Thông tin sản phẩm
Router Wi-Fi TP-Link TL-WR844N: 300Mbps Cân Bằng – Phạm Vi Rộng Với Sự Linh Hoạt Tối Đa
Router Đa Chế Độ Thiết Yếu: Kết Hợp Phạm Vi Rộng Và Khả Năng Tùy Biến Hoàn Hảo
Bạn cần một router đáng tin cậy với vùng phủ sóng rộng cho không gian mở, đồng thời muốn nó có thể đảm nhận nhiều vai trò khác nhau tùy theo nhu cầu? TP-Link TL-WR844N với tốc độ 300Mbps, hai ăng-ten đẳng hướng và bộ 4 chế độ hoạt động chính là giải pháp cân bằng lý tưởng. Nó mang lại sự ổn định cho các tác vụ nhạy cảm với độ trễ và sự linh hoạt để trở thành công cụ mạng đa năng trong mọi tình huống.
Tốc Độ 300Mbps: Tối Ưu Cho Cả Công Việc Nhạy Cảm Và Hoạt Động Thường Ngày
Tốc độ này trên băng tần 2.4GHz không chỉ về lượng dữ liệu, mà còn về chất lượng kết nối:
- Độ nhạy băng thông cao cho ứng dụng chuyên nghiệp: Lý tưởng cho các tác vụ đòi hỏi phản hồi nhanh và ổn định, như gọi điện video chất lượng cao cho công việc, chơi game online thể loại nhẹ (MOBA, Card game), hoặc giao dịch chứng khoán trực tuyến nơi mỗi mili-giây đều có giá trị.
- Xử lý công việc cơ bản trơn tru: Đồng thời, nó vẫn đủ sức cho các hoạt động thường nhật: lướt web, xem video HD (720p/1080p), học trực tuyến, và tải file văn phòng một cách mượt mà cho nhiều người dùng.
2 Ăng-ten Đẳng Hướng & MIMO 2×2: Công Thức Cho Vùng Phủ Rộng Và Ổn Định
Sự kết hợp này giải quyết bài toán phủ sóng hiệu quả:
- Ăng-ten đẳng hướng: Khác với ăng-ten định hướng tập trung vào một hướng, ăng-ten đẳng hướng phát tín hiệu đều ra mọi hướng theo hình cầu. Điều này lý tưởng khi bạn đặt router ở trung tâm không gian (ví dụ: giữa phòng trọ, giữa văn phòng nhỏ), giúp phủ sóng đều khắp các góc.
- Công nghệ MIMO 2×2: Đây là “bộ não” xử lý song song. Router có thể sử dụng hai ăng-ten để gửi và nhận hai luồng dữ liệu độc lập cùng lúc. Khi điện thoại bạn tải dữ liệu, laptop có thể đồng thời gửi dữ liệu lên mà không bị tắc nghẽn, tăng hiệu suất tổng thể và độ ổn định của kết nối.
- Kết quả: Bạn có được vùng phủ sóng rộng, đều và khả năng kết nối ổn định cho đồng thời nhiều thiết bị.
4 Chế Độ Trong 1: Bộ Công Cụ Mạng Toàn Diện Cho Mọi Hoàn Cảnh
Đây là điểm mạnh vượt trội, biến TL-WR844N thành thiết bị không thể thiếu:
- Chế độ Router (Chính): Chức năng gốc. Kết nối với modem nhà mạng để tạo mạng Wi-Fi nội bộ cho gia đình, quán ăn nhỏ.
- Chế độ Điểm Truy Cập (Access Point – AP): Giải pháp nâng cấp có dây. Biến một cổng mạng LAN (từ modem/switch) thành một điểm phát Wi-Fi mạnh mẽ và chuyên dụng ở một vị trí khác.
- Chế độ Mở Rộng Sóng (Range Extender): “Cứu cánh” cho khu vực sóng yếu. Bắt sóng Wi-Fi từ router nguồn, khuếch đại và phát lại, giúp mở rộng vùng phủ sóng tới các góc xa.
- Chế độ WISP (Khách hàng không dây) – ĐẶC BIỆT HỮU ÍCH: Chế độ “thu sóng”. TL-WR844N có thể kết nối không dây đến một mạng Wi-Fi có sẵn từ xa (ví dụ: điểm phát sóng công cộng, mạng của chủ nhà trọ) và sau đó phân phối lại thành mạng Wi-Fi riêng, bảo mật cho các thiết bị của bạn. Hoàn hảo cho người thuê nhà, sinh viên ký túc xá.
Kiểm Soát Của Phụ Huynh & Mạng Khách: Quản Lý Và Bảo Vệ Đơn Giản
Trang bị những công cụ quản lý thiết yếu:
- Kiểm soát của phụ huynh: Cung cấp khả năng thiết lập thời gian truy cập cho từng thiết bị. Bạn có thể dễ dàng tạo lịch để máy tính của con chỉ được online vào các khung giờ nhất định trong ngày, hỗ trợ xây dựng thói quen sử dụng internet lành mạnh.
- Mạng Khách: Cung cấp một mạng Wi-Fi tách biệt, an toàn cho bạn bè hoặc khách hàng. Điều này đảm bảo mạng nội bộ chứa dữ liệu cá nhân, máy in hay camera an ninh của bạn được bảo vệ tuyệt đối.
Tối Ưu Hóa IPTV & Hỗ Trợ IPv6: Đáp Ứng Nhu Cầu Giải Trí Hiện Đại
Không bỏ qua các yêu cầu chuyên biệt:
- Luồng HD mượt mà: Hỗ trợ IGMP Proxy/Snooping và VLAN để tạo một kênh ưu tiên trong router dành riêng cho dịch vụ truyền hình IPTV. Đảm bảo hình ảnh trên TV luôn sắc nét, không bị giật dù ai đó trong mạng đang tải file cỡ lớn.
- Hỗ trợ IPv6: Sẵn sàng cho tương lai, tương thích với giao thức Internet thế hệ mới, đảm bảo thiết bị không bị lỗi thời khi các nhà cung cấp dịch vụ chuyển đổi hoàn toàn.
TP-Link TL-WR844N: Sự Lựa Chọn Của Sự Cân Bằng Và Tiện Ích
TL-WR844N là minh chứng cho sự “đủ dùng thông minh”. Nó không cố gắng trở thành router tốc độ cao nhất, mà tập trung vào việc cung cấp vùng phủ sóng rộng rãi và ổn định nhờ thiết kế đẳng hướng, cùng với khả năng linh hoạt tối đa thông qua 4 chế độ hoạt động. Sự kết hợp này khiến nó trở thành một công cụ mạng vô cùng hữu ích và tiết kiệm, có thể đáp ứng được nhiều kịch bản sử dụng khác nhau, từ hộ gia đình nhỏ đến các mô hình kinh doanh dịch vụ cơ bản cần quản lý truy cập.
Chọn TL-WR844N – Lựa chọn một giải pháp toàn diện: vừa có phạm vi phủ sóng rộng, vừa sở hữu khả năng biến hóa linh hoạt để trở thành bất kỳ thiết bị mạng nào bạn cần, ngay trong tầm tay!
Thông số kỹ thuật
| WI-FI | |
| Standards and Protocols | Wi-Fi 4 IEEE 802.11n/b/g 2.4 GHz |
| WiFi Speeds | N300 2.4 GHz: 300 Mbps (802.11n) |
| WiFi Range | Căn hộ 2 phòng ngủ 2× Ăng ten cố định |
| WiFi Capacity | Legacy |
| Working Modes | Chế độ Router Chế độ Điểm truy cập Chế độ Mở rộng sóng Chế độ WISP |
| BẢO MẬT | |
| Network Security | Tường lửa SPI Kiểm soát truy cập Kết hợp IP & MAC Gateway lớp ứng dụng |
| Guest Network | 1 x Mạng khách 2.4 GHz |
| WiFi Encryption | WEP WPA WPA2 WPA/WPA2-Enterprise (802.1x) |
| HARDWARE | |
| Processor | CPU lõi đơn |
| Ethernet Ports | 1 x cổng WAN 10/100 Mbps 4 x cổng LAN 10/100 Mbps |
| Buttons | Nút Reset |
| Power | 5 V ⎓ 0.6 A |
| SOFTWARE | |
| Protocols | IPv4 IPv6 |
| Parental Controls | Lọc URL Kiểm soát thời gian |
| WAN Types | IP Động IP Tĩnh PPPoE PPTP L2TP |
| Quality of Service | QoS theo thiết bị |
| NAT Forwarding | Cổng chuyển tiếp Cổng kích hoạt DMZ UPnP |
| IPTV | IGMP Proxy IGMP Snooping Bridge Tag VLAN |
| DHCP | Dành riêng địa chỉ Danh sách máy khách DHCP Máy chủ |
| DDNS | NO-IP DynDNS |
| Management Features | Ứng dụng Tether Web Check Web Emulator> |
| OTHER | |
| System Requirements | Internet Explorer 11+, Firefox 12.0+, Chrome 20.0+, Safari 4.0+, hoặc các trình duyệt hỗ trợ JavaScript khác Modem Cáp hoặc DSL (nếu cần) Thuê bao với nhà cung cấp dịch vụ internet (để truy cập internet) |
| Certifications | FCC, CE, RoHS |
| Environment | Nhiệt độ hoạt động: 0℃~40℃ (32℉ ~104℉) Nhiệt độ lưu trữ: -40℃~70℃ (-40℉ ~158℉) Độ ẩm hoạt động: 10%~90% không ngưng tu· Độ ẩm lưu trữ: 5%~90% không ngưng tụ |
| TEST DATA | |
| WiFi Transmission Power | CE: <20dBm(2.4GHz) FCC: <30dBm |
| WiFi Reception Sensitivity | 270M: -70dBm@10% PER 130M: -74dBm@10% PER 108M: -74dBm@10% PER 54M: -77dBm@10% PER 11M: -87dBm@8% PER 6M: -90dBm@10% PER 1M: -98dBm@8% PER |
| PHYSICAL | |
| Dimensions (W×D×H) | 4.5 × 4.2 × 1.0 in (115 × 106.7 × 24.3 mm) |
| Package Content | Router Wi-Fi TL-WR844N Bộ chuyển đổi nguồn Cáp Ethernet RJ45 Hướng dẫn cài đặt nhanh |

Đánh giá Router wifi 300Mbps tp-link TL-WR844N
Chưa có đánh giá nào.