Thông tin sản phẩm
Dahua DH-IPC-HDBW2241E-S – Camera IP 2MP Hồng Ngoại Thông Minh Chống Vandal Giải Pháp Giám Sát Cao Cấp Cho Gia Đình Và Doanh Nghiệp
Trải Nghiệm Sức Mạnh Của Trí Tuệ Nhân Tạo Trong Từng Khung Hình
Bạn đang tìm kiếm một chiếc camera không chỉ quay phim đơn thuần mà còn có khả năng phân tích và cảnh báo thông minh? Camera IP Dahua DH-IPC-HDBW2241E-S chính là “bộ não thép” được thiết kế cho nhu cầu giám sát hiện đại. Với khả năng phát hiện chính xác người và phương tiện, loại bỏ những cảnh báo giả do thú cưng hay lá cây bay qua, đây thực sự là một sự nâng cấp toàn diện về chất lượng hình ảnh và độ an toàn cho ngôi nhà hoặc cửa hàng của bạn.
Hình Ảnh Sắc Nét Trong Mọi Điều Kiện Ánh Sáng
Độ phân giải 2 Megapixel (1080p) với cảm biến CMOS kích thước 1/2.8″ là thông số giúp camera đạt được chất lượng hình ảnh chi tiết và chân thực ngay cả trong điều kiện ánh sáng yếu. Cảm biến này lớn hơn so với các dòng camera 2MP thông thường, cho phép thu được nhiều ánh sáng hơn. Nhờ đó, dù là ban ngày nắng gắt hay lúc chập tối, hình ảnh vẫn rõ nét, màu sắc trung thực, giúp bạn dễ dàng nhận diện khuôn mặt hay biển số xe.
Độ nhạy sáng cực thấp 0.002 lux@F1.6 có thể hiểu đơn giản rằng camera này có thể “nhìn thấy” trong điều kiện tối hơn mắt thường rất nhiều. Khi kết hợp với ống kính khẩu độ lớn F1.6, camera thu được lượng ánh sáng tối đa, đảm bảo hình ảnh đen trắng vẫn rõ ràng, không bị nhiễu hạt, ngay cả khi chỉ có một chút ánh sảng yếu ớt. Điều này đặc biệt hữu ích cho các khu vực như hành lang, tầng hầm hoặc sân vườn không có đèn chiếu sáng mạnh.
Công nghệ chống ngược sáng WDR 120dB giải quyết triệt để tình huống khó chịu: quay một người đang đứng trước cửa sổ hoặc dưới ánh đèn pha ô tô. Với dải tương phản rộng 120dB, camera xử lý đồng thời cả vùng sáng và vùng tối, làm cho khuôn mặt người không bị “cháy sáng” hay “bóng tối”, luôn hiện rõ chi tiết. Đây là tính năng không thể thiếu cho các cửa hàng, văn phòng có nhiều cửa kính.
Công Nghệ Nén Thông Minh Tiết Kiệm Không Gian Lưu Trữ
Chuẩn nén H265+ tiên tiến là bước đột phá về hiệu suất lưu trữ. So với chuẩn cũ H.264, H.265+ giúp giảm đến 50% dung lượng ổ cứng lưu trữ và băng thông mạng mà vẫn giữ nguyên chất lượng hình ảnh. Điều này đồng nghĩa với việc bạn có thể lưu trữ dữ liệu camera lâu hơn gấp đôi trên cùng một ổ cứng, hoặc giảm tải áp lực cho hệ thống mạng nội bộ, giúp đường truyền mượt mà hơn.
Trí Thông Minh Nhân Tạo (AI) – Chỉ Phát Hiện Những Gì Bạn Thực Sự Quan Tâm
Hàng rào ảo (Intrusion Prevention) và Phát hiện xâm nhập (Tripwire) là những tính năng bảo vệ chủ động mạnh mẽ. Bạn không chỉ đơn giản vẽ một đường thẳng hay một vùng trên màn hình. Camera được lập trình để chỉ phát hiện khi có người hoặc xe cộ vi phạm quy tắc này, hoàn toàn bỏ qua các tác nhân gây nhiễu như thú cưng, bóng cây hoặc côn trùng. Điều này giúp bạn an tâm và không bị làm phiền bởi hàng trăm cảnh báo giả mỗi ngày.
SMD Plus (Smart Motion Detection Plus) nâng cao khả năng phân tích của camera lên một tầm cao mới. Tính năng này là “bộ lọc thông minh”, cho phép camera phân loại chính xác mục tiêu là người hay xe, từ đó đưa ra cảnh báo phù hợp. Ví dụ: nếu bạn chỉ muốn cảnh báo khi có người lạ vào sân sau giờ làm việc, camera sẽ làm điều đó một cách chính xác, ngay cả khi có một chiếc xe máy đi qua.
Thiết Kế Kim Loại Cao Cấp – Bền Bỉ Trước Mọi Thách Đề Thời Tiết
Chuẩn chống nước IP67 và chống va đập IK10 khẳng định chất lượng “xe tăng” của sản phẩm. Vỏ kim loại không chỉ sang trọng, tản nhiệt tốt mà còn chịu lực va đập cực cao, chống lại các hành vi phá hoại (vandal). Bạn có thể lắp đặt camera ở bất kỳ đâu: ngoài trời mưa nắng, bụi bẩn, nhà xưởng công nghiệp, bãi xe… mà không lo hỏng hóc. Khả năng hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ rộng từ -40°C đến +60°C đảm bảo camera “sống khỏe” ở cả những vùng khí hậu khắc nghiệt nhất.
Chi Tiết Ấn Tượng Nhờ Các Công Nghệ Xử Lý Hình Ảnh Cao Cấp
Bộ lọc hồng ngoại ICR thông minh hoạt động như “chiếc kính mát” tự động. Ban ngày, nó giữ lại màu sắc tự nhiên. Khi trời tối, nó tự động gạt bộ lọc để camera tận dụng tối đa ánh sáng hồng ngoại, chuyển sang chế độ đen trắng sắc nét mà không bị ám màu hay mất nét.
Các công nghệ bù sáng BLC, bù tín hiệu AGC, cân bằng trắng AWB và chống nhiễu 3D-NR là “đội ngũ hậu cần” làm việc liên tục để hoàn thiện bức ảnh. AGC khuếch đại tín hiệu trong bóng tối, BLC giúp nhìn rõ vật thể trước nền sáng, AWB giữ màu sắc chuẩn dưới mọi loại ánh sáng. Đặc biệt, chống nhiễu 3D-NR loại bỏ hiệu ứng “hạt muối tiêu” trên hình ảnh thiếu sáng, tạo ra video mượt mà, sạch sẽ và tiết kiệm dung lượng lưu trữ.
Linh Hoạt Trong Lắp Đặt Và Vận Hành
Hồng ngoại thông minh với tầm xa 30m không chỉ giúp camera nhìn xa trong bóng tối, mà còn tự động điều chỉnh cường độ sáng theo khoảng cách của vật thể. Khi một người đến gần, đèn LED hồng ngoại sẽ giảm công suất để tránh làm cháy sáng, luôn đảm bảo khuôn mặt họ hiện rõ nét.
Khe cắm thẻ nhớ 256GB và hỗ trợ xem qua trình duyệt Web không cần Plug-in mang lại sự tiện lợi tối đa. Bạn có thể lưu trữ cục bộ hàng tuần dữ liệu, và truy cập trực tiếp qua Chrome, Firefox mà không cần cài đặt thêm phần mềm rắc rối nào. Chuẩn ONVIF đảm bảo camera tương thích với hầu hết các đầu ghi hình hoặc phần mềm quản lý video (VMS) hiện có.
Nguồn Năng Lượng Đa Dạng Và Tiết Kiệm
Camera có thể hoạt động với nguồn DC12V truyền thống hoặc sử dụng công nghệ PoE (Power over Ethernet) chuẩn 802.3af. Với PoE, chỉ cần một sợi dây mạng duy nhất để truyền cả tín hiệu hình ảnh và cấp nguồn cho camera, việc lắp đặt trở nên vô cùng đơn giản và thẩm mỹ. Công suất tiêu thụ cực thấp dưới 5.6W giúp tiết kiệm điện năng và giảm tải cho bộ nguồn tổng, hệ thống vận hành ổn định hơn.
Thông số kỹ thuật
| Camera | |
| Image Sensor | 1/2.8″ CMOS |
| Max. Resolution | 1920 (H) × 1080 (V) |
| ROM | 128 MB |
| RAM | 128 MB |
| Scanning System | Progressive |
| Electronic Shutter Speed | Auto/Manual 1/3 s–1/100,000 s |
| Min. Illumination | 0.002 lux@F1.6 (Color, 30 IRE) 0.0002 lux@F1.6 (B/W, 30 IRE) 0 lux (Illuminator on) |
| S/N Ratio | >56 dB |
| Illumination Distance | up to 30 m (98.43 ft) (IR LED) |
| Illuminator On/Off Control | Auto;Manual |
| Illuminator Number | 3 (IR LED) |
| Pan/Tilt/Rotation Range | Pan: 0°–355° Tilt: 0°–65° Rotation: 0°–355° |
| Lens | |
| Lens Type | Fixed-focal |
| Lens Mount | M12 |
| Focal Length | 2.8 mm; 3.6 mm |
| Max. Aperture | F1.6 |
| Field of View | 2.8 mm: H: 106°; V: 56°; D: 127° 3.6 mm: H: 88°; V: 44°; D: 105° |
| Iris Control | Fixed |
| Close Focus Distance | 2.8 mm: 0.7 m (2.30 ft) 3.6 mm: 1.3 m (4.27 ft) |
| DORI Distance | |
| 2.8 mm – Detect | 43.9 m (144.03 ft) |
| 2.8 mm – Observe | 17.5 m (57.41 ft) |
| 2.8 mm – Recognize | 8.8 m (28.87 ft) |
| 2.8 mm – Identify | 4.4 m (14.44 ft) |
| 3.6 mm – Detect | 58.9 m (193.24 ft) |
| 3.6 mm – Observe | 23.6 m (77.43 ft) |
| 3.6 mm – Recognize | 11.8 m (38.71 ft) |
| 3.6 mm – Identify | 5.9 m (19.37 ft) |
| Intelligence | |
| IVS (Perimeter Protection) | Intrusion, tripwire (the two functions support the classification and accurate detection of vehicle and human) |
| Smart Search | Work together with Smart NVR to perform refine intelligent search, event extraction and merging to event videos |
| Video | |
| Video Compression | H.265; H.264; H.264H; H.264B; MJPEG (Only supported by the sub stream) |
| Smart Codec | Smart H.265+; Smart H.264+ |
| Video Frame Rate | Main stream: 1920 × 1080@(1–25/30 fps) Sub stream: 704 × 576@(1–25 fps)/704 × 480@(1–30 fps) *The values above are the max. frame rates of each stream; for multiple streams, the values will be subjected to the total encoding capacity. |
| Stream Capability | 2 streams |
| Resolution | 1080p (1920 × 1080); 1.3M (1280 × 960); 720p (1280 × 720); D1 (704 × 576/704 × 480); VGA (640 × 480); CIF (352 × 288/352 × 240) |
| Bit Rate Control | CBR/VBR |
| Video Bit Rate | H.264: 32 kbps–6144 kbps H.265: 12 kbps–6144 kbps |
| Day/Night | Auto(ICR)/Color/B/W |
| BLC | Yes |
| HLC | Yes |
| WDR | 120 dB |
| White Balance | Auto; natural; street lamp; outdoor; manual; regional custom |
| Gain Control | Manual;Auto |
| Noise Reduction | 3D NR |
| Motion Detection | OFF/ON (4 areas, rectangular) |
| Region of Interest (RoI) | Yes (4 areas) |
| Smart Illumination | Yes |
| Image Rotation | 0°/90°/180°/270° (Support 90°/270° with 1080p resolution and lower) |
| Mirror | Yes |
| Privacy Masking | 4 areas |
| Audio | |
| Built-in MIC | Yes |
| Audio Compression | G.711a; G.711Mu; G.726; PCM |
| Alarm | |
| Alarm Event | No SD card; SD card full; SD card error; network disconnection; IP conflict; illegal access; motion detection; video tampering; tripwire; intrusion; audio detection; voltage detection; SMD; security exception |
| Network | |
| Network Port | RJ-45 (10/100 Base-T) |
| SDK and API | Yes |
| Network Protocol | IPv4; IPv6; HTTP; TCP; UDP; ARP; RTP; RTSP; RTCP; RTMP; SMTP; FTP; SFTP; DHCP; DNS; DDNS; NTP; Multicast; ICMP; IGMP; P2P |
| Interoperability | ONVIF (Profile S/Profile G/Profile T); CGI |
| User/Host | 6 (Total bandwidth: 36 M) |
| Storage | FTP; SFTP; Micro SD card (support max. 256 GB) |
| Browser | IE; Chrome; Firefox |
| Management Software | DSS; DMSS |
| Mobile Client | iOS; Android |
| Cyber Security | Video encryption;Firmware encryption;Configuration encryption;Digest;WSSE;Account lockout;Security logs;IP/MAC filtering;Generation and importing of X.509 certification;syslog;HTTPS;802.1x;Trusted boot;Trusted execution;Trusted upgrade |
| Certification | |
| Certifications | CE-LVD: EN62368-1; CE-EMC: Electromagnetic Compatibility Directive 2014/30/EU; FCC: 47 CFR FCC Part 15, Subpart B; UL/CUL: UL62368-1 & CAN/CSA C22.2 No. 62368-1-14 |
| Power | |
| Power Supply | 12 VDC/PoE |
| Power Consumption | Basic: 1.9 W (12 VDC); 2.5 W (PoE) Max. (ICR + H.265 + WDR + max. Illumination + intelligence on): 4.7 W (12 VDC); 5.6 W (PoE) |
| Environment | |
| Operating Temperature | –40 °C to +60 °C (–40 °F to +140 °F) |
| Operating Humidity | ≤95% |
| Protection | IP67; IK10 |
| Structure | |
| Casing Material | Metal |
| Product Dimensions | 81.0 mm × Φ109.9 mm (3.19″ × Φ4.33″) |
| Net Weight | 0.34 kg (0.75 lb) |
| Gross Weight | 0.49 kg (1.08 lb) |

Đánh giá camera ip 2mp dahua DH-IPC-HDBW2241E-S
Chưa có đánh giá nào.