Thông tin sản phẩm
Dahua DH-IPC-HFW2449TL-S-PV – Camera IP 4MP WizSense Báo Động Chủ Động – Chiếu Sáng Kép 30m, Đèn Còi Cảnh Báo, Đàm Thoại Hai Chiều
Dòng Camera WizSense Active Deterrence – An Ninh Chủ Động Thông Minh
Bạn đang tìm kiếm một chiếc camera không chỉ ghi hình thụ động mà còn có thể chủ động cảnh báo và xua đuổi kẻ gian ngay lập tức? Dahua DH-IPC-HFW2449TL-S-PV thuộc dòng WizSense Active Deterrence cao cấp, được thiết kế đặc biệt với khả năng cảnh báo chủ động bằng đèn và còi, kết hợp cùng trí tuệ nhân tạo để phát hiện chính xác mối đe dọa. Đây là giải pháp an ninh toàn diện, biến camera thụ động thành “”người gác cổng”” thông minh, sẵn sàng phản ứng ngay lập tức.
Cảnh Báo Chủ Động Bằng Đèn Và Còi – Xua Đuổi Kẻ Gian Tức Thì
Điểm nhấn công nghệ đáng giá nhất trên chiếc camera này chính là khả năng cảnh báo chủ động với đèn và còi hú ngay tại camera. Trong thực tế, khi kết hợp với các tính năng phát hiện thông minh, camera có thể tự động:
– Bật đèn nhấp nháy cảnh báo, gây chú ý và làm kẻ gian hoảng sợ.
– Phát còi hú với âm thanh lớn, xua đuổi đối tượng xâm nhập.
– Gửi thông báo tức thì đến điện thoại của bạn.
Điều này tạo ra một rào cản tâm lý mạnh mẽ, khiến kẻ gian bỏ chạy ngay lập tức, bảo vệ tài sản của bạn theo cách hiệu quả nhất.
Đàm Thoại Hai Chiều – Giao Tiếp Trực Tiếp Từ Xa
Với micro và loa được tích hợp sẵn, camera cho phép bạn đàm thoại hai chiều trực tiếp với người ở khu vực giám sát. Trong thực tế, bạn có thể:
– Nhắc nhở nhân viên, người thân trong gia đình từ xa.
– Chào hỏi khách hàng, đối tác khi họ đến cửa hàng.
– Nghiêm khắc cảnh báo và xua đuổi kẻ gian ngay khi phát hiện xâm nhập, tăng hiệu quả bảo vệ.
Công Nghệ Chiếu Sáng Kép Thông Minh 30m – Linh Hoạt Giữa Hai Chế Độ
Camera được trang bị hệ thống chiếu sáng kép thông minh với tầm xa 30m cho cả đèn LED ánh sáng ấm lẫn đèn hồng ngoại. Bạn có thể linh hoạt lựa chọn hoặc để camera tự động chuyển đổi dựa trên điều kiện thực tế:
– Chế độ ánh sáng ấm: Cho hình ảnh màu sắc rực rỡ trong đêm, giúp nhận dạng màu sắc quần áo, phương tiện của đối tượng.
– Chế độ hồng ngoại: Cho hình ảnh đen trắng, tiết kiệm năng lượng, phù hợp khi cần giám sát kín đáo.
Độ Phân Giải 4MP (2688×1520) – Hình Ảnh Sắc Nét Vượt Trội
Với độ phân giải 4MP lên đến 2688 x 1520 (hoặc 2560×1440) ở tốc độ 25/30 fps, camera mang đến hình ảnh chi tiết sắc nét hơn 1.77 lần so với chuẩn Full HD thông thường. Trong thực tế, điều này có nghĩa là bạn có thể phóng to hình ảnh để nhìn rõ khuôn mặt, đọc biển số xe và quan sát các chi tiết nhỏ ở khoảng cách xa hơn mà không bị vỡ hình. Cảm biến CMOS 1/2.9 inch đảm bảo chất lượng hình ảnh tốt trong mọi điều kiện.
IVS Và SMD Plus – Phát Hiện Thông Minh Phân Biệt Người Và Xe
Camera được trang bị các tính năng phát hiện thông minh cao cấp của dòng WizSense:
– IVS (Perimeter Protection) với Hàng rào ảo và vùng xâm nhập: Thiết lập đường ranh giới và vùng cấm ảo, phát hiện chính xác khi có đối tượng vi phạm.
– SMD Plus: Công nghệ phát hiện chuyển động thông minh, phân biệt chính xác giữa con người và phương tiện (xe cộ).
Trong thực tế, camera chỉ gửi cảnh báo khi phát hiện người lạ mặt hoặc xe lạ ra vào khu vực giám sát, bỏ qua những tác nhân vô hại như thú cưng, chim chóc, lá cây. Kết hợp với cảnh báo đèn còi, hệ thống phản ứng chính xác trước các mối đe dọa thực tế.
Công Nghệ Nén H.265+ Và Xem Web Qua DMSS
Với chuẩn nén H.265+ thế hệ mới, camera giảm đáng kể dung lượng lưu trữ và băng thông mạng, tiết kiệm đến 50-70% so với chuẩn H.264. Camera hỗ trợ xem qua nhiều công cụ: giao diện Web và ứng dụng DMSS trên điện thoại, giúp bạn dễ dàng truy cập và quản lý từ xa.
Ống Kính Linh Hoạt 2.8mm/3.6mm Và Lưu Trữ Thẻ Nhớ 256GB
Ống kính cố định 3.6mm (có tùy chọn 2.8mm) mang đến góc nhìn phù hợp cho nhu cầu sử dụng. Khe cắm thẻ nhớ hỗ trợ lên đến 256GB cho phép lưu trữ độc lập hàng tuần dữ liệu ngay cả khi mất kết nối mạng.
Thiết Kế Kim Loại Cao Cấp, Chống Nước IP67
Được chế tạo từ chất liệu kim loại cao cấp, camera có độ bền vượt trội và khả năng tản nhiệt tốt. Chuẩn chống nước IP67 và dải nhiệt độ hoạt động rộng từ -40°C đến 60°C cho phép camera hoạt động ổn định trong mọi điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Nguồn điện DC12V và PoE (802.3af) với công suất 13.6W (do tích hợp loa và nhiều đèn) mang lại sự linh hoạt trong lắp đặt. Dahua DH-IPC-HFW2449TL-S-PV thực sự là giải pháp an ninh chủ động toàn diện với khả năng cảnh báo đèn còi, đàm thoại hai chiều, chiếu sáng kép thông minh, công nghệ SMD Plus và độ phân giải 4MP sắc nét, đáp ứng mọi nhu cầu bảo vệ tài sản một cách thông minh và hiệu quả nhất.
Thông số kỹ thuật
| Camera | |
| Image Sensor | 1/2.9″ CMOS |
| Max. Resolution | 2688 (H) × 1520 (V) |
| ROM | 128 MB |
| RAM | 128 MB |
| Scanning System | Progressive |
| Electronic Shutter Speed | Auto/Manual 1/3 s–1/100,000 s |
| Min. Illumination | 0.004 lux@F1.0 (Color, 30 IRE) 0.0004 lux@F1.0 (B/W, 30 IRE) 0 lux (Illuminator on) |
| S/N Ratio | >56 dB |
| Illumination Distance | Up to 30 m (98.43 ft) (IR ) Up to 30 m (98.43 ft) (Warm Light) |
| Illuminator On/Off Control | Auto;Manual |
| Illuminator Number | 2 (IR LED); 2 (Warm light) |
| Angle Adjustment | Pan: 0°–360° Tilt: 0°–90° Rotation: 0°–360° |
| Lens | |
| Lens Type | Fixed-focal |
| Lens Mount | M12 |
| Focal Length | 2.8 mm; 3.6 mm |
| Max. Aperture | F1.0 |
| Field of View | 2.8 mm: H: 101.6°; V: 54.8°; D: 122.1° 3.6 mm: H: 84°; V: 45.6°; D: 98.9° |
| Iris Control | Fixed |
| Close Focus Distance | 2.8 mm: 1.4 m (4.59 ft) 3.6 mm: 2.0 m (6.56 ft) |
| DORI Distance | |
| Lens | Detect |
| 2.8 mm | 63.8 m (209.32 ft) |
| 3.6 mm | 77.8 m (255.25 ft) |
| Lens | Observe |
| 2.8 mm | 25.5 m (83.66 ft) |
| 3.6 mm | 31.1 m (102.03 ft) |
| Lens | Recognize |
| 2.8 mm | 12.8 m (41.99 ft) |
| 3.6 mm | 15.6 m (51.18 ft) |
| Lens | Identify |
| 2.8 mm | 6.4 m (21.00 ft) |
| 3.6 mm | 7.8 m (25.59 ft) |
| Note | |
| DORI (Detect, Observe, Recognize, Identify) is a standard system (EN-62676-4) for defining the ability of a person viewing the video to distinguish persons or objects within a covered area. The numbers in this table do not reflect intelligent function distances. For intelligent function distances, refer to installation and commissioning manual/project design tool. | |
| Intelligence | |
| IVS (Perimeter Protection) | Intrusion, tripwire (the two functions support the classification and accurate detection of vehicle and human) |
| SMD | SMD Plus |
| Smart Search | Work together with Smart NVR to perform refine intelligent search, event extraction and merging to event videos |
| Video | |
| Video Compression | H.265; H.264; H.264H; H.264B; MJPEG (only supported by sub stream) |
| Smart Codec | Smart H.265+; Smart H.264+ |
| Video Frame Rate | Main stream: 2688 × 1520@(1–20 fps)/2560 × 1440@(1–25/30 fps); sub stream: 704 × 576@(1–25 fps)/704 × 480@(1–30 fps); *The values above are the max. frame rates of each stream; for multiple streams, the values will be subjected to the total encoding capacity. |
| Stream Capability | 2 streams |
| Resolution | 4M (2688 × 1520); 3.6M (2560 × 1440); 3M (2304 × 1296); 1080p (1920 × 1080); 1.3M (1280 × 960); 720p (1280 × 720); D1 (704 × 576/704 × 480); VGA (640 × 480); CIF (352 × 288/352 × 240) |
| Bit Rate Control | CBR/VBR |
| Video Bit Rate | H.264: 32 kbps–6144 kbps; H.265: 12 kbps–6144 kbps |
| Day/Night | Auto(ICR)/Color/B/W |
| BLC | Yes |
| HLC | Yes |
| WDR | 120 dB |
| White Balance | Auto; natural; street lamp; outdoor; manual; regional custom |
| Gain Control | Auto/Manual |
| Noise Reduction | 3D NR |
| Motion Detection | OFF/ON (4 areas, rectangular) |
| Region of Interest (RoI) | Yes (4 areas) |
| Smart Illumination | Yes |
| Image Rotation | 0°/90°/180°/270° (Support 90°/270° with 2688 × 1520 resolution and lower) |
| Mirror | Yes |
| Privacy Masking | 4 areas |
| Audio | |
| Built-in MIC | Yes, built-in Mic |
| Built-in Speaker | Yes, built-in speaker |
| Audio Compression | G.711a; G.711Mu; G.726; PCM |
| Alarm | |
| Alarm Event | No SD card; SD card full; SD card error; network disconnection; IP conflict; illegal access; motion detection; video tampering; tripwire; intrusion; audio detection; voltage detection; SMD; security exception |
| Network | |
| Network Port | RJ-45 (10/100 Base-T) |
| SDK and API | Yes |
| Network Protocol | IPv4; IPv6; HTTP; TCP; UDP; ARP; RTP ; RTSP; RTCP; RTMP; SMTP; FTP; SFTP; DHCP; DNS; DDNS; NTP; Multicast; ICMP; IGMP; NFS; P2P; auto registration |
| Interoperability | ONVIF (Profile S; Profile G; Profile T); CGI |
| User/Host | 6 (Total bandwidth: 36 M) |
| Storage | FTP; SFTP; Micro SD card (support max. 256 GB) |
| Browser | IE; Chrome; Firefox |
| Management Software | Smart PSS Lite; DSS; DMSS |
| Mobile Client | iOS;Android |
| Cyber Security | Configuration encryption;Trusted execution;Digest;Security logs;WSSE;Account lockout;syslog;Video encryption;802.1x;IP/MAC filtering;HTTPS;Trusted upgrade;Trusted boot;Generation and importing of X.509 certification |
| Certification | |
| Certifications | CE-LVD: EN62368-1; CE-EMC: Electromagnetic Compatibility Directive 2014/30/EU |
| Power | |
| Power Supply | 12 VDC/PoE |
| Power Consumption | Basic: 2.2 W (12 VDC); 3 W (PoE) Max. (H.265 + intelligence on + WDR + IR intensity + warm light deterrence + speaker): 11.9 W (12 VDC); 13.6 W (PoE) |
| Environment | |
| Operating Temperature | –40 °C to +60 °C (–40 °F to +140 °F) |
| Operating Humidity | ≤95% |
| Storage Temperature | –40 °C to +60 °C (–40 °F to +140 °F) |
| Storage Humidity | ≤95% |
| Protection | IP67 |
| Structure | |
| Casing Material | Metal |
| Product Dimensions | 197.9 mm × 80.2 mm × 76.2 mm (7.79″ × 3.16″ × 3.00″) (L × W × H) |
| Net Weight | 0.53 kg (1.17 lb) |
| Gross Weight | 0.67 kg (1.48 lb) |

Đánh giá camera ip 4mp dahua DH-IPC-HFW2449TL-S-PV
Chưa có đánh giá nào.