Thông tin sản phẩm
Hikvision DS-2CD1P27G2-LUF – Camera IP 2MP ColorVu: Xoay Quét Linh Hoạt Với Công Nghệ Màu Sắc 24/7 Và WDR 120dB
Thiết Kế Thân Xoay Quét Linh Hoạt: Chủ Động Quan Sát Mọi Hướng
Hikvision DS-2CD1P27G2-LUF mang đến sự kết hợp hoàn hảo giữa công nghệ ColorVu tiên tiến và thiết kế thân quay quét linh hoạt, cho phép bạn dễ dàng xoay ngang và xoay dọc để điều chỉnh góc nhìn theo nhu cầu. Không giống như các camera cố định thông thường, bạn có thể chủ động thay đổi hướng quan sát mà không cần di chuyển hay lắp đặt lại toàn bộ thiết bị. Điều này đặc biệt hữu ích khi bạn cần giám sát nhiều khu vực khác nhau từ một điểm lắp đặt duy nhất, như góc phòng, hành lang dài, cửa hàng hay không gian có nhiều ngóc ngách cần theo dõi.
Công Nghệ ColorVu: Màu Sắc Rực Rỡ Suốt 24/7
Điểm đặc biệt làm nên sức hút của DS-2CD1P27G2-LUF chính là công nghệ ColorVu tiên tiến, cho phép bạn quan sát màu sắc trung thực suốt ngày đêm không gián đoạn. Với độ phân giải 2MP Full HD và ống kính chất lượng cao, camera tái tạo hình ảnh sống động, chi tiết, giúp bạn dễ dàng nhận diện màu sắc xe cộ, trang phục của đối tượng hay những chi tiết quan trọng khác ngay cả trong điều kiện ánh sáng yếu. Ống kính cố định 4mm cung cấp góc nhìn tiêu chuẩn, phù hợp cho hầu hết các không gian giám sát, đảm bảo bạn không bỏ lỡ bất kỳ chi tiết quan trọng nào.
Đèn Trợ Sáng 30m: Chủ Động Chiếu Sáng Và Ghi Hình Ban Đêm
Được trang bị đèn trợ sáng với tầm xa lên đến 30 mét, DS-2CD1P27G2-LUF đảm bảo khả năng giám sát 24/7 với hình ảnh màu sắc rực rỡ ngay cả trong bóng tối. Khi phát hiện chuyển động bất thường hoặc khi môi trường thiếu sáng, đèn trợ sáng tự động bật, cung cấp nguồn sáng mạnh mẽ để camera ghi lại những thước phim màu sắc rõ nét nhất. Kết hợp với khả năng xoay quét linh hoạt, bạn có thể chủ động điều chỉnh hướng chiếu sáng và quan sát theo nhu cầu, mở rộng đáng kể phạm vi giám sát vào ban đêm.
Công Nghệ WDR 120dB Vượt Trội: Xử Lý Mọi Thách Thức Ánh Sáng
DS-2CD1P27G2-LUF được trang bị công nghệ chống ngược sáng thực WDR lên đến 120dB, một bước tiến vượt bậc so với các công nghệ xử lý ánh sáng thông thường. Công nghệ này cho phép camera xử lý xuất sắc những cảnh quay có độ tương phản ánh sáng cực cao. Hãy tưởng tượng bạn lắp đặt camera tại cửa ra vào có nắng gắt chiếu thẳng, hoặc trong góc phòng có cửa sổ lớn – với WDR 120dB, mọi chi tiết từ vùng sáng đến vùng tối đều được tái hiện rõ ràng, cân bằng và hài hòa, không bị cháy sáng hay tối om. Các công nghệ xử lý hình ảnh bổ trợ BLC, HLC và 3D DNR phối hợp hoàn hảo để loại bỏ nhiễu hạt, khử bóng mờ, cho hình ảnh luôn trong trẻo và sắc nét trong mọi điều kiện ánh sáng.
Công Nghệ Nén H.265+ Tiết Kiệm Lưu Trữ
Camera hỗ trợ các chuẩn nén hiện đại H.264, H.265 và H.265+, giúp tối ưu dung lượng lưu trữ và băng thông mạng. Đặc biệt với H.265+, bạn có thể tiết kiệm đến 75% dung lượng lưu trữ so với chuẩn nén cũ, cho phép lưu trữ những thước phim chất lượng cao lâu hơn trên cùng một ổ cứng. Với công nghệ này, bạn hoàn toàn yên tâm về chi phí vận hành lâu dài của hệ thống giám sát.
Ứng Dụng Thực Tế: Linh Hoạt Trong Mọi Không Gian
Với thiết kế thân xoay quét linh hoạt, DS-2CD1P27G2-LUF đặc biệt phù hợp cho các không gian như cửa hàng tạp hóa, quầy thu ngân, văn phòng nhỏ hay hành lang dài. Bạn có thể dễ dàng điều chỉnh góc nhìn để theo dõi khu vực quầy tính tiền vào ban ngày, sau đó xoay sang giám sát cửa ra vào vào ban đêm mà không cần lắp đặt thêm camera. Công nghệ ColorVu kết hợp đèn trợ sáng 30m đảm bảo bạn luôn có hình ảnh màu sắc rõ nét, hỗ trợ nhận diện chính xác đối tượng và thu thập bằng chứng giá trị.
Hikvision DS-2CD1P27G2-LUF là sự lựa chọn thông minh cho những ai đang tìm kiếm một camera giám sát linh hoạt với khả năng xoay quét, kết hợp cùng công nghệ ColorVu hiện đại và WDR 120dB vượt trội. Thiết kế thân xoay linh hoạt cho phép bạn dễ dàng điều chỉnh góc nhìn theo nhu cầu, trong khi công nghệ hình ảnh tiên tiến mang đến giải pháp an ninh toàn diện, đáng tin cậy cho ngôi nhà và doanh nghiệp của bạn.
Thông số kỹ thuật
| Camera | |
| Image Sensor | 1/2.5″ Progressive Scan CMOS |
| Max. Resolution | 1920 × 1080 |
| Min. Illumination | Color: 0.001 Lux @ (F1.0, AGC ON), 0 Lux with light |
| Shutter Time | 1/3 s to 1/100,000 s |
| Day & Night | 24/7 color imaging |
| Angle Adjustment | Pan: -100° to 100°, tilt: -20° to 45° |
| Lens | |
| Lens Type | Fixed focal lens, 2.8 and 4 mm optional |
| Focal Length & FOV | 2.8 mm, horizontal FOV 106°, vertical FOV 57°, diagonal FOV 126° 4 mm, horizontal FOV 83°, vertical FOV 44°, diagonal FOV 99° |
| Lens Mount | M12 |
| Iris Type | Fixed |
| Aperture | Max. F1.0 |
| DORI | |
| DORI | 2.8 mm: D: 44 m, O: 17 m, R: 8 m, I: 4 m 4 mm: D: 56 m, O: 22 m, R: 11 m, I: 5 m |
| Illuminator | |
| Supplement Light Type | White Light |
| Supplement Light Range | Up to 30 m |
| Smart Supplement Light | Yes |
| Video | |
| Main Stream | 50 Hz: 25 fps (1920 × 1080, 1280 × 720) 60 Hz: 30 fps (1920 × 1080, 1280 × 720) |
| Sub-Stream | 50 Hz: 25 fps (640 × 480, 640 × 360) 60 Hz: 30 fps (640 × 480, 640 × 360) |
| Video Compression | Main stream: H.265+/H.265/H.264+/H.264 Sub-stream: H.265/H.264/MJPEG |
| Video Bit Rate | 32 Kbps to 8 Mbps |
| H.264 Type | Baseline Profile/Main Profile/High Profile |
| H.265 Type | Main Profile |
| Bit Rate Control | CBR/VBR |
| Region of Interest (ROI) | 1 fixed region for main stream |
| Audio | |
| Audio Type | -U: Mono sound |
| Environment Noise Filtering | -U: Yes |
| Audio Sampling Rate | -U: 8 kHz/16 kHz |
| Audio Compression | -U: G.711ulaw/G.711alaw/G.722.1/G.726/MP2L2/PCM/AAC-LC |
| Audio Bit Rate | -U: 64 Kbps (G.711 ulaw)/64 Kbps (G.711 alaw)/16 Kbps (G.722.1)/16 Kbps (G.726)/32 to 160 Kbps (MP2L2)/16 to 64 Kbps (AAC-LC) |
| Network | |
| Security | Password protection, complicated password, watermark, basic and digest authentication for HTTP, WSSE and digest authentication for Open Network Video Interface, security audit log, host authentication (MAC address) |
| Simultaneous Live View | Up to 6 channels |
| API | Open Network Video Interface (Profile S, Profile G (only -F model supports), Profile T), ISAPI, SDK |
| Protocols | TCP/IP, ICMP, DHCP, DNS, HTTP, RTP, RTSP, NTP, IGMP, IPv6, UDP, QoS, FTP, SMTP |
| User/Host | Up to 32 users 3 levels: Administrator, Operator and User |
| Client | iVMS-4200, Hik-Connect |
| Web Browser | Plug-in required live view: IE 10, IE 11 Local service: Chrome 57.0+, Firefox 52.0+ |
| Image | |
| Wide Dynamic Range (WDR) | 120 dB |
| SNR | ≥ 52 dB |
| Day/Night Switch | Day, Night, Auto, Schedule |
| Image Enhancement | BLC, HLC, 3D DNR |
| Image Settings | Rotate mode, saturation, brightness, contrast, sharpness, gain, white balance, adjustable by client software or web browse |
| Privacy Mask | 4 regions of privacy mask |
| Interface | |
| Ethernet Interface | 1 RJ45 10 M/100 M self-adaptive Ethernet port |
| On-Board Storage | -F: Built-in memory card slot, support microSD/microSDHC/microSDXC card, up to 256 GB |
| Built-in Microphone | -U: Yes |
| Reset Key | -F: Yes |
| Event | |
| Basic Event | Motion detection (support alarm triggering by specified target types (human and vehicle)), video tampering alarm, exception |
| Linkage | Upload to FTP/memory card (-F), send email, notify surveillance center, trigger recording (-F), trigger capture |
| General | |
| Power | 12 VDC ± 25%, 0.91 A, max. 11 W, Ø5.5 mm coaxial power plug, reverse polarity protection, PoE: 802.3af, Class 3, 36 V to 57 V, 0.34 A to 0.21 A, max. 12.5 W |
| Material | Front cover: metal, body: plastic, bracket: plastic |
| Dimension | 197.1 mm × 105 mm × 225.4 mm (7.8″ × 4.1″ × 8.9″) |
| Package Dimension | 300 mm × 266 mm × 172 mm (11.8″ × 10.4″ × 6.8″) |
| Weight | Approx. 900 g (2.0 lb.) |
| With Package Weight | Approx. 1520 g (3.3 lb.) |
| Storage Conditions | -30 °C to 60 °C (-22 °F to 140 °F). Humidity 95% or less (non-condensing) |
| Startup and Operating Conditions | -30 °C to 60 °C (-22 °F to 140 °F). Humidity 95% or less (non-condensing) |
| Language | English, Ukrainian |
| General Function | Anti-banding, heartbeat, password protection, password reset via email |
| Approval | |
| EMC | CE-EMC: EN 55032: 2015, EN 61000-3-2:2019, EN 61000-3-3: 2013+A1:2019, EN 50130-4: 2011 +A1: 2014, RCM: AS/NZS CISPR 32: 2015, IC: ICES-003: Issue 7, KC: KN32: 2015, KN35: 2015, FCC: 47 CFR Part 15, Subpart B |
| Safety | UL: UL 62368-1, CB: IEC 62368-1: 2014+A11, CE-LVD: EN 62368-1: 2014/A11: 2017, BIS: IS 13252 (Part 1): 2010/IEC 60950-1: 2005 |
| Environment | CE-RoHS: 2011/65/EU, WEEE: 2012/19/EU, Reach: Regulation (EC) No 1907/2006 |
| Protection | IP66: IEC 60529-2013 |

Đánh giá Camera ip 2mp hikvision DS-2CD1P27G2-LUF
Chưa có đánh giá nào.