camera ip 2mp dahua DH-IPC-HFW2249S-S-IL

Loading...

Liên hệ

DH-IPC-HFW2249S-S-IL
– Camera 2MP cảm biến CMOS 1/2.8 với độ nhạy sáng cao 0.002 lux, cho hình ảnh full HD 1080P@25/30 fps, chuẩn nén H.265+.
– Ống kính cố định 3.6mm, hỗ trợ hệ thống đèn kép: hồng ngoại tầm xa 30m và LED trợ sáng 30m, tích hợp mic thu âm.
– Tính năng AI thông minh: phát hiện xâm nhập, hàng rào ảo, bảo vệ vành đai tập trung nhận diện người & xe, kết hợp SMD (phát hiện chuyển động thông minh).
– Công nghệ xử lý hình ảnh toàn diện: chống ngược sáng WDR 120dB, chế độ ngày đêm (ICR), cân bằng trắng (AWB), bù sáng (BLC) và giảm nhiễu (3D-DNR).
– Thiết kế vỏ kim loại chống nước IP67, hoạt động ổn định từ -40°C đến +60°C, cấp nguồn linh hoạt DC12V/PoE (<5.3W), hỗ trợ ONVIF 2.4 và xem trực tiếp qua trình duyệt Web không cần plugin.

Ưu đãi thêm khi mua thiết bị:

Thông tin sản phẩm

Dahua DH-IPC-HFW2249S-S-IL – Camera IP 2MP Chiếu Sáng Kép – Hồng Ngoại 30m & Ánh Sáng Ấm 30m, WDR 120dB, SMD

Công Nghệ Chiếu Sáng Kép Thông Minh – Linh Hoạt Giữa Hai Chế Độ Trong Một Camera

Bạn đang phân vân giữa việc chọn camera hồng ngoại truyền thống hay camera ánh sáng ấm để có hình ảnh màu sắc ban đêm? Dahua DH-IPC-HFW2249S-S-IL mang đến cho bạn cả hai trong một chiếc camera duy nhất với công nghệ chiếu sáng kép thông minh. Được trang bị đồng thời cả đèn LED ánh sáng ấm và đèn hồng ngoại, cùng với tầm xa 30m cho cả hai chế độ, camera cho phép bạn linh hoạt lựa chọn hoặc để hệ thống tự động chuyển đổi dựa trên điều kiện thực tế. Trong thực tế, bạn có thể sử dụng ánh sáng ấm để có hình ảnh màu sắc rực rỡ khi cần nhận dạng chi tiết, hoặc chuyển sang hồng ngoại khi muốn tiết kiệm năng lượng hoặc tránh gây chú ý. Sự linh hoạt này đặc biệt hữu ích trong các môi trường giám sát khác nhau, từ nhà ở đến cửa hàng kinh doanh.

Công Nghệ Starlight Với Độ Nhạy Sáng 0.002 Lux – Nhìn Rõ Trong Đêm Tối

Với độ nhạy sáng tối thiểu chỉ 0.002 lux@F1.6, camera được trang bị công nghệ Starlight cho phép thu được hình ảnh màu sắc rõ nét trong điều kiện ánh sáng cực kỳ yếu, thấp hơn nhiều so với ánh trăng mờ. Trong thực tế, điều này có nghĩa là bạn có thể nhìn thấy màu sắc của đối tượng ngay cả trong điều kiện thiếu sáng nghiêm trọng, trước khi cần kích hoạt đèn chiếu sáng. Đây là lợi thế lớn giúp nhận dạng màu sắc quần áo, phương tiện của đối tượng dễ dàng và chính xác.

SMD Và Bảo Vệ Vành Đai – Phát Hiện Thông Minh Tập Trung Vào Người Và Xe

Camera được trang bị công nghệ SMD (Smart Motion Detection) với khả năng phát hiện và phân biệt hai đối tượng: con người và phương tiện (xe cộ).

Các tính năng bảo vệ vành đai thông minh bao gồm:
Hàng rào ảo (Tripwire): Thiết lập đường ranh giới ảo, camera chỉ cảnh báo khi có người hoặc xe vượt qua.
Phát hiện xâm nhập (Intrusion): Thiết lập vùng cấm ảo, camera chỉ cảnh báo khi có người hoặc xe xâm nhập.

Trong thực tế, điều này có nghĩa là camera có khả năng phân biệt và chỉ gửi cảnh báo khi phát hiện người lạ mặt hoặc xe lạ ra vào khu vực giám sát, bỏ qua những tác nhân vô hại như thú cưng, chim chóc, lá cây hay bóng cây lay động. Đây là tính năng cực kỳ hữu ích giúp bạn tập trung vào những mối đe dọa thực sự.

WDR 120dB Và Cảm Biến 1/2.8 Inch – Xử Lý Mọi Thách Độ Ánh Sáng

Camera được trang bị công nghệ Chống ngược sáng WDR lên đến 120dB, xử lý xuất sắc các tình huống ngược sáng phức tạp như cổng nhà vào buổi trưa nắng gắt, hay hành lang có cả vùng sáng và vùng tối đan xen. Khuôn mặt người bước ra từ cửa sẽ không còn bị “”cháy sáng”” hay chìm trong bóng tối. Cảm biến CMOS kích thước 1/2.8 inch đảm bảo chất lượng hình ảnh tốt với độ phân giải 2MP Full HD (1920 x 1080) ở tốc độ 25/30 fps.

Công Nghệ Nén H.265+ Và Bộ Xử Lý Hình Ảnh Toàn Diện

Với chuẩn nén H.265+ thế hệ mới, camera giảm đáng kể dung lượng lưu trữ và băng thông mạng, tiết kiệm đến 50-70% so với chuẩn H.264. Bộ công nghệ xử lý hình ảnh bao gồm:
3DNR (chống nhiễu): Loại bỏ nhiễu hạt hiệu quả, cho hình ảnh mượt mà, sạch sẽ.
AWB, AGC, BLC: Tự động cân bằng trắng, bù sáng và điều chỉnh tín hiệu.
Chế độ ngày đêm ICR: Tự động chuyển đổi linh hoạt.

Xem Web Không Cần Plug-in Và Lưu Trữ Thẻ Nhớ 256GB

Camera hỗ trợ xem qua giao diện Web mà không cần cài đặt plug-in trên các trình duyệt phổ biến như Chrome, Firefox. Trong thực tế, điều này có nghĩa là bạn có thể truy cập và xem camera trực tiếp từ bất kỳ máy tính nào mà không cần cài đặt thêm phần mềm hay plug-in rườm rà. Micro tích hợp sẵn và khe cắm thẻ nhớ lên đến 256GB cho phép lưu trữ độc lập hàng tuần dữ liệu.

Thiết Kế Kim Loại Cao Cấp, Chống Nước IP67

Được chế tạo từ chất liệu kim loại cao cấp, camera có độ bền vượt trội và khả năng tản nhiệt tốt. Chuẩn chống nước IP67 và dải nhiệt độ hoạt động rộng từ -40°C đến 60°C cho phép camera hoạt động ổn định trong mọi điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Ống kính tiêu cự 3.6mm cố định mang đến góc nhìn tiêu chuẩn, phù hợp cho hầu hết nhu cầu giám sát. Nguồn điện DC12V và PoE (802.3af) với công suất dưới 5.3W giúp tiết kiệm điện năng tối đa. Dahua DH-IPC-HFW2249S-S-IL thực sự là lựa chọn thông minh cho những ai cần camera chiếu sáng kép linh hoạt với cả hai chế độ hồng ngoại và ánh sáng ấm, cùng công nghệ SMD phát hiện thông minh và WDR 120dB ở mức giá hợp lý.

Thông số kỹ thuật

Camera
Image Sensor 1/2.8″ CMOS
Max. Resolution 1920 (H) × 1080 (V)
ROM 128 MB
RAM 128 MB
Scanning System Progressive
Electronic Shutter Speed Auto/Manual 1/3 s–1/100,000 s
Min. Illumination 0.002 lux@F1.6 (Color, 30 IRE)
0.0002 lux@F1.6 (B/W, 30 IRE)
0 lux (Illuminator on)
S/N Ratio >56 dB
Illumination Distance up to 30 m (98.43 ft) (IR); up to 30 m (98.43 ft) (Warm light)
Illuminator On/Off Control Auto; Manual
Illuminator Number 1 (IR LED); 1 (Warm light)
Pan/Tilt/Rotation Range Pan: 0°–360°
Tilt: 0°–90°
Rotation: 0°–360°
Lens
Lens Type Fixed-focal
Lens Mount M12
Focal Length 2.8 mm; 3.6 mm
Max. Aperture F1.6
Field of View 2.8 mm: H: 107°; V: 56°; D: 127°;
3.6 mm: H: 88°; V: 44°; D: 105°
Iris Control Fixed
Close Focus Distance 2.8 mm: 0.7 m (2.30 ft);
3.6 mm: 1.3 m (4.27 ft)
DORI Distance Lens: 2.8 mm
Detect: 43.9 m (144.03 ft)
Observe: 17.5 m (57.41 ft)
Recognize: 8.8 m (28.87 ft)
Identify: 4.4 m (14.44 ft)

Lens: 3.6 mm
Detect: 58.9 m (193.24 ft)
Observe: 23.6 m (77.43 ft)
Recognize: 11.8 m (38.71 ft)
Identify: 5.9 m (19.35 ft)

*DORI (Detect, Observe, Recognize, Identify) is a standard system (EN-62676-4) for defining the ability of a person viewing the video to distinguish persons or objects within a covered area. The numbers in this table do not reflect intelligent function distances. For intelligent function distances, refer to installation and commissioning manual/project design tool.
Intelligence
IVS (Perimeter Protection) Intrusion, tripwire (the two functions support the classification and accurate detection of vehicle and human)
Smart Search Work together with Smart NVR to perform refine intelligent search, event extraction and merging to event videos
Video
Video Compression H.264H; H.265; H.264; H.264B; MJPEG (Only supported by the sub stream)
Smart Codec Smart H.265+; Smart H.264+
Video Frame Rate Main stream: 1920 × 1080@ (1–25/30 fps)
Sub stream: 704 × 576@ (1–25 fps)/704 × 480@ (1–30 fps)
*The values above are the max. frame rates of each stream; for multiple streams, the values will be subjected to the total encoding capacity.
Stream Capability 2 streams
Resolution 1080p (1920 × 1080); 1.3M (1280 × 960); 720p (1280 × 720); D1 (704 × 576/704 × 480); VGA (640 × 480); CIF (352 × 288/352 × 240)
Bit Rate Control CBR/VBR
Video Bit Rate H.264: 32 kbps–6144 kbps;
H.265: 12 kbps–6144 kbps
Day/Night Auto (ICR)/Color/B/W
BLC Yes
HLC Yes
WDR 120 dB
White Balance Auto; natural; street lamp; outdoor; manual; regional custom
Gain Control Auto; Manual
Noise Reduction 3D NR
Motion Detection OFF/ON (4 areas, rectangular)
Region of Interest (RoI) Yes (4 areas)
Smart Illumination Yes
Image Rotation 0°/90°/180°/270° (Support with 1080p resolution and lower)
Mirror Yes
Privacy Masking 4 areas
Audio
Built-in MIC Yes
Audio Compression G.711a; G.711Mu; PCM; G.726
Alarm
Alarm Event No SD card; SD card full; SD card error; network disconnection; IP conflict; illegal access; motion detection; video tampering; tripwire; intrusion; SMD; voltage detection; security exception
Network
Network Port RJ-45 (10/100 Base-T)
SDK and API Yes
Network Protocol IPv4; IPv6; HTTP; TCP; UDP; ARP; RTP; RTSP; RTCP; RTMP; SMTP; FTP; SFTP; DHCP; DNS; DDNS; NTP; Multicast; ICMP; IGMP; P2P
Interoperability ONVIF (Profile S/Profile G/Profile T); CGI
User/Host 6 (Total bandwidth: 36 M)
Storage FTP; SFTP; Micro SD card (support max. 256 GB)
Browser IE; Chrome; Firefox
Management Software DSS; DMSS
Mobile Client iOS; Android
Cyber Security Configuration encryption; Trusted execution; Digest; Security logs; WSSE; Account lockout; syslog; Video encryption; 802.1x; IP/MAC filtering; HTTPS; Trusted upgrade; Trusted boot; Generation and importing of X.509 certification
Certification
Certifications CE-LVD: EN62368-1;
CE-EMC: Electromagnetic Compatibility Directive 2014/30/EU;
FCC: 47 CFR FCC Part 15, Subpart B;
UL/CUL: UL62368-1 & CAN/CSA C22.2 No. 62368-1-14
Power
Power Supply 12 VDC/PoE (802.3af)
Power Consumption Basic: 1.6 W (12 VDC); 1.9 W (PoE); Max. (H.265 + intelligence + WDR + warm light): 3.8 W (12 VDC); 4.4 W (PoE)
Environment
Operating Temperature –40 °C to +60 °C (–40 °F to +140 °F)
Operating Humidity ≤95%
Storage Temperature –40 °C to +60 °C (–40 °F to +140 °F)
Protection IP67
Structure
Casing Material Metal
Product Dimensions 166.2 mm × 70 mm × 70 mm (6.54″ × 2.76″ × 2.76″) (L × W × H)
Net Weight 0.48 kg (1.06 lb)
Gross Weight 0.59 kg (1.30 lb)
Xem thêm

Đánh giá camera ip 2mp dahua DH-IPC-HFW2249S-S-IL

Chưa có đánh giá nào.