Thông tin sản phẩm
Kabevision KX-A2014N – Camera IP 2.0MP Chất Lượng Hình Ảnh Sony, Hồng Ngoại 30m, Chống Nước IP67 Cho Gia Đình & Văn Phòng
Hình Ảnh Sắc Nét Ngay Cả Trong Đêm Tối Với Cảm Biến Sony Cao Cấp
Camera IP Kabevision KX-A2014N được trang bị cảm biến Sony SNR1s tiên tiến, mang đến chất lượng hình ảnh vượt trội với độ phân giải 2.0 megapixels chuẩn Full HD 1080p. Công nghệ cảm biến cao cấp này đảm bảo khả năng thu sáng và tái tạo màu sắc trung thực, giúp bạn dễ dàng nhận diện khuôn mặt hay biển số xe trong điều kiện ánh sáng phức tạp. Với tốc độ khung hình 25/30fps, mọi chuyển động đều được ghi lại mượt mà, không giật lag, mang đến cho bạn một “vệ sĩ” điện tử luôn trực chiến 24/7.
Công Nghệ Nén H265+ Thông Minh – Tiết Kiệm Ổ Cứng, Tối Ưu Băng Thông
Điểm đặc biệt làm nên sự khác biệt của Kabevision KX-A2014N chính là chuẩn nén H265+ tiên tiến. So với công nghệ cũ H.264, H265+ giúp giảm đến hơn 50% dung lượng lưu trữ và băng thông mạng mà vẫn giữ nguyên chất lượng hình ảnh. Điều này đồng nghĩa với việc bạn có thể lưu trữ dữ liệu camera lâu hơn gấp đôi trên cùng một ổ cứng, tiết kiệm chi phí đầu tư và giảm tải đáng kể cho hệ thống mạng nội bộ, đặc biệt quan trọng khi bạn lắp đặt nhiều camera cùng lúc.
Góc Nhìn Rộng Và Xuyên Đêm 30m – Bao Quát Mọi Ngóc Ngách
Ống kính cố định 2.8mm góc rộng trên KX-A2014N cho phép camera quan sát được một không gian rộng lớn, giảm thiểu điểm mù trong phòng khách, cửa hàng hay văn phòng. Khi màn đêm buông xuống, hệ thống hồng ngoại (ICR) với tầm xa lên đến 30m sẽ tự động kích hoạt, cung cấp hình ảnh đen trắng sắc nét, đảm bảo an ninh tuyệt đối ngay cả trong điều kiện thiếu sáng hoàn toàn. Bạn sẽ luôn an tâm vì khu vực giám sát được bảo vệ liên tục, bất kể ngày hay đêm.
Khả Năng Xử Lý Hình Ảnh Thông Minh – Mọi Chi Tiết Đều Được Tối Ưu
Camera được tích hợp bộ xử lý hình ảnh mạnh mẽ với hàng loạt công nghệ thông minh: DWDR (Digital Wide Dynamic Range) giúp cân bằng sáng vùng tối và sáng chói, 3D-DNR (3D Digital Noise Reduction) loại bỏ nhiễu hạt, cho hình ảnh mịn màng và tiết kiệm dung lượng hơn. Các tính năng như AWB (Auto White Balance – Cân bằng trắng tự động), AGC (Auto Gain Control – Điều chỉnh độ nhạy sáng) và BLC (Back Light Compensation – Bù sáng sau) hoạt động đồng bộ để tự động điều chỉnh các thông số, luôn mang đến cho bạn những thước phim có chất lượng tốt nhất trong mọi môi trường ánh sáng khắc nghiệt.
Bền Bỉ Trong Mọi Thời Tiết Với Chuẩn Chống Nước IP67
Được thiết kế với chất liệu nhựa cao cấp, chắc chắn nhưng nhẹ nhàng, sản phẩm đáp ứng chuẩn chống nước và bụi IP67. Chuẩn kháng này đảm bảo camera có thể hoạt động ổn định dù phải chịu mưa lớn, bụi bẩn hay thời tiết khắc nghiệt ngoài trời. Bạn hoàn toàn có thể lắp đặt KX-A2014N ở bất kỳ đâu mà không lo ngại về yếu tố môi trường.
Linh Hoạt Trong Kết Nối Và Dễ Dàng Truy Cập Từ Xa
Kabevision KX-A2014N hỗ trợ cả hai nguồn điện: DC12V và PoE (802.3af). Với chuẩn PoE, bạn chỉ cần một sợi cáp mạng duy nhất để vừa truyền dữ liệu vừa cấp nguồn cho camera, giúp việc lắp đặt trở nên đơn giản và gọn gàng hơn bao giờ hết. Đặc biệt, hãng còn hỗ trợ tên miền miễn phí KBVISION.TV, cho phép bạn dễ dàng truy cập và xem lại camera từ xa qua điện thoại hoặc máy tính chỉ với vài thao tác đơn giản, mà không phải lo lắng về các cấu hình phức tạp hay chi phí phát sinh.
Thông số kỹ thuật
| Camera | |
| Image Sensor | 1/2.8″ CMOS |
| Max. Resolution | 1920 (H) × 1080 (V) |
| ROM | 16 MB |
| RAM | 64 MB |
| Scanning System | Progressive |
| Electronic Shutter Speed | Auto/Manual 1/3 s–1/100000 s |
| Min. Illumination | 0.01 Lux @F2.0 |
| S/N Ratio | >56 dB |
| Illumination Distance | 30 m (98.4 ft) |
| Illuminator On/Off Control | Auto/Manual |
| Illuminator Number | 1 (IR LED) |
| Pan/Tilt/Rotation Range | Pan: 0°–355° Tilt: 0°–75° Rotation: 0°–355° |
| DDRI Distance | |
| Lens | Detect Observe Recognize Identify |
| 2.8 mm | 37.3 m (122.4 ft) 14.9 m (48.9 ft) 7.5 m (24.6 ft) 3.7 m (12.1 ft) |
| 3.6 mm | 53.3 m (174.9 ft) 21.3 m (69.9 ft) 10.7 m (35.1 ft) 5.3 m (17.4 ft) |
| Video | |
| Video | H.265; H.264; H.264B; MJPEG (only supported by the sub stream) |
| Smart Codec | Smart H.265+/Smart H.264+ |
| Video Frame Rate | Main Stream: 1920 × 1080 (1 fps–25/30 fps) Sub stream: 704 × 576 (1 fps–25 fps)/704 × 480 (1 fps–30 fps) |
| Stream Capability | 2 streams |
| Resolution | 1080p (1920 × 1080); 1.3M (1280 × 960); 720p (1280 × 720); D1 (704 × 576/704 × 480); VGA (640 × 480); CIF (352 × 288/352 × 240) |
| Bit Rate Control | CBR/VBR |
| Video Bit Rate | H.264: 32 kbps–6144 kbps H.265: 12 kbps–6400 kbps |
| Day/Night | Auto (ICR)/Color/B/W |
| BLC | Yes |
| HLC | Yes |
| WDR | DWDR |
| White Balance | Auto; natural; street lamp; outdoor; manual; regional custom |
| Gain Control | Auto/Manual |
| Noise Reduction | 3D NR |
| Motion Detection | OFF/ON (4 areas, rectangular) |
| Region of Interest (RoI) | Yes (4 areas) |
| Smart Illumination | Yes |
| Lens | |
| Lens Type | Fixed-focal |
| Lens Mount | M12 |
| Focal Length | 2.8 mm; 3.6 mm |
| Max. Aperture | 2.8 mm: F2.0 3.6 mm: F2.0 |
| Field of View | 2.8 mm: Horizontal: 102°, Vertical: 54°, Diagonal: 120° 3.6 mm: Horizontal: 84°, Vertical: 45°, Diagonal: 100° |
| Iris Control | Fixed |
| Close Focus Distance | 2.8 mm: 0.5 m (1.6 ft) 3.6 mm: 0.8 m (2.6 ft) |
| Image Rotation | 0°/90°/180°/270° (Support 90°/270° with 1080p resolution and lower) |
| Mirror | Yes |
| Privacy Masking | 4 areas |
| Alarm | |
| Alarm Event | Network disconnection; IP conflict; illegal access; motion detection; video tampering; safety exception |
| Network | |
| Network Port | RJ-45 (10/100 Base-T) |
| SDK and API | Yes |
| Cyber Security | Video encryption; configuration encryption; Digest; WSSE; account lockout; security logs; generation and importing of X.509 certification; HTTP5; trusted boot; trusted execution; trusted upgrade |
| Network Protocol | IPv4; IPv6; HTTP; TCP; UDP; ARP; RTP; RTSP; SMTP; FTP; DHCP; DNS; NTP; Multicast |
| Interoperability | ONVIF (Profile S; Profile T); CGI |
| User/Host | 6 (Total bandwidth: 24 M) |
| Storage | FTP |
| Browser | IE; Chrome; Firefox |
| Mobile Client | iOS; Android |
| Power | |
| Power Supply | 12 VDC/PoE |
| Power Consumption | Basic: 1.2 W (12 VDC); 2.1 W (PoE) Max. (ICR switch+illuminator intensity): 2.8 W (12 VDC); 4 W (PoE) |
| Environment | |
| Operating Temperature | -40 °C to +50 °C (-40 °F to +122 °F) |
| Operating Humidity | ≤95% |
| Storage Temperature | -40 °C to +60 °C (-40 °F to +140 °F) |
| Storage Humidity | ≤95% |
| Protection | IP67 |
| Structure | |
| Casing Material | Plastic |
| Product Dimensions | 198.9 mm × 80.2 mm × 76.2 mm (7.83″ × 3.16″ × 3.00″) (L × W × H) |
| Net Weight | 0.25 kg (0.55 lb) |
| Gross Weight | 0.37 kg (0.82 lb) |

Đánh giá Camera ip 2mp kabevision KX-A2014N
Chưa có đánh giá nào.