Thông tin sản phẩm
Dahua DH-IPC-HFW5442TP-S – Camera IP 4MP Starlight+ – Cảm Biến 1/1.8 Inch Lớn, WDR 140dB, Hồng Ngoại 50m, Nhận Diện Khuôn Mặt
Cảm Biến STARVIS 1/1.8 Inch Lớn – Nền Tảng Vật Lý Cho Hình Ảnh Vượt Trội
Bạn đang tìm kiếm một chiếc camera 4MP có chất lượng hình ảnh vượt trội nhờ cảm biến lớn, kết hợp với khả năng nhận diện khuôn mặt và phân tích dữ liệu thông minh? Dahua DH-IPC-HFW5442TP-S là lựa chọn đẳng cấp với cảm biến STARVIS CMOS kích thước siêu lớn 1/1.8 inch. Trong thực tế, kích thước cảm biến 1/1.8 inch lớn hơn rất nhiều so với các dòng camera 4MP thông thường (1/2.7″ – 1/2.9″), cho phép mỗi điểm ảnh có diện tích lớn hơn, thu được nhiều ánh sáng hơn, dải tương phản rộng hơn và độ nhiễu thấp hơn đáng kể. Công nghệ Starlight với độ nhạy sáng 0.002 Lux@F1.6 cho hình ảnh ban đêm sắc nét, chi tiết.
WDR 140dB Vượt Trội – Xử Lý Mọi Thách Độ Ngược Sáng Khắc Nghiệt
Điểm mạnh vượt trội của camera là được trang bị công nghệ Chống ngược sáng WDR lên đến 140dB, cao hơn đáng kể so với chuẩn 120dB thông thường. Trong thực tế, điều này có nghĩa là camera có khả năng xử lý các tình huống ngược sáng phức tạp nhất, cân bằng hoàn hảo giữa vùng sáng nhất và vùng tối nhất, cho ra hình ảnh rõ nét ở cả hai khu vực. Khuôn mặt người bước ra từ cửa vào buổi trưa nắng gắt sẽ không còn bị “”cháy sáng”” hay chìm trong bóng tối, tất cả đều được tái hiện chi tiết và trung thực.
Công Nghệ Starlight Và Hồng Ngoại Thông Minh 50m
Với độ nhạy sáng 0.002 Lux, camera thu hình ảnh màu sắc tốt trong điều kiện thiếu sáng. Khi màn đêm buông xuống, hệ thống hồng ngoại thông minh với tầm xa 50m tự động kích hoạt, đảm bảo hình ảnh đen trắng sắc nét trong bóng tối. Công nghệ Defog (khử sương mù) giúp tăng cường độ tương phản trong điều kiện thời tiết xấu.
Nhận Diện Khuôn Mặt Và Phân Tích Dữ Liệu Thông Minh
Điểm đặc biệt của camera là khả năng chụp ảnh khuôn mặt (Face Detection) chính xác. Nhờ cảm biến lớn và xử lý hình ảnh thông minh, camera có thể phát hiện khuôn mặt người trong vùng quan sát, chụp lại những bức ảnh chân dung chất lượng cao. Trong thực tế, tính năng này là “”trợ thủ đắc lực”” cho:
– Cửa hàng, showroom: Nhận diện khách hàng VIP, phát hiện đối tượng khả nghi.
– Tòa nhà văn phòng: Kiểm soát ra vào, thống kê nhân sự.
Bên cạnh đó, camera còn hỗ trợ:
– People Counting: Đo lường chính xác lượng khách ra vào.
– Heatmap: Cung cấp dữ liệu trực quan về khu vực đông khách nhất.
Bảo Vệ Vành Đai Thông Minh – Phân Biệt Người Và Xe
Camera được trang bị các tính năng bảo vệ vành đai thông minh với khả năng phân biệt chính xác con người và phương tiện:
– Hàng rào ảo (Tripwire): Cảnh báo khi có người hoặc xe vượt qua đường ranh giới.
– Phát hiện xâm nhập (Intrusion): Cảnh báo khi có người hoặc xe xâm nhập vùng cấm.
Trong thực tế, camera chỉ gửi cảnh báo khi phát hiện mối đe dọa thực sự, bỏ qua tác nhân vô hại.
Đa Dạng Tốc Độ Khung Hình – 50fps Tại 1080P
Camera hỗ trợ tốc độ khung hình linh hoạt: 25/30 fps ở độ phân giải 4MP và đặc biệt lên đến 50/60 fps ở độ phân giải 1080P. Trong thực tế, điều này cho phép ghi lại những chuyển động cực nhanh một cách mượt mà, không bị nhòe hay giật hình, lý tưởng cho các khu vực có phương tiện di chuyển tốc độ cao.
Ống Kính Linh Hoạt Và Độ Bền IK10
Ống kính tiêu cự 3.6mm có thể lựa chọn 2.8mm (góc rộng) hoặc 6mm (quan sát xa). Camera được trang bị chuẩn chống va đập IK10, chịu được lực tác động mạnh, lý tưởng cho môi trường công cộng, nhà máy. Chuẩn chống nước IP67 và dải nhiệt độ hoạt động rộng từ -30°C đến 60°C đảm bảo hoạt động ổn định trong mọi điều kiện thời tiết. Chất liệu kim loại cao cấp, nguồn điện DC12V và PoE (802.3af) mang lại sự linh hoạt trong lắp đặt. Dahua DH-IPC-HFW5442TP-S thực sự là “”siêu phẩm”” với cảm biến 1/1.8 inch siêu lớn, WDR 140dB, nhận diện khuôn mặt, phân tích dữ liệu thông minh và độ bền IK10, đáp ứng mọi nhu cầu giám sát chuyên nghiệp nhất.
Thông số kỹ thuật
| Camera | |
| Image Sensor | 1/1.8″ 4Mega pixel progressive scan CMOS |
| Effective Pixels | 2688 (H) × 1520 (V) |
| RAM/ROM | 512 MB/128 MB |
| Scanning System | Progressive |
| Electronic Shutter Speed | Auto/Manual, 1/3 s-1/100000 s |
| Minimum Illumination | 0.002 Lux@F1.6 |
| IR Distance | Distance up to 50 m (164 ft) |
| IR On/Off Control | Auto/Manual |
| IR LEDs | 4 |
| Lens | |
| Lens Type | Fixed-focal |
| Mount Type | Board-in |
| Focal Length | 2.8 mm, 3.6 mm, 6.0 mm |
| Max. Aperture | F1.6 |
| Angle of View | H: 113°, V: 60°/H: 89°, V: 48°/H: 56°, V: 31° |
| Aperture Type | Fixed |
| Close Focus Distance | 1.3 m (4.27 ft)/1.9 m (6.23 ft)/3.8 m (12.47 ft) |
| DORI Distance (Detect/Observe/Recognize/Identify) | |
| 2.8mm | 58m(190ft)/23m(75ft)/12m(39ft)/6m(20ft) |
| 3.6mm | 72m(236ft)/29m(95ft)/14m(46ft)/7m(23ft) |
| 6mm | 113m(371ft)/45m(148ft)/23m(75ft)/11m(36ft) |
| Artificial Intelligence | |
| Face Detection | Support face image capture |
| Perimeter Protection | Tripwire, intrusion (Recognition of vehicle and people), fast moving, loitering detection, parking detection and people gathering |
| People Counting | Support Line crossing/Region/Queueing people counting; Support 4 accesses independent detection, 4 areas independent detection |
| General Intelligence | |
| Event Trigger | Motion detection, Video tampering, Scene changing, Network disconnection, IP address conflict, illegal Access, Storage anomaly |
| General Intelligence | Object Abandoned/Missing |
| Heat Map | Yes |
| Video | |
| Compression | H.265, H.264, H.264B, H.264H, MJPEG (sub stream) |
| Smart Codec | Yes |
| Streaming Capability | 3 Streams |
| Resolution | 2688 × 1520/2560 × 1440/2304 × 1296/1080P (1920 × 1080)/1.3M (1280 × 960)/720P (1280 × 720)/D1 (704 × 576/704 × 480)/VGA (640 × 480)/CIF (352 × 288/352 × 240) |
| Frame Rate | Main Stream: 2688 × 1520 (1 fps–25/30 fps) 2560 × 1440 (1 fps–25/30 fps) 1920 × 1080 (1 fps–50/60 fps) Sub Stream: D1 (1 fps–25/30 fps) D1 (1 fps–50/60 fps) Third Stream: 1080P (1 fps–16 fps) |
| Bit Rate Control | CBR/VBR |
| Bit Rate | H.264: 32 Kbps–8192 Kbps H.265: 19 Kbps–8192 Kbps |
| Day/Night | Auto (ICR)/Color/B/W |
| BLC Mode | BLC/HLC/WDR (140 dB) |
| White Balance | Auto/Natural/Street Lamp/Outdoor/Manual |
| Gain Control | Auto/Manual |
| Noise Reduction | 3D DNR |
| Motion Detection | Off/On (4 Zone, Rectangle) |
| Region of Interest | Off/On (4 Zone) |
| Smart IR | Yes |
| Defog | Yes |
| Flip | 0°/90°/180°/270° |
| Mirror | Off/On |
| Privacy Masking | Off/On (4 Area, Rectangle) |
| Audio | |
| Audio Interface | N/A |
| Network | |
| Ethernet | RJ-45 (10/100 Base-T) |
| Protocol | IPv4; IPv6; HTTP; HTTPS; TCP; UDP; ARP; RTP; RTSP; RTCP; RTMP; SMTP; FTP; SFTP; DHCP; DNS; DDNS; QoS; UPnP; NTP; Multicast; ICMP; IGMP; NFS; PPPoE; 802.1x; SNMP |
| Interoperability | ONVIF (Profile S/Profile G/Profile T), CGI, Milestone, Genetec, P2P |
| Streaming Method | Unicast/Multicast |
| Max. User Access | 20 Users |
| Edge Storage | NAS; FTP; SFTP; Micro SD card 256 GB |
| Web Viewer | IE (versions newer than IE8), Chrome, Firefox, Safari (versions newer than Safari 12) |
| Management Software | Smart PSS, DSS, DMSS |
| Smart Phone | iOS, Android |
| Electrical | |
| Power Supply | DC 12V (±30%), PoE (802.3af) (Class 0) |
| Power Consumption | <8.4W |
| Environmental | |
| Operating Conditions | -30°C to +60°C (-22°F to +140°F)/Less than 95% RH |
| Storage Conditions | -30°C to +60°C (-22°F to +140°F) |
| Ingress Protection | IP67 |
| Vandal Resistance | IK10 |
| Construction | |
| Casing | Metal |
| Dimensions | 244.1 mm × 79.0 mm × 75.9 mm (9.61″ × 3.11″ × 2.99″) |
| Net Weight | 0.815 kg (1.80 lb) |
| Gross Weight | 1.08 kg (2.38 lb) |
| Certifications | |
| Certifications | CE-LVD: EN60950-1; CE-EMC: Electromagnetic Compatibility Directive 2014/30/EU; FCC: 47 CFR FCC Part 15, Subpart B; UL/CUL: UL60950-1 CAN/CSA C22.2 No.60950-1-07 |

Đánh giá camera ip 4mp dahua DH-IPC-HFW5442TP-S
Chưa có đánh giá nào.