Thông tin sản phẩm
Hikvision DS-7616NXI-K1 – Đầu Ghi IP 16 Kênh AcuSense 4K: Bộ Não Giám Sát Thông Minh, Loại Bỏ Báo Động Giả Hiệu Quả
Không Chỉ Là Đầu Ghi, Đây Là Trợ Lý Ảo Giúp Bạn Bảo Vệ An Ninh Một Cách Thông Minh
Bạn đang tìm kiếm một giải pháp giám sát không chỉ đơn thuần là ghi hình? Hikvision DS-7616NXI-K1 là câu trả lời. Thiết bị này vượt xa chức năng của một đầu ghi hình IP thông thường; nó là một hệ thống xử lý thông minh, được trang bị công nghệ AcuSense độc quyền. Thay vì làm bạn phiền lòng bởi hàng tá cảnh báo vô nghĩa do lá cây lay động hay côn trùng bay qua ống kính, DS-7616NXI-K1 thông minh phân biệt người và phương tiện. Điều này giúp bạn tập trung vào các mối đe dọa thực sự, tiết kiệm thời gian và công sức giám sát.
Với khả năng hỗ trợ lên đến 16 kênh IP camera, đây chính là “bộ não” trung tâm đủ mạnh để quản lý hệ thống giám sát cho cửa hàng tiện lợi, văn phòng công ty, nhà xưởng hay biệt thự. Dù bạn có lắp đặt nhiều camera ở các vị trí chiến lược khác nhau, đầu ghi này vẫn đảm bảo mọi dữ liệu hình ảnh được xử lý mượt mà và thông minh.
Giải Mã Sức Mạnh Xử Lý: Thông Số Kỹ Thuật Nói Lên Điều Gì?
Những con số như “Incoming Bandwidth 160 Mbps” hay “H.265+” nghe có vẻ khô khan, nhưng thực tế chúng ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm của bạn. Hãy cùng giải mã:
Băng thông vào 160 Mbps / ra 80 Mbps: Hãy tưởng tượng băng thông như một đường cao tốc. Băng thông vào 160 Mbps là một đường cao tốc 8 làn xe, cho phép một lượng khổng lồ dữ liệu hình ảnh từ 16 camera (kể cả camera 4K) đổ về đầu ghi một cách đồng thời và thông suốt, không bị nghẽn hay rớt hình. Băng thông ra 80 Mbps đảm bảo việc bạn xem lại camera từ xa qua mạng cũng mượt mà, không giật lag. Nói đơn giản, bạn có thể xem đồng thời nhiều camera với chất lượng cao mà hệ thống vẫn hoạt động “mượt như mỡ”.
H.265+ / H.265 / H.264+ / H.264: Đây là các chuẩn nén video tiên tiến. Công nghệ H.265+ thông minh có thể giảm đến 50% dung lượng lưu trữ và băng thông mà vẫn giữ nguyên chất lượng hình ảnh so với chuẩn H.264. Điều này có nghĩa là bạn có thể lưu trữ hình ảnh lâu hơn trên cùng một ổ cứng. Nếu bạn lo lắng về việc phải thường xuyên mua thêm ổ cứng, thì chuẩn nén này sẽ giúp bạn tiết kiệm đáng kể chi phí đầu tư lâu dài.
AcuSense hoạt động như thế nào trong thực tế? Chống báo động giả Motion Detection 2.0
Đây là tính năng “chìa khóa” tạo nên sự khác biệt. Motion Detection 2.0 không chỉ đơn thuần phát hiện chuyển động. Nhờ thuật toán học sâu được tích hợp ngay trên chip, đầu ghi có khả năng phân tích dữ liệu hình ảnh và lọc ra các đối tượng là người hoặc phương tiện. Trong một khu vực nhạy cảm, bạn chỉ muốn nhận cảnh báo khi có người lạ xâm nhập, thay vì bị đánh lừa bởi một chú mèo hay chiếc lá rơi. Kết quả là bạn không còn bị “ám ảnh” bởi các thông báo vô dụng trên điện thoại, giúp phản ứng nhanh hơn khi có sự cố thật sự xảy ra.
An Ninh Chủ Động: Nhận Diện, Tìm Kiếm và So Sánh Khuôn Mặt
Đầu ghi Hikvision DS-7616NXI-K1 mang đến khả năng nhận diện khuôn mặt mạnh mẽ, biến hệ thống giám sát từ bị động thành chủ động.
Khả năng hỗ trợ thông minh: Ngay cả khi bạn đang sử dụng các camera thường (không có chức năng nhận diện khuôn mặt), đầu ghi này vẫn có thể đảm nhiệm việc chụp ảnh, tìm kiếm và so sánh khuôn mặt cho 1 kênh. Khi bạn nâng cấp lên các dòng camera chuyên dụng có tính năng Face Capture (như dòng 2xx6, 2xx7), khả năng này được mở rộng lên đến 4 kênh, cho phép theo dõi nhiều điểm ra vào quan trọng.
Bạn có thể tạo một thư viện ảnh khuôn mặt lên đến 20,000 ảnh, chia thành 16 thư viện khác nhau (ví dụ: thư viện “Nhân viên”, “Khách hàng VIP”, “Đối tượng cấm”). Khi một người bước vào khu vực giám sát, hệ thống sẽ tự động so sánh khuôn mặt đó với cơ sở dữ liệu và cảnh báo cho bạn nếu đó là người lạ hoặc đối tượng cần theo dõi. Đây là giải pháp lý tưởng cho các tòa nhà văn phòng, trường học, hay khu dân cư cao cấp.
Sẵn Sàng Cho Mọi Nhu Cầu Lưu Trữ
Đầu ghi được thiết kế với 1 khe cắm ổ cứng SATA, hỗ trợ dung lượng lên đến 10TB. Với công nghệ nén H.265+, một ổ cứng 10TB có thể lưu trữ hình ảnh từ nhiều camera trong một thời gian dài, đáp ứng tốt nhu cầu lưu trữ của hầu hết các cửa hàng và văn phòng vừa và nhỏ. Điều này đồng nghĩa với việc bạn có một hệ thống gọn nhẹ, dễ lắp đặt nhưng vẫn đảm bảo khả năng lưu trữ dữ liệu khổng lồ.
Đầu ra HDMI cho phép xuất hình ảnh với chất lượng 4K sắc nét, giúp bạn quan sát từng chi tiết nhỏ nhất trên màn hình lớn. Sự kết hợp giữa hình ảnh 4K từ camera và khả năng xuất hình ảnh 4K từ đầu ghi mang đến trải nghiệm giám sát chân thực và chi tiết chưa từng có.
Thông số kỹ thuật
| Intelligent Analytics | |
| AI by Device | Facial recognition, perimeter protection, motion detection 2.0 |
| AI by Camera | Facial recognition, perimeter protection, throwing objects from building, motion detection2.0, ANPR, VCA |
| Facial Recognition | |
| Facial Detection and Analytics | Face picture comparison, human face capture, face picture search |
| Face Picture Library | Up to 16 face picture libraries, with up to 5,000 face pictures in total (each picture ≤ 1 MB, total capacity ≤ 73 MB);Up to 16 face picture libraries, with up to 20,000 face pictures in total (each picture ≤ 4 MB, total capacity ≤ 1 GB) |
| Facial Detection and Analytics Performance | 1-ch, 4 MP;1-ch, 8 MP |
| Face Picture Comparison | 2-ch;4-ch |
| Motion Detection 2.0 | |
| By Device | 1-ch, 4 MP (HD network camera, H.264/H.265) video analysis for human and vehicle recognition to reduce false alarm;4-ch, 4 MP (when enhanced SVC mode is enabled, up to 8 MP) video analysis for human and vehicle recognition to reduce false alarm;All channels, 4 MP (when enhanced SVC mode is enabled, up to 8 MP) video analysis for human and vehicle recognition to reduce false alarm |
| By Camera | All channels |
| Perimeter Protection | |
| By Device | 1-ch, 4 MP (HD network camera, H.264/H.265) video analysis for human and vehicle recognition to reduce false alarm |
| By Camera | All channels |
| Video and Audio | |
| IP Video Input | 16-ch |
| Incoming Bandwidth | 160 Mbps |
| Outgoing Bandwidth | 80 Mbps |
| HDMI Output | 1-ch, 4K (3840 × 2160)/30 Hz, 2K (2560 × 1440)/60 Hz, 1920 × 1080/60 Hz, 1600 × 1200/60 Hz, 1280 × 1024/60 Hz, 1280 × 720/60 Hz |
| VGA Output | 1-ch, 1920 × 1080/60 Hz, 1280 × 1024/60 Hz, 1280 × 720/60 Hz |
| Video Output Mode | HDMI/VGA independent output |
| CVBS Output | N/A |
| Audio Output | 1-ch, RCA (Linear, 1 KΩ) |
| Two-Way Audio | 1-ch, RCA (2.0 Vp-p, 1 KΩ, using the audio input) |
| Decoding | |
| Decoding Format | H.265/H.265+/H.264+/H.264 |
| Recording Resolution | 12 MP/8 MP/6 MP/5 MP/4 MP/3 MP/1080p/UXGA/720p/VGA/4CIF/DCIF/2CIF/CIF/QCIF |
| Synchronous Playback | 16-ch |
| Decoding Capability | AI on: 1-ch@12 MP (30 fps)/1-ch@8 MP (30 fps)/3-ch@4 MP (30 fps)/6-ch@1080p (30 fps) AI off: 1-ch@12 MP (30 fps)/2-ch@8 MP (30 fps)/4-ch@4 MP (30 fps)/8-ch@1080p (30 fps) |
| Stream Type | Video, Video & Audio |
| Audio Compression | G.711ulaw/G.711alaw/G.722/G.726/AAC |
| Network | |
| Remote Connection | 128 |
| API | ONVIF (profile S/G); SDK; ISAPI |
| Compatible Browser | IE11, Chrome V57, Firefox V52, Safari V12, Edge V89, or above version |
| Network Protocol | TCP/IP, DHCP, IPv4, IPv6, DNS, DDNS, NTP, RTSP, SADP, SMTP, SNMP, NFS, iSCSI, ISUP, UPnP™, HTTP, HTTPS |
| Network Interface | 1 RJ-45 10/100/1000 Mbps self-adaptive Ethernet interface |
| Auxiliary Interface | |
| SATA | 1 SATA interface |
| Capacity | Up to 10 TB capacity for each HDD |
| USB Interface | Front panel: 1 × USB 2.0; Rear panel: 1 × USB 2.0 |
| Alarm In/Out | N/A |
| General | |
| GUI Language | English, Russian, Bulgarian, Hungarian, Greek, German, Italian, Czech, Slovak, French, Polish, Dutch, Portuguese, Spanish, Romanian, Turkish, Japanese, Danish, Swedish Language, Norwegian, Finnish, Korean, Traditional Chinese, Thai, Estonian, Vietnamese, Croatian, Slovenian, Serbian, Latvian, Lithuanian, Uzbek, Kazakh, Arabic, Ukrainian, Kyrgyz , Brazilian Portuguese, Indonesian |
| Power Supply | 12 VDC, 1.5 A |
| Consumption | ≤ 10 W (without HDD) |
| Working Temperature | -10 °C to 55 °C (14 °F to 131 °F) |
| Working Humidity | 10% to 90% |
| Dimension (W × D × H) | 320 mm × 240 mm × 48 mm (12.6″× 9.4″ × 1.9″) |
| Weight | ≤ 1 kg (without HDD, 2.2 lb.) |
| Certification | |
| FCC | N/A;Part 15 Subpart B, ANSI C63.4-2014 |
| CE | EN 55032: 2015, EN 61000-3-2, EN 61000-3-3, EN 50130-4, EN 55035: 2017 |
| Obtained Certification | CE, FCC, IC, CB, KC, UL, Rohs, Reach, WEEE, RCM, UKCA, LOA, BIS;CE, CB, KC, Reach, WEEE, RCM, UKCA, LOA |

Đánh giá Đầu ghi ip 16 kênh hikvision DS-7616NXI-K1
Chưa có đánh giá nào.