Thông tin sản phẩm
Kabevision KX-A2111CN-A – Camera IP 2MP Ngoài Trời Giám Sát Thông Minh, Giải Pháp Bảo Vệ Vượt Trội
Hình Ảnh Sắc Nét Mọi Lúc Với Công Nghệ Cảm Biến Cao Cấp
Không chỉ đơn thuần là một camera quan sát, Kabevision KX-A2111CN-A được trang bị cảm biến CMOS 1/2.8 inch độ phân giải 2MP (1920×1080), mang đến hình ảnh sắc nét và chi tiết vượt trội. Với khả năng quay phim 25/30 khung hình mỗi giây, mọi chuyển động đều được tái hiện mượt mà, không bị giật lag. Điều này đặc biệt quan trọng khi bạn cần theo dõi các đối tượng di chuyển nhanh như xe cộ hay người qua lại trong khu vực giám sát của mình.
Công Nghệ Nén H.265+ Thông Minh – Tiết Kiệm Không Gian Lưu Trữ Tối Đa
Điểm nổi bật của KX-A2111CN-A chính là chuẩn nén H.265+ thế hệ mới. Khác với các chuẩn nén cũ, H.265+ thông minh phân tích và tối ưu hóa dữ liệu hình ảnh, giúp giảm đến 50% băng thông và dung lượng ổ cứng so với H.264 tiêu chuẩn. Điều này có ý nghĩa vô cùng lớn trong thực tế: bạn có thể lưu trữ dữ liệu lâu hơn gấp đôi trên cùng một ổ cứng, tiết kiệm đáng kể chi phí đầu tư hệ thống lưu trữ mà vẫn đảm bảo chất lượng hình ảnh tốt nhất khi cần xem lại.
Góc Nhìn Rộng Và Khả Năng Quan Sát Ban Đêm Thông Minh
Với ống kính cố định góc rộng 78°, camera bao quát hiệu quả một không gian rộng lớn trước mặt, giảm thiểu điểm mù trong giám sát. Khi màn đêm buông xuống, hệ thống hồng ngoại với tầm xa lên đến 30m sẽ tự động kích hoạt. Đặc biệt, chế độ hồng ngoại thông minh tự động điều chỉnh cường độ ánh sáng, tránh tình trạng cháy sáng khi vật thể ở quá gần, mang lại hình ảnh ban đêm rõ nét, chi tiết mà không bị lóa.
Công Nghệ Thông Minh Phát Hiện Người – Giảm Cảnh Báo Giả
Không chỉ dừng lại ở việc ghi hình, KX-A2111CN-A còn được tích hợp trí tuệ nhân tạo với chức năng phát hiện người thông minh. Tính năng này giúp camera phân biệt chính xác giữa người và các tác nhân gây nhiễu khác như vật nuôi, xe cộ, bóng cây hay côn trùng. Nhờ đó, bạn chỉ nhận được cảnh báo khi có người thực sự xâm nhập, giảm thiểu tối đa các báo động giả, giúp việc giám sát an ninh trở nên hiệu quả và chính xác hơn.
Khả Năng Thích Ứng Với Mọi Điều Kiện Ánh Sáng Phức Tạp
Camera được trang bị loạt công nghệ xử lý hình ảnh tiên tiến: DWDR (Digital Wide Dynamic Range) giúp cân bằng sáng giữa vùng quá sáng và quá tối, cho hình ảnh rõ ràng ngay cả khi có ánh nắng chiếu thẳng hoặc bóng đổ mạnh. Công nghệ 3D DNR (3D Digital Noise Reduction) loại bỏ nhiễu hạt, đặc biệt trong điều kiện thiếu sáng, mang lại hình ảnh mịn màng và tiết kiệm dung lượng lưu trữ. Bên cạnh đó, các tính năng HLC (bù sáng), BLC (bù ngược sáng) và chế độ ngày/đêm tự động đảm bảo camera luôn thích ứng tốt nhất với mọi thay đổi của môi trường ánh sáng.
Thiết Kế Bền Bỉ Với Chuẩn Chống Nước Bụi IP67 Và Âm Thanh Một Chiều
Được thiết kế dành riêng cho môi trường ngoài trời, KX-A2111CN-A sở hữu chuẩn chống bụi và nước IP67, cho phép camera hoạt động ổn định trong điều kiện mưa lớn, bụi bẩn hay thời tiết khắc nghiệt. Lớp vỏ nhựa cứng cáp, kích thước lớn giúp tản nhiệt tốt và bảo vệ các linh kiện bên trong. Đặc biệt, camera có tích hợp sẵn microphone, cho phép bạn nghe âm thanh từ môi trường xung quanh, phục vụ hiệu quả cho việc giám sát tổng thể.
Kết Nối Linh Hoạt Và Hệ Sinh Thái Phần Mềm Đa Dạng
Hỗ trợ chuẩn kết nối ONVIF quốc tế, camera dễ dàng tương thích và tích hợp với các thiết bị, phần mềm của nhiều hãng thứ ba khác nhau. Bạn có thể cấp nguồn cho camera linh hoạt qua nguồn 12V DC hoặc sử dụng chuẩn PoE (Power over Ethernet) để vừa truyền dữ liệu vừa cấp nguồn qua một sợi dây cáp mạng duy nhất, giúp việc lắp đặt trở nên gọn gàng và dễ dàng hơn bao giờ hết. Kabevision còn cung cấp hệ sinh thái phần mềm đa dạng như KBVIEW Plus, KBiVMS, KBVMS Lite cùng dịch vụ tên miền miễn phí KBVISION.TV và P2P, giúp bạn dễ dàng quản lý và xem camera từ xa mọi lúc, mọi nơi qua internet.
Thông số kỹ thuật
| Camera | |
| Image Sensor | 1/3.2″ CMOS |
| Max. Resolution | 1920 (H) × 1080 (V) |
| ROM | 16 MB |
| RAM | 64 MB |
| Scanning System | Progressive |
| Electronic Shutter Speed | Auto/Manual 1/3 s–1/100,000 s |
| Min. Illumination | 0.01 lux@F2.2 (Color, 30 IRE) 0.005 lux@F2.2 (B/W,30 IRE) 0 lux (Illuminator on) |
| S/N Ratio | >56 dB |
| Illumination Distance | Up to 30 m (98.43 ft) (IR LED) |
| Illuminator On/Off Control | Auto; Manual |
| Illuminator Number | 2 (IR LED) |
| Angle Adjustment | Pan: 0°–360° Tilt: 0°–90° Rotation: 0°–360° |
| Lens | |
| Lens Type | Fixed-focal |
| Lens Mount | M12 |
| Focal Length | 2.8 mm; 3.6 mm |
| Max. Aperture | F2.2 |
| Field of View | 2.8 mm: H: 99°; V: 55°; D: 117° 3.6 mm: H: 79°; V: 43°; D: 94° |
| Iris Control | Fixed |
| Close Focus Distance | 2.8 mm: 0.5 m (1.64 ft) 3.6 mm: 0.8 m (2.62 ft) |
| DORI Distance |
Lens 2.8 mm Detect 44.7 m (146.65 ft) Observe 17.9 m (58.73 ft) Recognize 8.9 m (29.20 ft) Identify 4.5 m (14.76 ft) Lens 3.6 mm Detect 55.0 m (180.45 ft) Observe 22.0 m (72.18 ft) Recognize 11.0 m (36.09 ft) Identify 5.5 m (18.04 ft) |
| Video | |
| Video Compression | H.265; H.264; H.264B; MJPEG (Only supported by the sub stream) |
| Smart Codec | Smart H.265+; Smart H.264+ |
| Video Frame Rate | Main stream: 1920 × 1080@(1–25/30 fps) Sub stream: 704 × 576@(1–25 fps)/704 × 480@(1–30 fps) *The values above are the max. frame rates of each stream; for multiple streams, the values will be subjected to the total encoding capacity. |
| Stream Capability | 2 streams |
| Resolution | 1080p (1920 × 1080); 1.3M (1280 × 960); 720p (1280 × 720); D1 (704 × 576/704 × 480); CIF (352 × 288/352 × 240) |
| Bit Rate Control | CBR/VBR |
| Video Bit Rate | H.264: 32 kbps–4096 kbps H.265: 12 kbps–4096 kbps |
| Day/Night | Auto(ICR)/Color/B/W |
| BLC | Yes |
| HLC | Yes |
| WDR | DWDR |
| White Balance | Auto; natural; street lamp; outdoor; manual; regional custom |
| Gain Control | Auto |
| Noise Reduction | 3D NR |
| Motion Detection | OFF/ON (4 areas, rectangular) |
| Region of Interest (RoI) | Yes (4 areas) |
| Smart Illumination | Yes |
| Image Rotation | 0°/180° |
| Mirror | Yes |
| Privacy Masking | 4 areas |
| Audio | |
| Built-in MIC | Yes, built-in Mic |
| Audio Compression | G.711a; G.711Mu; G.726; PCM |
| Alarm | |
| Alarm Event | Network disconnection; IP conflict; illegal access; motion detection; audio detection; video tampering; security exception |
| Network | |
| Network Port | RJ-45 (10/100 Base-T) |
| Network Protocol | IPv4; IPv6; HTTP; TCP; UDP; ARP; RTP; RTSP; RTCP; SMTP; FTP; DHCP; DNS; DDNS; NTP; Multicast; P2P |
| Interoperability | ONVIF (Profile S; Profile T); CGI |
| User/Host | 6 (Total bandwidth: 24 M) |
| Storage | FTP |
| Browser | IE; Chrome; Firefox |
| Mobile Client | iOS;Android |
| Cyber Security | |
| Security Features | Configuration encryption;Trusted execution;Digest;Security logs;HTTPS;Trusted upgrade;WSSE;Trusted boot;Account lockout;Generation and importing of X.509 certification;Video encryption |
| Power | |
| Power Supply | 12 VDC/PoE |
| Power Consumption | Basic: 1.2 W (12 VDC); 2.1 W (PoE) Max. (ICR switch+illuminator intensity): 2.8 W (12 VDC); 4 W (PoE) |
| Environment | |
| Operating Temperature | -40 °C to +50 °C (-40 °F to +122 °F) |
| Operating Humidity | ≤95% |
| Storage Temperature | -40 °C to +60 °C (-40 °F to +140 °F) |
| Storage Humidity | ≤95% |
| Protection | IP67 |
| Structure | |
| Casing Material | Plastic |
| Product Dimensions | 198.9 mm × 80.2 mm × 76.2 mm (7.83″ × 3.16″ × 3.00″) (L × W × H) |
| Net Weight | 0.25 kg (0.55 lb) |
| Gross Weight | 0.37 kg (0.82 lb) |

Đánh giá Camera ip 2mp kabevision KX-A2111CN-A
Chưa có đánh giá nào.