Thông tin sản phẩm
Dahua DH-IPC-HDBW2441E-S – Camera IP 4MP AI Cao Cấp: SMD Plus Và WDR 120dB – “Bộ Não” Thông Minh Phân Biệt Người Và Xe
Đỉnh Cao Của Trí Tuệ Nhân Tạo: 4MP Sắc Nét, SMD Plus Và Khả Năng Phân Biệt Đối Tượng Thông Minh
Bạn đang tìm kiếm một chiếc camera có thể “suy nghĩ” như con người, phân biệt chính xác giữa người và xe, đồng thời mang lại chất lượng hình ảnh 4MP siêu nét trong mọi điều kiện ánh sáng? Dahua DH-IPC-HDBW2441E-S chính là câu trả lời hoàn hảo. Với công nghệ SMD Plus (Smart Motion Detection Plus) tiên tiến, khả năng phát hiện thông minh tập trung vào người và xe, cùng chống ngược sáng thực WDR 120dB và cảm biến siêu nhạy sáng 0.006 Lux, chiếc camera này thực sự là một “bộ não” thông minh trong hệ thống an ninh của bạn. Thiết kế kim loại bền bỉ với chuẩn IP67, IK10, cùng khả năng xem web không cần plug-in, sản phẩm sẵn sàng đáp ứng mọi yêu cầu khắt khe nhất.
SMD Plus: Phân Biệt Người Và Xe Với Độ Chính Xác Tuyệt Đối
Điểm mạnh cốt lõi của DH-IPC-HDBW2441E-S chính là công nghệ SMD Plus – bước tiến vượt bậc trong phát hiện chuyển động thông minh. SMD Plus sử dụng thuật toán AI deep learning để phân tích hình dạng, kích thước và đặc điểm chuyển động, từ đó phân biệt chính xác giữa con người và phương tiện (xe máy, ô tô). Camera còn hỗ trợ các chức năng phát hiện thông minh cao cấp như hàng rào ảo (Tripwire), phát hiện xâm nhập (Intrusion) và bảo vệ vành đai, với khả năng lọc đối tượng thông minh tích hợp.
Trong thực tế, điều này có nghĩa là bạn có thể thiết lập một hàng rào ảo xung quanh khu vực cấm và chỉ nhận cảnh báo khi có người xâm nhập, bỏ qua hoàn toàn xe cộ qua lại (hoặc ngược lại). Ví dụ: bạn muốn giám sát lối đi riêng chỉ dành cho người đi bộ, bạn có thể cài đặt camera chỉ cảnh báo khi phát hiện người, còn xe máy đi qua sẽ bị bỏ qua. Hoặc trong bãi xe, bạn chỉ muốn cảnh báo khi có người đi bộ xâm nhập vào khu vực cấm vào ban đêm. SMD Plus giúp giảm thiểu đến 95% các báo động giả, giúp bạn tập trung vào những mối đe dọa thực sự.
Độ Phân Giải 4MP Và Cảm Biến Siêu Nhạy Sáng 0.006 Lux
Với cảm biến CMOS kích thước 1/2.9″ và độ phân giải lên tới 4 Megapixel (2688×1520 ở 20fps hoặc 2560×1440 ở 25/30fps), camera cung cấp hình ảnh 2K siêu nét, chi tiết vượt trội. Bạn có thể phóng to hình ảnh để xem rõ biển số xe, đặc điểm khuôn mặt hay các chi tiết nhỏ mà không bị vỡ hình – những bằng chứng quan trọng trong công tác an ninh và điều tra.
Điểm đặc biệt là độ nhạy sáng tối thiểu chỉ 0.006 Lux ở khẩu độ F1.6, cho phép camera thu được hình ảnh màu sắc chất lượng tốt ngay cả trong điều kiện ánh sáng cực kỳ yếu. Khi màn đêm buông xuống hoàn toàn, công nghệ hồng ngoại thông minh với tầm xa 30m tự động điều chỉnh cường độ ánh sáng dựa trên khoảng cách vật thể, cho hình ảnh đen trắng sắc nét, không bị “cháy sáng”.
Chống Ngược Sáng Thực WDR 120dB: Xuyên Thấu Mọi Điều Kiện Ánh Sáng Phức Tạp
Camera được trang bị chống ngược sáng thực WDR (Wide Dynamic Range) lên đến 120dB – một tính năng cao cấp giải quyết triệt để các tình huống ngược sáng phức tạp. Khi bạn đặt camera ở vị trí có cả vùng sáng chói (như cửa ra vào hướng nắng) và vùng tối sâu (như góc phòng), WDR 120dB sẽ phân tích và tái tạo hình ảnh với độ chi tiết cao ở cả hai vùng. Bạn sẽ thấy rõ khuôn mặt người bước vào từ ngoài sáng cũng như các chi tiết trong phòng tối, không bị cháy sáng hay chìm vào bóng đen. Ống kính cố định 3.6mm là lựa chọn lý tưởng cho các không gian vừa và nhỏ, cân bằng giữa góc bao quát và tầm nhìn xa.
Xử Lý Hình Ảnh Cao Cấp Với Đa Dạng Chuẩn Nén Và 3DNR
Camera hỗ trợ đa dạng chuẩn nén: Smart H.265+, Smart H.264+, H.265, H.264, H.264H, H.264B, MJPEG, cho phép bạn linh hoạt lựa chọn phù hợp với nhu cầu lưu trữ và băng thông. Công nghệ Smart H.265+ tiên tiến giúp tiết kiệm đến 70% dung lượng lưu trữ mà vẫn giữ nguyên chất lượng hình ảnh. Công nghệ chống nhiễu 3DNR phân tích và loại bỏ nhiễu trên cả ba chiều không gian và thời gian, mang lại hình ảnh cực kỳ sạch sẽ, mịn màng. Các tính năng AGC, AWB, BLC phối hợp để đảm bảo màu sắc trung thực và độ sáng phù hợp trong mọi điều kiện phức tạp.
Micro Tích Hợp, Thẻ Nhớ 256GB Và Xem Web Không Cần Plug-in
Camera được tích hợp sẵn mic, cho phép thu âm thanh trực tiếp, tái hiện đầy đủ bối cảnh sự việc. Hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ Micro SD lên đến 256GB, cho phép lưu trữ cục bộ độc lập, là giải pháp dự phòng lý tưởng khi mất mạng. Đặc biệt, camera hỗ trợ xem qua giao diện Web mà không cần cài đặt plug-in trên các trình duyệt phổ biến như Chrome, Firefox,… giúp việc truy cập trở nên dễ dàng, an toàn và tương thích với mọi hệ điều hành.
Thiết Kế Kim Loại Cao Cấp Với IP67, IK10 Và PoE
Được chế tạo từ chất liệu kim loại cao cấp, camera đạt tiêu chuẩn chống nước IP67 (có thể ngâm trong nước ở độ sâu 1 mét trong 30 phút) và chống va đập IK10 – mức chống va đập cao nhất. Nhiệt độ hoạt động rộng từ -40°C đến +60°C đảm bảo camera vận hành tin cậy trong mọi điều kiện khí hậu khắc nghiệt. Camera hỗ trợ cả hai nguồn điện: 12V DC và PoE (802.3af) với công suất dưới 6W. Chuẩn ONVIF (Profile S/Profile G/Profile T) đảm bảo tương thích với hầu hết các đầu ghi hình IP và phần mềm quản lý video, kể cả các phiên bản mới nhất.
Tóm lại, Dahua DH-IPC-HDBW2441E-S là một chiếc camera IP 4MP AI cao cấp với công nghệ SMD Plus thông minh phân biệt người và xe, cảm biến siêu nhạy sáng 0.006 Lux, WDR 120dB vượt trội và thiết kế kim loại bền bỉ. Với khả năng xem web không cần plug-in và đa dạng chuẩn nén, đây là sự lựa chọn hoàn hảo cho những dự án chuyên nghiệp đòi hỏi khả năng phân tích thông minh chính xác và chất lượng hình ảnh đỉnh cao trong mọi điều kiện ánh sáng.
Thông số kỹ thuật
| Camera | |
| Image Sensor | 1/2.9″ CMOS |
| Max. Resolution | 2688 (H) × 1520 (V) |
| ROM | 128 MB |
| RAM | 128 MB |
| Scanning System | Progressive |
| Electronic Shutter Speed | Auto/Manual 1/3 s–1/100,000 s |
| Min. Illumination | 0.006 lux@F1.6 (Color, 30 IRE) 0.0006 lux@F1.6 (B/W, 30 IRE) 0 lux (Illuminator on) |
| S/N Ratio | >56 dB |
| Illumination Distance | up to 30 m (98.43 ft) (IR LED) |
| Illuminator On/Off Control | Auto;Manual |
| Illuminator Number | 3 (IR LED) |
| Pan/Tilt/Rotation Range | Pan: 0°–355° Tilt: 0°–65° Rotation: 0°–355° |
| Lens | |
| Lens Type | Fixed-focal |
| Lens Mount | M12 |
| Focal Length | 2.8 mm; 3.6 mm |
| Max. Aperture | F1.6 |
| Field of View | 2.8 mm: H: 102°; V: 54°; D: 121° 3.6 mm: H: 84°; V: 42°; D: 101° |
| Iris Control | Fixed |
| Close Focus Distance | 2.8 mm: 1.1 m (3.61 ft) 3.6 mm: 1.7 m (5.58 ft) |
| DORI Distance | |
| 2.8 mm – Detect | 63.6 m (208.66 ft) |
| 2.8 mm – Observe | 25.4 m (83.33 ft) |
| 2.8 mm – Recognize | 12.7 m (41.67 ft) |
| 2.8 mm – Identify | 6.4 m (21.00 ft) |
| 3.6 mm – Detect | 85.4 m (280.18 ft) |
| 3.6 mm – Observe | 34.2 m (112.20 ft) |
| 3.6 mm – Recognize | 17.1 m (56.10 ft) |
| 3.6 mm – Identify | 8.5 m (27.89 ft) |
| Intelligence | |
| IVS (Perimeter Protection) | Intrusion, tripwire (the two functions support the classification and accurate detection of vehicle and human) |
| Smart Search | Work together with Smart NVR to perform refine intelligent search, event extraction and merging to event videos |
| Video | |
| Video Compression | H.265; H.264; H.264H; H.264B; MJPEG (Only supported by the sub stream) |
| Smart Codec | Smart H.265+; Smart H.264+ |
| Video Frame Rate | Main stream: 2688 × 1520@(1–20 fps)/2560 × 1440@(1–25/30 fps) Sub stream: 704 × 576@(1–25 fps)/704 × 480@(1–30 fps) *The values above are the max. frame rates of each stream; for multiple streams, the values will be subjected to the total encoding capacity. |
| Stream Capability | 2 streams |
| Resolution | 4M (2688 × 1520/2560 × 1440); 3M (2304 × 1296); 1080p (1920 × 1080); 1.3M (1280 × 960); 720p (1280 × 720); D1 (704 × 576/704 × 480); VGA (640 × 480); CIF (352 × 288/352 × 240) |
| Bit Rate Control | CBR/VBR |
| Video Bit Rate | H.264: 32 kbps–6144 kbps H.265: 12 kbps–6144 kbps |
| Day/Night | Auto(ICR)/Color/B/W |
| BLC | Yes |
| HLC | Yes |
| WDR | 120 dB |
| White Balance | Auto; natural; street lamp; outdoor; manual; regional custom |
| Gain Control | Manual;Auto |
| Noise Reduction | 3D NR |
| Motion Detection | OFF/ON (4 areas, rectangular) |
| Region of Interest (RoI) | Yes (4 areas) |
| Smart Illumination | Yes |
| Image Rotation | 0°/90°/180°/270° (Support 90°/270° with 2688 × 1520 resolution and lower) |
| Mirror | Yes |
| Privacy Masking | 4 areas |
| Audio | |
| Built-in MIC | Yes |
| Audio Compression | G.711a; G.711Mu; G.726; PCM |
| Alarm | |
| Alarm Event | No SD card; SD card full; SD card error; network disconnection; IP conflict; illegal access; motion detection; video tampering; tripwire; intrusion; audio detection; voltage detection; SMD; security exception |
| Network | |
| Network Port | RJ-45 (10/100 Base-T) |
| SDK and API | Yes |
| Network Protocol | IPv4; IPv6; HTTP; TCP; UDP; ARP; RTP; RTSP; RTCP; RTMP; SMTP; FTP; SFTP; DHCP; DNS; DDNS; NTP; Multicast; ICMP; IGMP; P2P |
| Interoperability | ONVIF (Profile S/Profile G/Profile T); CGI |
| User/Host | 6 (Total bandwidth: 36 M) |
| Storage | FTP; SFTP; Micro SD card (support max. 256 GB) |
| Browser | IE; Chrome; Firefox |
| Management Software | DSS; DMSS |
| Mobile Client | iOS; Android |
| Cyber Security | Video encryption; Firmware encryption; Configuration encryption; Digest; WSSE; Account lockout; Security logs; IP/MAC filtering; Generation and importing of X.509 certification; syslog; HTTPS; 802.1x; Trusted boot; Trusted execution; Trusted upgrade |
| Certification | |
| Certifications | CE-LVD: EN62368-1; CE-EMC: Electromagnetic Compatibility Directive 2014/30/EU; FCC: 47 CFR FCC Part 15, Subpart B; UL/CUL: UL62368-1 & CAN/CSA C22.2 No. 62368-1-14 |
| Power | |
| Power Supply | 12 VDC/PoE |
| Power Consumption | Basic: 2.3 W (12 VDC); 2.9 W (PoE) Max. (ICR + H.265 + WDR + max. Illumination + intelligence on): 5 W (12 VDC); 6 W (PoE) |
| Environment | |
| Operating Temperature | –40 °C to +60 °C (–40 °F to +140 °F) |
| Operating Humidity | ≤95% |
| Protection | IP67; IK10 |
| Structure | |
| Casing Material | Metal |
| Product Dimensions | 81.0 mm × Φ109.9 mm (3.19″ × Φ4.33″) |
| Net Weight | 0.34 kg (0.75 lb) |
| Gross Weight | 0.49 kg (1.08 lb) |

Đánh giá camera ip 4mp dahua DH-IPC-HDBW2441E-S
Chưa có đánh giá nào.