Thông tin sản phẩm
Dahua DH-IPC-HFW2241S-S – Camera IP 2MP Starlight+ WDR 120dB – Phát Hiện Thông Minh Người Và Xe, Xem Web Không Cần Plug-in
Công Nghệ Starlight+ Với Độ Nhạy Sáng 0.002 Lux – Nhìn Rõ Trong Đêm Tối Như Ban Ngày
Bạn đang tìm kiếm một chiếc camera có khả năng quan sát ban đêm vượt trội, có thể nhìn rõ mọi chi tiết trong bóng tối? Dahua DH-IPC-HFW2241S-S được trang bị công nghệ Starlight+ với độ nhạy sáng cực kỳ ấn tượng chỉ 0.002 Lux@F1.6. Trong thực tế, con số này có ý nghĩa gì? Nó cho phép camera thu được hình ảnh màu sắc rõ nét trong điều kiện ánh sáng cực kỳ yếu, thấp hơn nhiều so với ánh trăng mờ. Camera có thể “”nhìn”” và hiển thị hình ảnh màu sắc ngay cả trong những điều kiện tối nhất, trước khi cần kích hoạt đèn hồng ngoại. Đây là lợi thế tuyệt đối giúp nhận dạng màu sắc quần áo, phương tiện của đối tượng một cách dễ dàng và chính xác.
WDR 120dB Và Cảm Biến 1/2.8 Inch – Xử Lý Mọi Thách Độ Ánh Sáng
Được trang bị cảm biến CMOS kích thước 1/2.8 inch cùng công nghệ Chống ngược sáng WDR (Wide Dynamic Range) lên đến 120dB, camera xử lý xuất sắc mọi tình huống ánh sáng phức tạp. Trong thực tế, khi có tình huống ngược sáng mạnh như người đứng trước cửa vào buổi trưa nắng gắt, WDR 120dB cân bằng hoàn hảo để cho ra hình ảnh rõ nét ở cả vùng sáng lẫn vùng tối. Khuôn mặt người sẽ không còn bị “”cháy sáng”” hay chìm trong bóng tối, tất cả đều được tái hiện chi tiết và trung thực.
SMD Và Bảo Vệ Vành Đai – Phát Hiện Thông Minh Tập Trung Vào Người Và Xe
Điểm nhấn công nghệ đáng giá nhất trên chiếc camera này chính là khả năng phát hiện thông minh với trí tuệ nhân tạo SMD và tính năng bảo vệ vành đai tập trung vào hai đối tượng: con người và phương tiện (xe cộ).
SMD (Smart Motion Detection): Công nghệ phát hiện chuyển động thông minh, giúp lọc bỏ các tác nhân gây nhiễu như thú cưng, chim chóc, lá cây, chỉ tập trung vào người và xe.
Bảo vệ vành đai với các tính năng:
– Hàng rào ảo (Tripwire): Thiết lập đường ranh giới ảo. Khi có người hoặc xe vượt qua, camera lập tức gửi cảnh báo.
– Phát hiện xâm nhập (Intrusion): Thiết lập vùng cấm ảo. Khi có người hoặc xe xâm nhập, camera phát hiện và cảnh báo ngay.
Trong thực tế, điều này có nghĩa là camera chỉ gửi cảnh báo khi có người lạ mặt hoặc xe lạ ra vào khu vực giám sát, giúp bạn tập trung vào những mối đe dọa thực sự, tránh bị làm phiền bởi những cảnh báo giả vô nghĩa.
Công Nghệ Nén H.265+ Và Hồng Ngoại Thông Minh 30m
Với chuẩn nén H.265+ thế hệ mới, camera giảm đáng kể dung lượng lưu trữ và băng thông mạng, tiết kiệm đến 50-70% so với chuẩn H.264. Hệ thống hồng ngoại thông minh tầm xa 30m tự động điều chỉnh cường độ sáng để tránh hiện tượng “”cháy sáng”” khi vật thể ở gần, đảm bảo hình ảnh đen trắng luôn sắc nét từ gần đến xa.
Xem Web Không Cần Plug-in – Tiện Lợi Trên Mọi Trình Duyệt
Điểm đặc biệt của DH-IPC-HFW2241S-S là hỗ trợ xem qua giao diện Web mà không cần cài đặt plug-in trên các trình duyệt phổ biến như Chrome, Firefox. Trong thực tế, điều này có nghĩa là bạn có thể truy cập và xem camera trực tiếp từ bất kỳ máy tính nào mà không cần cài đặt thêm phần mềm hay plug-in rườm rà, đặc biệt tiện lợi khi cần truy cập nhanh từ máy tính công cộng hoặc máy tính không có quyền cài đặt.
Micro Tích Hợp Và Lưu Trữ Thẻ Nhớ 256GB
Micro được tích hợp sẵn cho phép bạn nghe mọi âm thanh từ xa: từ tiếng nói chuyện, tiếng động lạ đến những âm thanh đáng ngờ trong đêm. Camera hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ lên đến 256GB, cho phép lưu trữ độc lập hàng tuần dữ liệu ngay cả khi mất kết nối mạng, không cần đầu tư thêm đầu ghi hình.
Bộ Công Nghệ Xử Lý Hình Ảnh Toàn Diện
Camera được trang bị đầy đủ các công nghệ xử lý hình ảnh tiên tiến:
– Chế độ ngày đêm ICR: Tự động chuyển đổi linh hoạt giữa chế độ màu ban ngày và hồng ngoại ban đêm.
– 3DNR (chống nhiễu): Loại bỏ nhiễu hạt hiệu quả, cho hình ảnh mượt mà, sạch sẽ.
– AWB, AGC, BLC: Tự động cân bằng trắng, bù sáng và điều chỉnh tín hiệu để luôn cho ra hình ảnh trung thực nhất.
Thiết Kế Kim Loại Cao Cấp, Chống Nước IP67
Được chế tạo từ chất liệu kim loại cao cấp, camera có độ bền vượt trội và khả năng tản nhiệt tốt. Chuẩn chống nước IP67 và dải nhiệt độ hoạt động rộng từ -40°C đến 60°C cho phép camera hoạt động ổn định trong mọi điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Ống kính tiêu cự 3.6mm cố định mang đến góc nhìn tiêu chuẩn, phù hợp cho hầu hết nhu cầu giám sát. Nguồn điện DC12V và PoE (802.3af) với công suất dưới 5.1W giúp tiết kiệm điện năng tối đa. Dahua DH-IPC-HFW2241S-S thực sự là lựa chọn cao cấp cho những ai cần camera Starlight+ với độ nhạy sáng siêu thấp, công nghệ WDR 120dB, phát hiện thông minh SMD tập trung vào người và xe, cùng khả năng xem Web không cần plug-in cực kỳ tiện lợi.
Thông số kỹ thuật
| Camera | |
| Image Sensor | 1/2.8″ CMOS |
| Max. Resolution | 1920 (H) × 1080 (V) |
| ROM | 128 MB |
| RAM | 128 MB |
| Scanning System | Progressive |
| Electronic Shutter Speed | Auto/Manual 1/3 s–1/100,000 s |
| Min. Illumination | 0.002 lux@F1.6 (Color, 30 IRE) 0.0002 lux@F1.6 (B/W, 30 IRE) 0 lux (Illuminator on) |
| S/N Ratio | >56 dB |
| Illumination Distance | 30 m (98.43 ft) (IR LED) |
| Illuminator On/Off Control | Auto; manual |
| Illuminator Number | 1 (IR LED) |
| Pan/Tilt/Rotation Range | Pan: 0°–360° Tilt: 0°–90° Rotation: 0°–360° |
| Lens | |
| Lens Type | Fixed-focal |
| Lens Mount | M12 |
| Focal Length | 2.8 mm; 3.6 mm |
| Max. Aperture | F1.6 |
| Field of View | 2.8 mm: H: 107°; V: 56°; D: 127° 3.6 mm: H: 88°; V: 44°; D: 105° |
| Iris Control | Fixed |
| Close Focus Distance | 2.8 mm: 0.7 m (2.30 ft) 3.6 mm: 1.3 m (4.37 ft) |
| DORI Distance | |
| Lens | Detect |
| 2.8 mm | 43.9 m (144.03 ft) |
| 3.6 mm | 58.9 m (193.24 ft) |
| Lens | Observe |
| 2.8 mm | 17.5 m (57.41 ft) |
| 3.6 mm | 23.6 m (77.43 ft) |
| Lens | Recognize |
| 2.8 mm | 8.8 m (28.87 ft) |
| 3.6 mm | 11.8 m (38.71 ft) |
| Lens | Identify |
| 2.8 mm | 4.4 m (14.44 ft) |
| 3.6 mm | 5.9 m (19.36 ft) |
| Note | |
| DORI (Detect, Observe, Recognize, Identify) is a standard system (EN-62676-4) for defining the ability of a person viewing the video to distinguish persons or objects within a covered area. The numbers in this table do not reflect intelligent function distances. For intelligent function distances, refer to installation and commissioning manual/project design tool. | |
| Intelligence | |
| IVS (Perimeter Protection) | Intrusion, tripwire (the two functions support the classification and accurate detection of vehicle and human) |
| Smart Search | Work together with Smart NVR to perform refine intelligent search, event extraction and merging to event videos |
| Video | |
| Video Compression | H.264H; H.265; H.264; H.264B; MJPEG (Only supported by the sub stream) |
| Smart Codec | Smart H.265+; Smart H.264+ |
| Video Frame Rate | Main stream: 1920 × 1080@ (1–25/30 fps) Sub stream: 704 × 576@ (1–25 fps)/704 × 480@ (1–30 fps) *The values above are the max. frame rates of each stream; for multiple streams, the values will be subjected to the total encoding capacity. |
| Stream Capability | 2 streams |
| Resolution | 1080p (1920 × 1080); 1.3M (1280 × 960); 720p (1280 × 720); D1 (704 × 576/704 × 480); VGA (640 × 480); CIF (352 × 288/352 × 240) |
| Bit Rate Control | CBR/VBR |
| Video Bit Rate | H.264: 32 kbps–6144 kbps H.265: 12 kbps–6144 kbps |
| Day/Night | Auto (ICR)/Color/B/W |
| BLC | Yes |
| HLC | Yes |
| WDR | 120 dB |
| White Balance | Auto; natural; street lamp; outdoor; manual; regional custom |
| Gain Control | Auto; manual |
| Noise Reduction | 3D NR |
| Motion Detection | OFF/ON (4 areas, rectangular) |
| Region of Interest (RoI) | Yes (4 areas) |
| Image Rotation | 0°/90°/180°/270° (Support 90°/270° with 1080p resolution and lower) |
| Mirror | Yes |
| Privacy Masking | 4 areas |
| Audio | |
| Built-in MIC | Yes |
| Audio Compression | G.711a; G.711Mu; PCM; G.726 |
| Alarm | |
| Alarm Event | No SD card; SD card full; SD card error; network disconnection; IP conflict; illegal access; motion detection; video tampering; tripwire; intrusion; SMD; voltage detection; security exception |
| Network | |
| Network Port | RJ-45 (10/100 Base-T) |
| SDK and API | Yes |
| Network Protocol | IPv4; IPv6; HTTP; TCP; UDP; ARP; RTP; RTSP; RTCP; RTMP; SMTP; FTP; SFTP; DHCP; DNS; DDNS; NTP; Multicast; ICMP; IGMP; P2P |
| Interoperability | ONVIF (Profile S/Profile G/Profile T); CGI |
| User/Host | 6 (Total bandwidth: 36 M) |
| Storage | FTP; SFTP; Micro SD card (support max. 256 GB) |
| Browser | IE Chrome Firefox |
| Management Software | DSS; DMSS |
| Mobile Client | iOS; Android |
| Cyber Security | Configuration encryption;Trusted execution;Digest;Security logs;WSSE;Account lockout;syslog;Video encryption;802.1x;IP/MAC filtering;HTTPS;Trusted upgrade;Trusted boot;Generation and importing of X.509 certification |
| Certification | |
| Certifications | CE-LVD: EN62368-1; CE-EMC: Electromagnetic Compatibility Directive 2014/30/EU; FCC: 47 CFR FCC Part 15, Subpart B; UL/CUL: UL62368-1 & CAN/CSA C22.2 No. 62368-1-14 |
| Power | |
| Power Supply | 12 VDC/PoE (802.3af) |
| Power Consumption | Basic: 2.1 W (12 VDC); 2.4 W (PoE); Max. (ICR + H.265 + max. resolution + main stream + IR intensity + WDR + IVS): 4.2 W (12 VDC); 5.1 W (PoE) |
| Environment | |
| Operating Temperature | –40 °C to +60 °C (–40 °F to +140 °F) |
| Operating Humidity | ≤95% |
| Storage Temperature | –40 °C to +60 °C (–40 °F to +140 °F) |
| Protection | IP67 |
| Structure | |
| Casing Material | Metal |
| Product Dimensions | 166.2 mm × 70 mm × 70 mm (6.54″ × 2.76″ × 2.76″) (L × W × H) |
| Net Weight | 0.48 kg (1.06 lb) |
| Gross Weight | 0.59 kg (1.30 lb) |

Đánh giá camera ip 2mp dahua DH-IPC-HFW2241S-S
Chưa có đánh giá nào.