chuyên gia IT.
Độ Bền Cơ Học Vượt Trội – “Áo Giáp Sắt” Cho Môi Trường Khắc Nghiệt
Không giống như nhiều switch nhựa trên thị trường dễ trầy xước và tản nhiệt kém, Ruijie RG-ES116G-L sở hữu vỏ kim loại (vỏ sắt) chắc chắn. Thiết kế này không chỉ mang lại vẻ ngoài cứng cáp, chuyên nghiệp mà còn đóng vai trò như một tấm tản nhiệt khổng lồ. Trong môi trường phòng máy hoặc tủ điện kín, nhiệt độ cao là kẻ thù số một của linh kiện bán dẫn. Vỏ sắt giúp tản nhiệt nhanh và hiệu quả hơn, đảm bảo switch hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ từ 0°C đến 45°C, kéo dài tuổi thọ thiết bị và giảm thiểu rủi ro treo mạng giữa giờ làm việc.
Thiết Kế Nhỏ Gọn – Linh Hoạt Trong Mọi Không Gian Lắp Đặt
Với kích thước 280mm*125mm*43,6mm, Ruijie RG-ES116G-L được thiết kế theo dạng nằm bàn hoặc có thể dễ dàng gắn lên giá đỡ (rack) tiêu chuẩn 19 inch nhờ bộ tai gắn kèm (tùy model). Dù bạn cần đặt nó trong một tủ mạng nhỏ ở góc phòng, hay lắp đặt chuyên nghiệp trong phòng server, kích thước nhỏ gọn và tiêu chuẩn công nghiệp này đều đáp ứng hoàn hảo. Nguồn điện sử dụng trực tiếp 100-240V AC giúp việc lắp đặt trở nên đơn giản, không cần đến bộ đổi nguồn phức tạp hay cồng kềnh.
Bộ Nhớ MAC 8K – Xương Sống Cho Mạng Lưới Kết Nối Đông Đúc
Thông số “MAC: 8K” có thể khiến nhiều người lướt qua, nhưng nó lại là yếu tố then chốt quyết định khả năng mở rộng mạng lưới của bạn. Nó cho biết switch có thể “ghi nhớ” địa chỉ vật lý của tối đa 8.000 thiết bị cùng lúc. Điều này đồng nghĩa với việc bạn có thể thoải mái kết nối hàng trăm thiết bị IoT, camera IP, máy tính, và thiết bị di động trong cùng một hệ thống mạng nội bộ mà switch vẫn có thể xử lý và định tuyến dữ liệu chính xác đến từng thiết bị, không gây ra xung đột hay mất gói tin.
Thông số kỹ thuật
| Product Information | |
| Model | RG-ES116G-L |
| Product Category | Layer 2 |
| Warranty | 3 years |
| Port Specifications | |
| Total number of RJ45 ports | 16 |
| Number of 10/100/1000BASE-T ports | 16 |
| DIP switch | Default Mode: all ports can communicate with each other, and flow control is enabled on all ports. Flow Control Off Mode: all ports can communicate with each other, and traffic control is disabled on all ports. Isolation Mode: ports 1 to 14 cannot communicate with each other, but can communicate with ports 15 and 16. Ports 15 and 16 can communicate with each other. The flow control function is enabled for all ports. |
| Power Supply and Consumption | |
| Power input | 220 V AC power supply: ● Rated input voltage: 100 V AC to 240 V AC, 50 Hz to 60 Hz ● Maximum input voltage: 90 V AC to 264 V AC, 47 Hz to 63 Hz ● Rated input current: 0.6 A |
| Maximum power consumption | 11 W |
| Power supply | Fixed power supply |
| System Specifications | |
| Flash memory | 4 MB |
| Forwarding rate | 23.8 Mpps |
| Switching capacity | 32 Gbps(bit/s) |
| Dimensions and Weight | |
| Casing | Metal |
| Product dimensions (W x D x H) | 280 mm x 125 mm x 43.6 mm (11.02 in. x 4.92 in. x 1.72 in.) |
| Weight | 1.05 kg (2.31 lbs) (without packaging materials) 1.78 kg (3.92 lbs) (with packaging materials) |
| Shipping weight | 1.78 kg (3.92 lbs) |
| Environment and Reliability | |
| Fan | Fanless design |
| Cooling | Natural cooling |
| Mounting options | Rack |
| Hot swapping of cables | Hot swapping supported by the service port and power connector |
| MTBF | 200,000 hours |
| Operating temperature | 0°C to 45°C (32°F to 113°F) |
| Storage temperature | -40°C to +70°C (-40°F to +158°F) |
| Operating humidity | 10% RH to 90% RH (non-condensing) |
| Storage humidity | 5% RH to 95% RH (non-condensing) |
| Altitude | -500 m to +5,000 m (-1,640.42 ft. to +16,404.20 ft.) |
| ESD protection | Air discharge: 8 kV Contact discharge: 6 kV Service port: ±4 kV for common mode Power connector: ±6 kV for common mode and ±6 kV for differential mode |
| Certification and Regulatory Compliance | |
| EMC | EN 55032 EN 61000-3-2 EN 61000-3-3 EN 55035 EN 300 386 |
| Safety compliance | EN 62638-1 |
| Certification | CE, FCC |
| Software Specifications | |
| Maximum number of MAC address entries | 8000 |
| Interface flow control | Yes |
| LLDP | No |
| LLDP-MED | No |
| Static aggregation | No |
| LACP | No |
| Jumbo frame length (MTU) | 10000 bytes |
| IPv4 ping | No |
| IPv4 traceroute | No |
| ICMPv6 | No |
| IPv6 ping | No |
| IPv6 traceroute | No |
| IGMPv1 snooping | No |
| IGMPv2 snooping | No |
| Basic IGMPv3 snooping | No |
| Full IGMPv3 snooping | No |
| IGMP filtering | No |
| Port isolation | Yes |
| Recommended camera limit | 200W H265: 40 400W H265: 20 |

Đánh giá Switch 16 cổng ruijie RG-ES116G-L
Chưa có đánh giá nào.