Thông tin sản phẩm
Dahua DH-IPC-HDBW1431EP-S4 – Camera Dome 4MP Siêu Nét, Chống Phá Hại Cho Không Gian Kín
Hình Ảnh Rõ Ràng, Sắc Nét Ngay Cả Trong Điều Kiện Ánh Sáng Phức Tạp
Camera IP Dahua DH-IPC-HDBW1431EP-S4 là giải pháp giám sát chất lượng cao dành cho không gian bán trong nhà. Sản phẩm không chỉ đơn thuần ghi lại hình ảnh, mà còn được trang bị cảm biến CMOS kích thước 1/3 inch cho độ phân giải lên đến 4 Megapixel (2688 x 1520). Điều này có nghĩa là bạn có thể phóng to bất kỳ chi tiết nào trong khung hình, từ nhận diện khuôn mặt khách hàng cho đến đọc biển số xe máy, mà vẫn giữ được độ nét đáng kinh ngạc. Với tốc độ khung hình 20fps ở độ phân giải 4M tối đa và có thể đạt 30fps ở mức 2560×1440, mọi chuyển động đều được tái hiện mượt mà, không bị giật lag.
Công Nghệ Nén H.265+: Tiết Kiệm Không Gian Lưu Trữ Mà Vẫn Giữ Trọn Dữ Liệu Quan Trọng
Một trong những nỗi lo thường trực của người dùng khi lắp camera là dung lượng ổ cứng nhanh đầy. Dahua giải quyết vấn đề này bằng công nghệ mã hóa H.265+ thông minh. So với chuẩn nén H.264 truyền thống, công nghệ này giúp giảm đến 50% dung lượng lưu trữ và băng thông mà không làm ảnh hưởng đến chất lượng hình ảnh. Bạn sẽ tiết kiệm đáng kể chi phí đầu tư ổ cứng và hệ thống lưu trữ về lâu dài, đồng thời xem camera từ xa qua mạng Internet cũng mượt mà hơn, ít bị giật hình.
Góc Nhìn Rộng 81° Và Khả Năng “Nhìn Xuyên Đêm” 30m
Được trang bị ống kính cố định tiêu cự 3.6mm, camera mang đến góc nhìn ngang lên tới 81 độ, lý tưởng để giám sát các hành lang, sảnh chờ, cửa hàng hoặc phòng họp mà không tạo ra điểm mù. Khi màn đêm buông xuống, đừng lo lắng về bóng tối. Camera tự động chuyển sang chế độ ngày/đêm (ICR) và kích hoạt hệ thống đèn hồng ngoại. Với tầm xa lên đến 30 mét cùng công nghệ hồng ngoại thông minh, nó tự động điều chỉnh cường độ sáng để tránh tình trạng “cháy sáng” khi có vật thể ở quá gần, đảm bảo hình ảnh ban đêm luôn có độ tương phản và chi tiết tốt nhất.
Công Nghệ WDR 120dB: Xử Lý Tình Huống Ngược Sáng Cực Kỳ Hiệu Quả
Bạn đã bao giờ thấy camera quay ngược hướng cửa sổ, khiến cho khuôn mặt người bước vào chỉ còn là một bóng đen mờ mịt? Camera Dahua DH-IPC-HDBW1431EP-S4 giải quyết triệt để điều này với công nghệ WDR (True Wide Dynamic Range) lên đến 120dB. Công nghệ này cho phép camera chụp hai bức ảnh với tốc độ màn trập khác nhau (một tối, một sáng) và ghép chúng lại để tạo ra một khung hình duy nhất mà cả vùng sáng và vùng tối đều hiển thị rõ ràng chi tiết. Đây là tính năng “cứu cánh” cho các vị trí như quầy lễ tân, cửa ra vào hoặc showroom trưng bày.
Chống Nhiễu 3DNR Và Các Công Nghệ Xử Lý Hình Ảnh Cao Cấp
Chất lượng hình ảnh còn được nâng cao nhờ hàng loạt công nghệ xử lý thông minh tích hợp sẵn. Chống nhiễu 3DNR giúp loại bỏ hạt nhiễu trong điều kiện thiếu sáng, đặc biệt là khi xem lại cảnh quay có chuyển động, giúp hình ảnh sạch và giảm dung lượng lưu trữ. Bên cạnh đó, các tính năng như tự động cân bằng trắng (AWB) giúp màu sắc trung thực dưới nhiều loại ánh sáng khác nhau; tự động bù sáng (AGC) và bù sáng ngược (BLC) hoạt động như những “trợ lý” thầm lặng, liên tục điều chỉnh thông số để cho ra khung hình đẹp nhất trong mọi điều kiện môi trường.
Kết Nối Linh Hoạt: PoE Và Hệ Sinh Thái Phần Mềm Đa Dạng
Việc lắp đặt trở nên dễ dàng và thẩm mỹ hơn bao giờ hết nhờ hỗ trợ chuẩn PoE (802.3af). Chỉ với một sợi dây cáp mạng, bạn vừa cấp nguồn cho camera (công suất chỉ 6W) vừa truyền dữ liệu hình ảnh, không cần đến ổ cắm điện riêng. Ngoài ra, camera vẫn hỗ trợ nguồn DC 12V dự phòng. Bạn có thể dễ dàng quản lý camera từ xa qua bộ ứng dụng DMSS trên điện thoại, phần mềm SmartPSS Lite trên máy tính hoặc Dolynk Care. Đặc biệt, với tính năng P2P và tên miền miễn phí SmartDDNS.TV, việc kết nối từ xa trở nên đơn giản, chỉ cần quét mã QR mà không cần cấu hình phức tạp.
Độ Bền Bỉ Vượt Trội: Thiết Kế Kim Loại, Chống Nước IP67 Và Chống Va Đập IK10
Được thiết kế để hoạt động bền bỉ trong thời gian dài, camera sở hữu chất liệu vỏ kim loại cao cấp. Chuẩn chống nước và bụi IP67 đảm bảo camera hoạt động ổn định ngay cả khi bị mưa tạt hoặc lắp đặt ở những nơi có độ ẩm cao như nhà xưởng, nhà vệ sinh hay hành lang hở. Điểm đặc biệt là tiêu chuẩn chống phá hoại IK10, nghĩa là vỏ camera có khả năng chịu được lực va đập tương đương 5kg vật thể từ 40cm rơi xuống. Điều này cực kỳ quan trọng khi lắp đặt ở những nơi công cộng hoặc có nguy cơ bị tác động vật lý. Khả năng chịu nhiệt từ -30°C đến +60°C cũng cho thấy độ tin cậy của thiết bị trong nhiều môi trường khắc nghiệt.
Khả Năng Tương Thích Và Kết Luận
Với việc hỗ trợ chuẩn ONVIF, camera Dahua DH-IPC-HDBW1431EP-S4 dễ dàng tương thích với các thiết bị và đầu ghi của nhiều hãng thứ ba khác. Tóm lại, đây là sự lựa chọn hoàn hảo cho các cửa hàng bán lẻ, văn phòng công ty, trường học, hoặc bất kỳ không gian nội thất nào yêu cầu một chiếc camera có hình ảnh sắc nét ngày đêm, độ bền cao, chống phá hoại và dễ dàng mở rộng hệ thống.
Thông số kỹ thuật
| Camera | |
| Image Sensor | 1/3″ 4Megapixel progressive CMOS |
| Max. Resolution | 2688 (H) × 1520 (V) |
| ROM | 128 MB |
| RAM | 128 MB |
| Scanning System | Progressive |
| Electronic Shutter Speed | Auto/Manual 1/3–1/100,000 s |
| S/N Ratio | >56 dB |
| Min. Illumination | 0.03 Lux@F2.0 |
| Illumination Distance | 30 m (98.4 ft) |
| Illuminator On/Off Control | Auto/Manual |
| Illuminator Number | 3 (IR LED) |
| Pan/Tilt/Rotation Range | Pan: 0°–355° Tilt: 0°–65° Rotation: 0°–355° |
| Lens | |
| Lens Type | Fixed-focal |
| Mount Type | M12 |
| Focal Length | 2.8 mm; 3.6 mm |
| Max. Aperture | F2.0 |
| Field of View | 2.8 mm: Horizontal: 93°, Vertical: 53°, Diagonal: 111° 3.6 mm: Horizontal: 81°, Vertical: 44°, Diagonal: 95° |
| Iris Type | Fixed |
| Close Focus Distance | 2.8 mm: 0.8 m (2.6 ft) 3.6 mm: 1.4 m (4.6 ft) |
| DORI Distance | |
| Lens | 2.8 mm |
| Detect | 50.0 m (164.0 ft) |
| Observe | 20.0 m (65.6 ft) |
| Recognize | 10.0 m (32.8 ft) |
| Identify | 5.0 m (16.4 ft) |
| Lens | 3.6 mm |
| Detect | 80.0 m (262.5 ft) |
| Observe | 32.0 m (105.0 ft) |
| Recognize | 16.0 m (52.5 ft) |
| Identify | 8.0 m (26.2 ft) |
| Video | |
| Video Compression | H.265; H.264; H.264B; MJPEG (only supported by sub stream) |
| Smart Codec | Smart H.265+/Smart H.264+ |
| Video Frame Rate | Main Stream: 2688 × 1520@[1–20 fps] Sub Stream: 704 × 576@[1–25 fps]/704 × 480@[1–30 fps] |
| Stream Capability | 2 streams |
| Resolution | 2688 × 1520; 2560 × 1440; 2048 × 1296; 1080p (1920 × 1080); 1.3M (1280 × 960); 720p (1280 × 720); D1 (704 × 576/704 × 480); VGA (640 × 480); CIF (352 × 288/352 × 240) |
| Bit Rate Control | CBR; VBR |
| Video Bit Rate | H.264: 32 kbps–6144 kbps H.265: 12 kbps–6144 kbps |
| Day/Night | Auto(ICR)/Color/B/W |
| BLC | Yes |
| HLC | Yes |
| WDR | 120 dB |
| White Balance | Auto; natural; street lamp; outdoor; manual; regional custom |
| Gain Control | Manual/Auto |
| Noise Reduction | 3D NR |
| Motion Detection | OFF/ON (4 areas, rectangular) |
| Region of Interest (RoI) | Yes (4 areas) |
| Smart Illumination | Yes |
| Image Rotation | 0°/90°/180°/270° (Support 90°/270° with 2688 × 1520 resolution and lower) |
| Mirror | Yes |
| Privacy Masking | 4 areas |
| Alarm | |
| Alarm Event | Network disconnection; IP conflict; motion detection; video tampering; illegal access; voltage detection; security exception |
| Network | |
| Network Port | RJ-45 (10/100 Base-T) |
| SDK and API | Yes |
| Cyber Security | Video encryption; firmware encryption; configuration encryption; Digest; WSSE; account lockout; security logs; IP/MAC filtering; generation and importing of X.509 certification; syslog; HTTPS; 802.1x; trusted boot; trusted execution; trusted upgrade |
| Protocol | IPv4; IPv6; HTTP; TCP; UDP; ARP; RTP; RTSP; RTCP; RTMP; SMTP; FTP; SFTP; DHCP; DNS; DDNS; NTP; Multicast; ICMP; IGMP; UPnP; Bonjour |
| Interoperability | ONVIF (Profile S/Profile G/Profile T); CGI; Milestone; Genetec; P2P |
| User/Host | 20 |
| Storage | FTP; SFTP; NAS |
| Browser | IE; Chrome; Firefox |
| Management Software | Smart PSS; DSS; DMSS |
| Mobile Phone | iOS; Android |
| Certification | CE-LVD: EN62368-1 CE-EMC: Electromagnetic Compatibility Directive 2014/30/EU FCC: 47 CFR FCC Part 15, Subpart B |
| Power | |
| Power Supply | 12V DC/PoE (802.3af) |
| Power Consumption | ≤5.5W |
| Environment | |
| Operating Conditions | -40°C to +60°C (-40°F to +140°F)/≤95% |
| Storage Conditions | -40°C to +60°C (-40°F to +140°F) |
| Protection | IP67; IK10 |
| Structure | |
| Casing | Metal |
| Dimensions | 81 mm × Φ109.9 mm (3.2″ × Φ4.3″) |
| Net Weight | 0.35 kg (0.8 lb) |
| Gross Weight | 0.48 kg (1.1 lb) |

Đánh giá Camera ip 4mp dahua DH-IPC-HDBW1431EP-S4
Chưa có đánh giá nào.