Thông tin sản phẩm
Dahua DH-IPC-HFW2841T-AS – Camera IP 8MP 4K – Hồng Ngoại 80m, WDR 120dB, SMD Plus, Cổng Alarm/Audio Đa Năng
Độ Phân Giải 8MP 4K (3840×2160) – Siêu Nét, Chi Tiết Tuyệt Đối
Bạn đang tìm kiếm một chiếc camera có chất lượng hình ảnh đỉnh cao, sắc nét đến từng chi tiết nhỏ nhất, đáp ứng mọi yêu cầu giám sát khắt khe nhất? Dahua DH-IPC-HFW2841T-AS là lựa chọn hoàn hảo với độ phân giải 8MP chuẩn 4K (3840 x 2160) trên cảm biến CMOS kích thước 1/2.7 inch. Trong thực tế, điều này có nghĩa là bạn có thể phóng to hình ảnh lên rất lớn để nhìn rõ từng chi tiết như khuôn mặt, biển số xe, nhãn mác sản phẩm ở khoảng cách xa mà vẫn giữ được độ sắc nét đáng kinh ngạc. Với 8 triệu điểm ảnh, độ chi tiết gấp 4 lần chuẩn Full HD thông thường, bạn sẽ không bỏ lỡ bất kỳ bằng chứng quan trọng nào.
Tầm Xa Hồng Ngoại 80m Ấn Tượng – “”Mắt Diều Hâu”” Cho Không Gian Rộng Lớn
Với tầm xa hồng ngoại lên đến 80m, camera đáp ứng xuất sắc nhu cầu giám sát ban đêm cho những không gian rộng lớn như sân vườn, bãi đỗ xe, nhà xưởng hay khoảng sân trước nhà. Công nghệ hồng ngoại thông minh (Smart IR) tự động điều chỉnh cường độ sáng để tránh hiện tượng “”cháy sáng”” khi vật thể ở quá gần, đảm bảo hình ảnh đen trắng luôn sắc nét từ gần đến xa trong toàn bộ phạm vi 80m.
SMD Plus Và Bảo Vệ Vành Đai – Phát Hiện Thông Minh Phân Biệt Người Và Xe
Điểm mạnh vượt trội của camera là công nghệ SMD Plus (Smart Motion Detection Plus) với khả năng phát hiện và phân biệt chính xác hai đối tượng: con người và phương tiện (xe cộ).
Các tính năng bảo vệ vành đai thông minh bao gồm:
– Hàng rào ảo (Tripwire): Thiết lập đường ranh giới ảo, camera chỉ cảnh báo khi có người hoặc xe vượt qua.
– Phát hiện xâm nhập (Intrusion): Thiết lập vùng cấm ảo, camera chỉ cảnh báo khi có người hoặc xe xâm nhập.
Trong thực tế, điều này có nghĩa là camera có khả năng phân biệt và chỉ gửi cảnh báo khi phát hiện người lạ mặt hoặc xe lạ ra vào khu vực giám sát, bỏ qua những tác nhân vô hại như thú cưng, chim chóc, lá cây hay bóng cây lay động.
WDR 120dB Và Độ Nhạy Sáng 0.009 Lux – Xử Lý Mọi Thách Độ Ánh Sáng
Camera được trang bị công nghệ Chống ngược sáng WDR lên đến 120dB, xử lý xuất sắc các tình huống ngược sáng phức tạp như cổng nhà vào buổi trưa nắng gắt, hay hành lang có cả vùng sáng và vùng tối đan xen. Với độ nhạy sáng 0.009 Lux@F2.0, camera vẫn thu được hình ảnh tốt trong điều kiện ánh sáng yếu trước khi kích hoạt đèn hồng ngoại.
Cổng Kết Nối Đa Năng Audio/Alarm – Tích Hợp Hệ Thống An Ninh Chuyên Nghiệp
Điểm đặc biệt của camera này là được trang bị đầy đủ các cổng kết nối chuyên nghiệp:
– Audio IN/OUT: 1/1: Cho phép kết nối micro và loa ngoài, hỗ trợ giao tiếp hai chiều.
– Alarm IN/OUT: 1/1: Cho phép kết nối với các thiết bị báo động như đèn, còi, cảm biến, tạo thành hệ thống an ninh hoàn chỉnh.
Với các cổng kết nối này, bạn có thể dễ dàng tích hợp camera vào hệ thống an ninh tổng thể, kết nối với các thiết bị ngoại vi để tự động hóa các phản ứng khi có sự cố.
Công Nghệ Nén H.265+ Và Xem Web Không Cần Plug-in
Với chuẩn nén H.265+ thế hệ mới, camera giảm đáng kể dung lượng lưu trữ và băng thông mạng, tiết kiệm đến 50-70% so với chuẩn H.264. Điều này đặc biệt quan trọng với luồng video 8MP 4K dung lượng rất lớn. Camera hỗ trợ xem qua giao diện Web mà không cần cài đặt plug-in trên các trình duyệt phổ biến như Chrome, Firefox. Trong thực tế, điều này có nghĩa là bạn có thể truy cập và xem camera trực tiếp từ bất kỳ máy tính nào mà không cần cài đặt thêm phần mềm hay plug-in rườm rà.
Micro Tích Hợp Và Lưu Trữ Thẻ Nhớ 256GB
Micro tích hợp sẵn cho phép bạn nghe mọi âm thanh từ xa. Khe cắm thẻ nhớ lên đến 256GB cho phép lưu trữ độc lập hàng tuần dữ liệu video 4K ngay cả khi mất kết nối mạng. Chuẩn ONVIF (Profile S/G/T) đảm bảo tương thích với nhiều đầu ghi và hệ thống khác nhau.
Thiết Kế Kim Loại Cao Cấp, Chống Nước IP67, Chống Va Đập IK10 (Tùy Chọn)
Được chế tạo từ chất liệu kim loại cao cấp, camera có độ bền vượt trội và khả năng tản nhiệt tốt. Chuẩn chống nước IP67 và dải nhiệt độ hoạt động rộng từ -40°C đến 60°C cho phép camera hoạt động ổn định trong mọi điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Đặc biệt, camera hỗ trợ tiêu chuẩn chống va đập IK10 (tùy chọn), giúp camera chịu được lực tác động mạnh từ bên ngoài, lý tưởng cho các môi trường công cộng, nhà máy, khu vực có nguy cơ phá hoại cao. Ống kính tiêu cự 3.6mm cố định mang đến góc nhìn tiêu chuẩn. Nguồn điện DC12V và PoE (802.3af) với công suất tối đa dưới 8.9W mang lại sự linh hoạt trong lắp đặt. Dahua DH-IPC-HFW2841T-AS thực sự là lựa chọn cao cấp cho những ai cần camera 8MP 4K với tầm hồng ngoại 80m ấn tượng, công nghệ SMD Plus, các cổng kết nối alarm/audio đa năng và khả năng chống va đập IK10 tùy chọn.
Thông số kỹ thuật
| Camera | |
| Image Sensor | 1/2.7″ CMOS |
| Max. Resolution | 3840 (H) × 2160 (V) |
| ROM | 128 MB |
| RAM | 256 MB |
| Scanning System | Progressive |
| Electronic Shutter Speed | Auto/Manual 1/3 s–1/100,000 s |
| Min. Illumination | 0.009 lux@F 2.0 (Color, 30 IRE) 0.0009 lux@F2.0 (B/W, 30 IRE) 0 lux (Illuminator on) |
| S/N Ratio | >56 dB |
| Illumination Distance | Up to 80 m (262.47 ft) (IR) |
| Illuminator On/Off Control | Auto; Manual |
| Illuminator Number | 4 (IR LED) |
| Pan/Tilt/Rotation Range | Pan: 0°–360° Tilt: 0°–90° Rotation: 0°–360° |
| Lens | |
| Lens Type | Fixed-focal |
| Lens Mount | M12 |
| Focal Length | 3.6 mm; 6 mm |
| Max. Aperture | F2.0 |
| Field of View | 3.6 mm: H: 88°; V: 46°; D: 104° 6 mm: H: 55°; V: 31°; D: 62° |
| Iris Control | Fixed |
| Close Focus Distance | 3.6 mm: 1.9 m (6.23 ft) 6 mm: 3.5 m (11.48 ft) |
| DORI Distance | 3.6 mm: Detect: 106.7 m (350.07 ft) Observe: 42.7 m (140.09 ft) Recognize: 21.3 m (69.88 ft) Identify: 10.7 m (35.10 ft) 6 mm: Detect: 154.7 m (507.55 ft) Observe: 61.9 m (203.08 ft) Recognize: 30.9 m (101.38 ft) Identify: 15.5 m (50.85 ft) |
| Intelligence | |
| IVS (Perimeter Protection) | Intrusion, tripwire (the two functions support the classification and accurate detection of vehicle and human) |
| Smart Search | Work together with Smart NVR to perform refine intelligent search, event extraction and merging to event videos |
| Video | |
| Video Compression | H.265; H.264; H.264H; H.264B; MJPEG (Only supported by the sub stream) |
| Smart Codec | Smart H.265+; Smart H.264+ |
| Video Frame Rate | Main stream: 3840 × 2160@(1–20 fps)/2688 × 1520@(1–25/30 fps) Sub stream: 704 × 576@(1–25 fps)/704 × 480@(1–30 fps) |
| Stream Capability | 2 streams |
| Resolution | 3840 × 2160; 3072 × 2048; 3072 × 1728; 2880 × 1620; 2688 × 1520; 3M (2048 × 1536); 2304 × 1296; 1080p (1920 × 1080); 1.3M (1280 × 960); 720p (1280 × 720); D1 (704 × 576/704 × 480); VGA (640 × 480); CIF (352 × 288/352 × 240) |
| Bit Rate Control | CBR/VBR |
| Video Bit Rate | H.264: 32 kbps–8192 kbps H.265: 12 kbps–8192 kbps |
| Day/Night | Auto(ICR)/Color/B/W |
| BLC | Yes |
| HLC | Yes |
| WDR | 120 dB |
| White Balance | Auto; natural; street lamp; outdoor; manual; regional custom |
| Gain Control | Auto; Manual |
| Noise Reduction | 3D NR |
| Motion Detection | OFF/ON (4 areas, rectangular) |
| Region of Interest (RoI) | Yes (4 areas) |
| Smart Illumination | Yes |
| Image Rotation | 0°/90°/180°/270° (Support 90°/270° with 2688 × 1520 resolution and lower) |
| Mirror | Yes |
| Privacy Masking | 4 areas |
| Audio | |
| Built-in MIC | Yes |
| Audio Compression | G.711a; G.711Mu; PCM; G.726 |
| Alarm | |
| Alarm Event | No SD card; SD card full; SD card error; network disconnection; IP conflict; illegal access; motion detection; video tampering; tripwire; intrusion; audio detection; voltage detection; SMD; security exception; external alarm |
| Network | |
| Network Port | RJ-45 (10/100 Base-T) |
| SDK and API | Yes |
| Network Protocol | IPv4; IPv6; HTTP; TCP; UDP; ARP; RTP; RTSP; RTCP; RTMP; SMTP; FTP; SFTP; DHCP; DNS; DDNS; QoS; UPnP; NTP; Multicast; ICMP; IGMP; NFS; PPPoE; Boujour; P2P |
| Interoperability | ONVIF (Profile S/Profile G/Profile T); CGI |
| User/Host | 20 (Total bandwidth: 48 M) |
| Storage | FTP; SFTP; Micro SD card (support max. 256 GB); NAS |
| Browser | IE; Chrome; Firefox |
| Management Software | SmartPSS Lite; DSS; DMSS |
| Mobile Client | iOS; Android |
| Cyber Security | Configuration encryption; trusted execution; Digest; security logs; WSSE; account lockout; syslog; video encryption; 802.1x; IP/MAC filtering; HTTPS; trusted upgrade; trusted boot; firmware encryption; generation and importing of X.509 certification |
| Certification | |
| Certifications | CE-LVD: EN62368-1; CE-EMC: Electromagnetic Compatibility Directive 2014/30/EU; FCC: 47 CFR FCC Part 15, Subpart B; UL/CUL: UL62368-1 & CAN/CSA C22.2 No. 62368-1-14 |
| Port | |
| Audio Input | 1 channel (RCA port) |
| Audio Output | 1 channel (RCA port) |
| Alarm Input | 1 channel in: 5mA 3V–5V DC |
| Alarm Output | 1 channel out: 300mA 12V DC |
| Power | |
| Power Supply | 12 VDC/PoE (802.3af) |
| Power Consumption | Basic: 2.4 W (12 VDC); 3.3 W (PoE) Max. (H.265+ max. resolution + max. stream+ WDR + IR intensity + IVS): 7.5 W (12 VDC); 8.9 W (PoE) |
| Environment | |
| Operating Temperature | –40 °C to +60 °C (–40 °F to +140 °F) |
| Operating Humidity | ≤95% |
| Storage Temperature | –40 °C to +60 °C (–40 °F to +140 °F) |
| Storage Humidity | ≤95% |
| Protection | IP67; IK10 (optional) |
| Structure | |
| Casing Material | Metal |
| Product Dimensions | 238.5 mm × 90.7 mm × 90.7 mm (9.39″ × 3.57″ × 3.57″) (L × W × H) |
| Net Weight | 0.72 kg (1.90 lb) |
| Gross Weight | 0.95 kg (1.52 lb) |

Đánh giá camera ip 8mp dahua DH-IPC-HFW2841T-AS
Chưa có đánh giá nào.