Thông tin sản phẩm
Dahua DH-XVR1B04-I/T – Đầu Ghi Hình 4 Kênh Đa Năng, Tích Hợp Đàm Thoại 2 Chiều Cho Giải Pháp An Ninh Thông Minh
Không Chỉ Dừng Lại Ở Việc Ghi Hình: Trái Tim Kết Nối Của Hệ Thống An Ninh Hiện Đại
Bạn đang tìm kiếm một thiết bị lõi cho hệ thống an ninh, nhưng lại e ngại sự phức tạp của việc phải cân bằng giữa chất lượng hình ảnh, dung lượng lưu trữ và các tính năng thông minh? Đầu ghi hình Dahua DH-XVR1B04-I/T chính là giải pháp bạn cần. Sản phẩm không chỉ là một đầu ghi 4 kênh thông thường, mà là một trung tâm xử lý đa nhiệm, được thiết kế để tối ưu hóa mọi khía cạnh của hệ thống giám sát, từ việc tiết kiệm không gian lưu trữ đến khả năng giao tiếp hai chiều tức thì, giúp bạn kiểm soát không gian sống và làm việc một cách toàn diện và thông minh hơn.
Đa Năng Kết Nối: “Ngôn Ngữ” Chung Cho Mọi Loại Camera
Một trong những thách thức lớn nhất khi nâng cấp hệ thống giám sát là sự tương thích giữa thiết bị cũ và mới. Dahua DH-XVR1B04-I/T giải quyết triệt để vấn đề này với khả năng hỗ trợ đa dạng chuẩn tín hiệu đầu vào: HDCVI, TVI, AHD, Analog, và cả camera IP (4 kênh Analog + 1 kênh IP). Điều này có nghĩa là bạn không bị bó buộc bởi bất kỳ thương hiệu hay công nghệ camera cụ thể nào. Bạn có thể tận dụng những chiếc camera analog cũ vẫn còn hoạt động tốt, đồng thời tích hợp thêm các camera IP hiện đại với độ phân giải cao hơn để mở rộng vùng phủ sóng. Chuẩn tương thích Onvif 16.12 càng đảm bảo cho bạn sự linh hoạt tối đa khi lựa chọn thiết bị mới, biến đầu ghi này thành trung tâm điều khiển thực sự, nơi mọi loại camera đều có thể “kết nối và làm việc” một cách dễ dàng.
Công Nghệ Nén AI Coding: Giải Phóng Không Gian Lưu Trữ, Tiết Kiệm Chi Phí Đầu Tư
Bạn lo lắng về việc phải liên tục nâng cấp ổ cứng? Với chuẩn nén AI Coding-ABR (Adaptive Bitrate) cùng H.265+/H.265, nỗi lo đó sẽ được xóa tan. Thay vì ghi hình với một mức bitrate cố định và “vô tội vạ” như các công nghệ cũ, hệ thống sẽ thông minh phân tích cảnh quay trong thời gian thực. Ở những khu vực tĩnh, ít có sự thay đổi (ví dụ: hành lang vắng, bức tường), nó sẽ tự động giảm bitrate để tiết kiệm dung lượng. Ngược lại, khi có chuyển động hoặc sự kiện quan trọng, chất lượng hình ảnh sẽ được đẩy lên mức cao nhất để ghi lại chi tiết rõ nét. Kết quả thực tế là bạn có thể lưu trữ dữ liệu lâu hơn trên cùng một ổ cứng (hỗ trợ tối đa 6TB), giảm tần suất ghi đè và tiết kiệm đáng kể chi phí đầu tư cho ổ cứng cũng như hệ thống sao lưu.
Đàm Thoại Hai Chiều Qua Cáp Đồng Trục: Kết Nối Trực Tiếp, Phản Hồi Tức Thì
Tính năng nổi bật nhất của DH-XVR1B04-I/T chính là khả năng đàm thoại 2 chiều trực tiếp với camera Analog. Bạn không cần phải lắp đặt thêm bất kỳ thiết bị âm thanh hay đường dây mạng phức tạp nào. Với công nghệ truyền tải âm thanh qua cáp đồng trục, tín hiệu âm thanh và video được truyền đi trên cùng một sợi dây cũ. Ứng dụng thực tế của tính năng này vô cùng hữu ích: nhân viên lễ tân có thể trò chuyện với khách đang đứng ở cổng từ xa, bảo vệ có thể cảnh báo người lạ đang có hành vi đột nhập ngay lập tức qua loa gắn trên camera, hay cha mẹ nhắc nhở con cái học bài khi thấy chúng đang xem tivi qua camera ở phòng khách. Mọi sự tương tác đều trở nên trực tiếp và nhanh chóng.
Phát Hiện Thông Minh SMD Plus: Biến “Thông Báo” Thành “Cảnh Báo Thông Minh”
Những cảnh báo chuyển động thông thường thường gây phiền toái với hàng trăm báo động giả mỗi ngày do thú cưng, lá cây lay động hay bóng đổ. Đầu ghi Dahua XVR1B04-I/T khắc phục nhược điểm này với công nghệ SMD Plus (Smart Motion Detection). Thiết bị có khả năng phân tích thông minh để phân biệt chính xác giữa hình dáng người và xe cộ so với các tác nhân gây nhiễu khác. Với tối đa 4 kênh SMD Plus từ camera Analog hoặc 5 kênh từ camera IP, bạn sẽ chỉ nhận được thông báo khi có sự xâm nhập thực sự của con người hoặc phương tiện vào vùng cấm. Điều này giúp bạn tập trung vào các mối đe dọa thực tế, phản ứng nhanh chóng và chính xác hơn, đồng thời giảm tải cho việc xem lại các đoạn ghi hình vô nghĩa.
Vận Hành Mượt Mà, Quản Lý Dễ Dàng Ở Mọi Nơi
Chất lượng hình ảnh được đảm bảo với khả năng ghi hình ở độ phân giải lên đến 1080P/720P ở tốc độ 25/30 fps, mang lại những thước phim mượt mà, không giật lag. Việc xuất hình ra màn hình cũng linh hoạt với cả hai cổng HDMI và VGA. Đặc biệt, công nghệ quay quét 3D thông minh (3D Intelligent Positioning) cho phép bạn điều khiển camera PTZ một cách trực quan: chỉ cần nhấp chuột vào một điểm bất kỳ trên khung hình, camera sẽ tự động xoay và zoom đến điểm đó, rất tiện lợi khi cần theo dõi chi tiết.
Không chỉ mạnh mẽ trong phạm vi nội bộ, việc quản lý từ xa cũng trở nên vô cùng đơn giản nhờ công nghệ P2P. Bạn không cần phải là chuyên gia về mạng hay cấu hình IP phức tạp. Chỉ cần kết nối đầu ghi với internet, sử dụng tên miền miễn phí SmartDDNS.TV và quét mã QR qua ứng dụng DMSS hoặc SmartPSS Lite trên điện thoại, bạn có thể xem trực tiếp, xem lại lịch sử, nghe âm thanh và trò chuyện hai chiều từ bất kỳ đâu trên thế giới. Thiết bị hỗ trợ quản lý đồng thời lên đến 128 tài khoản, rất phù hợp cho các doanh nghiệp có nhiều nhân viên cần quyền giám sát khác nhau.
Thông số kỹ thuật
| System | |
| Main Processor | Industrial-grade processor |
| Operating System | Embedded Linux |
| Operating Interface | Web; Local GUI |
| SMD | |
| SMD Plus by Recorder | 4 channels: Secondary filtering for human and vehicle, reducing false alarms caused by leaves, rain and lighting condition change |
| SMD by Camera | 5 channels |
| Audio and Video | |
| Analog Camera Input | 4 BNC ports, supports HD-CVI/AHD/TVI/CVBS auto-detect |
| Camera Input | 1. CVI: 1080p@25/30 fps; 720p@50/60 fps; 720p@25/30 fps. 2. TVI: 1080p@25/30 fps; 720p@25/30 fps. 3. AHD: 1080p@25/30 fps; 720p@25/30 fps. |
| IP Camera Input | Up to 5 channels of IPC access 1 IP channel by default + 4 channels (analog channels are converted to IP channels) Incoming bandwidth: 20 Mbps, recording bandwidth: 20 Mbps and outgoing bandwidth: 20 Mbps *After IP extension is enabled, the AI Function (SMD) will be disabled. |
| Encoding Capacity | Main stream: 1080N/720p/960H/D1/CIF@(1 fps–25/30 fps) Sub stream: CIF@(1 fps–15 fps) |
| Dual-stream | Yes |
| Video Bit Rate | 32 kbps–4096 kbps |
| Audio Sampling | 8 kHz, 16 bit |
| Audio Bit Rate | 64 kbps |
| Video Output | 1 HDMI, 1 VGA HDMI: 1920 × 1080, 1280 × 1024, 1280 × 720 VGA: 1920 × 1080, 1280 × 1024, 1280 × 720 |
| Multi-screen Display | When IP extension mode not enabled: 1/4 When IP extension mode enabled: 1/4/6 |
| Third-party Camera Access | Panasonic; Sony; Hikvision; Axis; Arecont; ONVIF |
| Compression Standard | |
| Video Compression | AI Coding; Smart H.265+; H.265; Smart H.264+; H.264 |
| Audio Compression | G.711a; G.711u; PCM |
| Network | |
| Network Protocol | HTTP; HTTPS; TCP/IP; IPv4; IPv6; RTSP; UDP; NTP; DHCP; DNS; SMTP; UPnP; IP Filter; FTP; DDNS; SNMP; Alarm Server; P2P; Auto Registration; IP Search (Supports IP Camera, DVR, NVR, etc.) |
| Mobile Phone Access | iOS; Android |
| Interoperability | ONVIF 2.4.0 (Profile T; Profile S; Profile G); CGI; SDK |
| Browser | Chrome; IE; Safari; Edge; Firefox |
| Recording Playback | |
| Playback Mode | 1/4 |
| Backup Method | USB device and network |
| Playback Mode | Instant playback; general playback; event playback; tag playback; smart playback |
| Alarm | |
| General Alarm | Motion detection; HD-CVI alarm; camera external alarm; network alarm; PIR alarm |
| Anomaly Alarm | Error (no disk, disk error, low space, low quota space; network disconnection; IP conflict; MAC conflict); video loss; video tampering; camera offline |
| Intelligent Alarm | SMD Plus |
| Alarm Linkage | Record; snapshot (panoramic); IPC external alarm output; audio; buzzer; log; preset; email |
| Ports | |
| Audio Input | 1-channel RCA 4-channel BNC (Coaxial Audio) |
| Audio Output | 1-channel RCA |
| Two-way Talk | Coaxial two-way talk: 4-channel BNC Local and network user two-way talk: Shares the same audio input with the first channel |
| Disk Interface | 1 SATA port, up to 6 TB. This limit varies depending on the environment temperature. |
| USB | 2 (2 rear USB 2.0 ports) |
| HDMI | 1 |
| VGA | 1 |
| Network Port | 1 (10/100 Mbps Ethernet port, RJ-45) |
| General | |
| Power Supply | 12 VDC, 1.5 A |
| Power Consumption | <7 W (without HDD) |
| Net Weight | 0.54 kg (1.19 lb) |
| Gross Weight | 0.94 kg (2.07 lb) |
| Product Dimensions | 197.0 mm × 204.3 mm × 41.5 mm (7.76″ × 8.04″ × 1.63″) (W × D × H) |
| Packaging Dimensions | 332.0 mm × 64.0 mm × 240.0 mm (13.07″ × 2.52″ × 9.45″) (W × D × H) |
| Operating Temperature | -10 °C to +45 °C (+14 °F to +113 °F) |
| Storage Temperature | -20 °C to +60 °C (-4 °F to +140 °F) |
| Operating Humidity | 10%-90% (RH), non-condensing |
| Installation | Desktop |
| Certifications | |
| Certifications | CE LVD: IEC 62368-1:2014 CE EMC: EN IEC 61000-3-2:2019, EN 61000-3-3:2013+A1:2019, EN 55032:2015+A11:2020, EN 55035:2017+A11:2020, EN 55024:2010+A1:2015, EN 50130-4:2011+A1:2014 |

Đánh giá Đầu ghi cvi 4 kênh dahua DH-XVR1B04-I/T
Chưa có đánh giá nào.