Thông tin sản phẩm
Bộ Phát Wi-Fi Ruijie RG-RAP1201: Nâng Cấp Cổng Gigabit Cho Hệ Thống Mạng Chuyên Nghiệp
Thiết Kế Gắn Tường Thông Minh – Hiệu Năng Gigabit Vượt Trội
Kế thừa thành công từ RG-RAP1200(F), phiên bản RG-RAP1201 mang đến bước đột phá với cổng Gigabit toàn phần, biến mọi không gian thành trung tâm kết nối tốc độ cao. Đây là giải pháp hoàn hảo cho khách sạn, resort và văn phòng cần hiệu suất mạng tối ưu.
Cổng Gigabit Toàn Tập – Tận Dụng Tối Đa Băng Thông Internet
Với 2 cổng Gigabit (1 Uplink + 1 Downlink) 10/100/1000M, thiết bị mang lại lợi ích vượt trội:
- Tốc độ thực cao: Hỗ trợ đầy đủ các gói cước internet tốc độ gigabit
- Truyền dữ liệu nội bộ siêu nhanh: Chuyển file dung lượng lớn giữa các thiết bị trong mạng
- Streaming 4K mượt mà: Đáp ứng nhu cầu xem phim chất lượng cao trong phòng khách sạn
- Kết nối có dây ổn định: Cho TV thông minh, máy tính để bàn trong phòng
Tốc Độ Không Dây 1266Mbps – Cân Bằng Hoàn Hảo Giữa Phạm Vi và Hiệu Suất
Công nghệ Dual-Band thông minh mang đến trải nghiệm tối ưu:
- Băng tần 2.4GHz: Phủ sóng rộng, xuyên tường tốt – lý tưởng cho diện tích lớn
- Băng tần 5GHz: Tốc độ cao, độ trễ thấp – hoàn hảo cho hội nghị truyền hình
- Tự động chuyển băng tần: Thiết bị khách hàng luôn được kết nối với băng tần tốt nhất
- Công nghệ MU-MIMO: Phục vụ nhiều thiết bị cùng lúc mà không giảm tốc độ
Thiết Kế 86-Type Tinh Tế – Hòa Nhập Hoàn Hảo Với Mọi Không Gian
Với kích thước tiêu chuẩn ổ cắm điện, thiết bị mang lại sự tiện lợi tối đa:
- Lắp đặt đơn giản: Thay thế trực tiếp ổ cắm điện có sẵn, không cần khoan tường
- Tiết kiệm không gian: Không chiếm diện tích sàn hay bàn làm việc
- Thẩm mỹ cao: Thiết kế tối giản, phù hợp với mọi phong cách nội thất
- An toàn: Vị trí lắp đặt cố định, tránh tiếp xúc trực tiếp với người dùng
Khả Năng Kết Nối 110 Người Dùng – Đáp Ứng Mọi Nhu Cầu Kinh Doanh
Với khả năng hỗ trợ 40 người dùng đồng thời và tối đa 110 người dùng:
- Phòng họp đông người: Hỗ trợ hội thảo, training với nhiều thiết bị kết nối
- Phòng khách sạn cao cấp: Mỗi phòng đều có chất lượng Wi-Fi ổn định
- Sự kiện nhỏ: Đáp ứng nhu cầu kết nối cho các buổi họp mặt
- Smart devices: Hỗ trợ đa dạng thiết bị thông minh trong phòng
8 SSID Độc Lập – Linh Hoạt Trong Quản Lý và Bảo Mật
Tính năng đa SSID mang lại sự chuyên nghiệp trong vận hành:
- Mạng nhân viên riêng biệt: Đảm bảo an toàn cho hệ thống quản lý
- Wi-Fi khách an toàn: Cách ly hoàn toàn với mạng nội bộ
- Mạng theo dịch vụ: Tách biệt Wi-Fi cho các dịch vụ khác nhau
- Quản lý theo nhóm: Phân quyền truy cập cho từng đối tượng
Cấp Nguồn PoE 802.3af – Tiện Lợi và Tiết Kiệm Chi Phí
Chuẩn PoE mang lại nhiều ưu điểm vượt trội:
- Lắp đặt linh hoạt: Không phụ thuộc vào vị trí ổ cắm điện
- Tiết kiệm chi phí: Giảm thiểu hệ thống dây điện phức tạp
- Dễ dàng mở rộng: Kết nối nhiều thiết bị qua switch PoE
- An toàn điện: Giảm nguy cơ chập cháy từ hệ thống điện
Roaming Layer 2 & 3 – Trải Nghiệm Di Chuyển Liền Mạch
Công nghệ roaming tiên tiến đảm bảo:
- Không mất kết nối: Khách hàng di chuyển giữa các khu vực vẫn giữ được phiên làm việc
- Tự động chuyển vùng: Thiết bị luôn kết nối với điểm phát sóng mạnh nhất
- Phù hợp resort lớn: Khách có thể sử dụng Wi-Fi xuyên suốt khuôn viên
- Họp trực tuyến ổn định: Di chuyển giữa các phòng mà cuộc gọi không bị ngắt
Quản Lý Đám Mây Chuyên Nghiệp – Kiểm Soát Từ Xa Toàn Hệ Thống
Dịch vụ Ruijie Cloud miễn phí mang đến khả năng quản lý vượt trội:
- Triển khai hàng loạt: Cài đặt đồng thời nhiều thiết bị chỉ trong vài click
- Giám sát thời gian thực: Theo dõi trạng thái toàn bộ hệ thống 24/7
- Bảo trì từ xa: Khắc phục sự cố không cần có mặt tại chỗ
- Cảnh báo thông minh: Tự động thông báo khi phát hiện vấn đề
- Phân tích hiệu suất: Báo cáo chi tiết về tình hình sử dụng mạng
Ứng Dụng Thực Tế Cho Từng Mô Hình
Khách Sạn & Resort Cao Cấp:
- Mỗi phòng được đảm bảo tốc độ internet cao ổn định
- Khách hàng có trải nghiệm streaming và làm việc mượt mà
- Dễ dàng quản lý tập trung toàn bộ hệ thống phòng
Văn Phòng Hiện Đại:
- Đáp ứng nhu cầu làm việc nhóm và hội họp trực tuyến
- Phân chia mạng linh hoạt theo phòng ban
- Kết nối có dây tốc độ cao cho workstation
Không Gian Hội Nghị:
- Hỗ trợ số lượng lớn người tham gia kết nối cùng lúc
- Đảm bảo chất lượng cho trình chiếu và live stream
- Roaming liền mạch khi di chuyển giữa các phòng
Điểm Khác Biệt Của RG-RAP1201 So Với Các Giải Pháp Thông Thường
- Cổng Gigabit toàn phần: Khai thác tối đa băng thông internet
- Thiết kế gắn tường: Tiết kiệm không gian, thẩm mỹ cao
- Quản lý đám mây: Kiểm soát tập trung, bảo trì từ xa
- PoE tiêu chuẩn: Lắp đặt linh hoạt, an toàn
- Roaming đa tầng: Trải nghiệm di chuyển liền mạch
- 8 SSID độc lập: Linh hoạt trong quản lý và bảo mật
Giải Pháp Mạng Chuyên Nghiệp – Đầu Tư Thông Minh Cho Kinh Doanh
Ruijie RG-RAP1201 không chỉ giải quyết bài toán kết nối mà còn mang lại giá trị gia tăng cho doanh nghiệp. Với hiệu năng gigabit vượt trội, khả năng quản lý chuyên nghiệp và thiết kế tối ưu, đây chính là sự lựa chọn hoàn hảo cho những ai đang tìm kiếm giải pháp mạng toàn diện cho không gian kinh doanh của mình.
Nâng tầm trải nghiệm khách hàng – Tối ưu hiệu quả vận hành!
Thông số kỹ thuật
| Hardware Specifications | |
| Product Type | Wall AP |
| Wi-Fi Radio | |
| 6 GHz Wi-Fi | No |
| 5 GHz Wi-Fi | Wi-Fi 4 (IEEE 802.11a/n) Wi-Fi 5 (IEEE 802.11ac) |
| 2.4 GHz Wi-Fi | Wi-Fi 4 (IEEE 802.11b/g/n) |
| Operating band | IEEE 802.11b/g/n, 2.400 GHz to 2.4835 GHz IEEE 802.11a/n/ac, 5.150 GHz to 5.350 GHz, 5.470 GHz to 5.725 GHz, 5.725 GHz to 5.850 GHz |
| Radio design | Dual-radio 4 spatial streams ● 2.4 GHz: 2 x 2, MIMO ● 5 GHz: 2 x 2, MIMO |
| FEM | iFEM |
| 6 GHz channel width | No |
| 5 GHz channel width | Auto/20/40/80 MHz |
| 2.4 GHz channel width | Auto/20/40 MHz |
| Maximum wireless data rate | 1266 Mbps |
| 6 GHz wireless data rate | No |
| 5 GHz wireless data rate | 866 Mbps |
| 2.4 GHz wireless data rate | 400 Mbps |
| Maximum transmit power (6 GHz) | Note: Country specific restrictions apply. European Union & United Kingdom: 2400–2483.5 MHz, EIRP ≤ 20 dBm 5150–5350 MHz, EIRP ≤ 23 dBm 5470–5725 MHz, EIRP ≤ 30 dBm Myanmar: 2400–2483.5 MHz, EIRP ≤ 23 dBm 5725–5825 MHz, EIRP ≤ 30 dBm Thailand: 2400–2483.5 MHz, EIRP ≤ 20 dBm 5150–5350 MHz, EIRP ≤ 23 dBm 5470–5725 MHz, EIRP ≤ 30 dBm 5725–5825 MHz, EIRP ≤ 30 dBm Indonesia: 2400–2483.5 MHz, EIRP ≤ 27 dBm 5150–5350 MHz, EIRP ≤ 23 dBm 5725–5825 MHz, EIRP ≤ 23 dBm Egypt: 2400–2483.5 MHz, EIRP ≤ 20 dBm 5150–5350 MHz, EIRP ≤ 23 dBm No Combined power: 21 dBm (single-stream power: 18 dBm) |
| Maximum transmit power (5 GHz) | Note: The transmit power varies according to regulations in different countries and regions. |
| Maximum transmit power (2.4 GHz) | Combined power: 21 dBm (single-stream power: 18 dBm) Note: The transmit power varies according to regulations in different countries and regions. |
| Coverage range | 30 m² (322.92 square ft.) Note: The data is obtained in an ideal environment without obstruction. The signal coverage radius depends on client performance and environmental interference. |
| Modulation | OFDM: BPSK @ 6/9 Mbps, QPSK @ 12/18 Mbps, 16-QAM @ 24 Mbps, 64-QAM @ 48/54 Mbps DSSS: DBPSK @ 1 Mbps, DQPSK @ 2 Mbps, and CCK @ 5.5/11 Mbps MIMO-OFDM: BPSK, QPSK, 16-QAM, 64-QAM, 256-QAM |
| Receive sensitivity | 11b: -91 dBm (1 Mbps), –88 dBm (5.5 Mbps), –85 dBm (11 Mbps) 11a/g: –89 dBm (6 Mbps), –80 dBm (24 Mbps), –76 dBm (36 Mbps), –71 dBm (54 Mbps) 11n: –83 dBm (MCS0), –65 dBm (MCS7), –83 dBm (MCS8), –65 dBm (MCS15) 11ac: 20 MHz: –83 dBm (MCS0), –57 dBm (MCS9) 11ac: 40 MHz: -79 dBm (MCS0), -57 dBm (MCS9) 11ac: 80 MHz: -76 dBm (MCS0), -51 dBm (MCS9) |
| Antenna | |
| Antenna | Integrated 2.4 GHz and 5 GHz: 2 built-in omnidirectional antennas |
| Antenna horizontal orientation | No |
| Antenna vertical orientation | No |
| Antenna gain (6 GHz) | No |
| Antenna gain (5 GHz) | 4.10 dBi |
| Antenna gain (2.4 GHz) | 3.82 dBi |
| Dimensions and Weight | |
| Product dimensions (W x D x H) | 86 mm x 42.4 mm x 86 mm (3.39 in. x 1.67 in. x 3.39 in.) |
| Color | White |
| Weight | ≤ 0.16 kg (0.35 lbs.) (without packaging materials) |
| Shipping weight | ≤ 0.19 kg (0.42 lbs.) |
| Port Specifications | |
| Number of 10/100/1000BASE-T ports | 2 |
| Reset button | 1 |
| LEDs | 1 x system status LED |
| Power Supply and Consumption | |
| Power supply | PoE/PoE+ |
| Local power supply | No |
| Dimensions of the DC connector | No |
| PoE In standard | ● IEEE 802.3af (PoE) ● IEEE 802.3at (PoE+) |
| PoE budget | No |
| Maximum power consumption | 9 W |
| Environment and Reliability | |
| Operating temperature | 0°C to 40°C (32°F to 104°F) |
| Storage temperature | ~40°C to +70°C (~40°F to +158°F) |
| Operating humidity | 5% RH to 95% RH (non-condensing) |
| Storage humidity | 5% RH to 95% RH (non-condensing) |
| Mounting options | Junction box |
| IP rating | IP41 |
| Surge protection | Ethernet port: ±2 kV for common mode |
| MTBF | 400,000 hours |
| Certification and Regulatory Compliance | |
| RoHS | Yes |
| Safety compliance | EN 62368-1 |
| EMC | EN 55032 EN 55035 EN 61000-3-3 EN 61000-3-2 EN 301489-1 EN 301489-3 EN 301489-17 |
| RF | EN 300 328 EN 301 893 EN 300 440 |
| Certification | CE, CB |
| System Specifications | |
| Flash memory | 8 MB |
| RAM | 128 MB CPU built-in DDR3 |
| Software Specifications | |
| AP mode | Yes |
| Routing mode | Yes |
| Internet access mode | Static IP address Dynamic IP address PPPoE |
| IPTV transparent transmission | Yes |
| PPPoE clients | Yes |
| IEEE 802.1Q VLAN | Yes |
| Maximum number of associated wireless clients | 64 (2.4 GHz) 110 (5 GHz) 110 (2.4 GHz and 5 GHz enabled) |
| Recommended number of associated wireless clients | 8 (2.4 GHz) 32 (5 GHz) 40 (2.4 GHz and 5 GHz enabled) |
| Maximum number of SSIDs | 8 |
| Radio-based client limiting | Yes |
| Layer 2 isolation | No |
| OFDMA | No |
| WMM | Yes |
| DFS | Yes |
| MLO | No |
| 4K-QAM | No |
| Different SSIDs for the same VLAN | Yes |
| Enabling/Disabling MLO | No |
| AP load balancing | No |
| Beamforming | Yes |
| 802.11k/v roaming | Yes |
| Fast transition (802.11r) | No |
| Layer 2 roaming | Yes |
| Layer 3 roaming | Yes |
| AI roaming | Yes |
| PSK authentication | Yes |
| Static allowlist | Yes |
| Adjusting the transmit power for beacon and probe frames | Yes |
| Encryption mode (WPA-PSK, WPA2-PSK, WPA/WPA2-PSK) | Yes |
| OWE (Enhanced Open) WPA3-SAE | No |
| WPA2-PSK/WPA3-SAE | No |
| Number of blocklists and allowlists based on MAC addresses (single SSID) | 256 |
| Number of global blocklists/allowlists | 256 |
| Mesh management | Yes |
| AP Mesh | Yes |
| AP portal authentication | No |
| Maximum number of devices that can be managed | 150 |
| One-Click Network Optimization | Yes |
| Static blocklist | Yes |
| ARP binding | Yes |
| IPv4 ping | Yes |
| IPv6 ping | No |
| Traceroute | Yes |
| Static/Dynamic NAT | Yes |
| DHCP server | Yes |
| 802.1X authentication | No |
| Wireless repeater mode | Yes |
| Web login information | Single-device login address: 10.44.77.254 Network-wide login address: 10.44.77.253 Default password: admin |
| Network-wide configuration and management | Yes |
| Ruijie Reyee App management | Yes |
| eWeb management | Yes |
| Ruijie Cloud management | Yes |
| SNMP | No |
| Configuration synchronization among the app, eWeb, and Ruijie Cloud | Yes |
| Displaying device information on Ruijie Cloud | Yes |
| Package Contents | |
| Package Contents | 1 x AP 2 x Cross pan head screws (M4 x 40 mm) 1 x User Manual 1 x Warranty Card |
| Power adapter | No |

Đánh giá Bộ phát wifi 1266Mbps ruijie RG-RAP1201
Chưa có đánh giá nào.