Thông tin sản phẩm
Bộ Phát Wi-Fi 6 Ruijie RG-RAP2260(H): Công Nghệ 5950Mbps – Đỉnh Cao Hiệu Suất
Wi-Fi 6 Tốc Độ Khủng – Định Nghĩa Lại Giới Hạn Kết Nối
RG-RAP2260(H) đại diện cho đỉnh cao công nghệ với tốc độ 5950Mbps – gấp đôi các model cao cấp nhất trước đây. Được thiết kế cho các môi trường yêu cầu băng thông cực lớn và độ ổn định tuyệt đối, đây là giải pháp cho các doanh nghiệp hàng đầu và tổ chức quy mô lớn.
Tốc Độ 5950Mbps – Cán Mốc Mới Trong Kết Nối Không Dây
Với sự phân bổ tốc độ ấn tượng trên cả hai băng tần:
- Băng tần 5GHz – 4804Mbps: Tốc độ chưa từng có, hoàn hảo cho render farm, VR/AR enterprise, và truyền tải dữ liệu lớn thời gian thực
- Băng tần 2.4GHz – 1146Mbps: Tốc độ cao nhất từ trước đến nay cho băng tần 2.4GHz, vượt xa nhiều thiết bị băng tần 5GHz thông thường
- Tổng băng thông 5950Mbps: Khả năng xử lý đồng thời hàng chục luồng dữ liệu cực lớn
2 Cổng 2.5Gbps Dual Uplink – Dự Phòng và Cân Bằng Tải Thông Minh
Kiến trúc kết nối có dây tiên tiến với 2 cổng 2.5Gbps:
- Dual Uplink Redundancy: Tự động chuyển đổi khi một cổng gặp sự cố, đảm bảo uptime 99.99%
- Link Aggregation: Kết hợp 2 cổng để đạt tốc độ backhaul lên đến 5Gbps
- Load Balancing: Phân phối lưu lượng thông minh giữa hai kết nối uplink
- Tương Lai Hóa: Sẵn sàng cho nâng cấp lên 2.5G và 5G toàn bộ hệ thống
PoE++ 802.3bt – Nguồn Cấp Công Suất Lớn
Với chuẩn PoE++ mới nhất cung cấp đến 60W-90W:
- Công Suất Tối Đa: Đáp ứng nhu cầu năng lượng cho các tính năng cao cấp và anten công suất lớn
- Tiêu Chuẩn Mới Nhất: Tương thích với thế hệ switch PoE++ hiện đại
- Ổn Định Tuyệt Đối: Duy trì hiệu suất cao ngay cả trong điều kiện tải tối đa
- Nguồn DC 48V/1A: Giải pháp thay thế cho các ứng dụng đặc biệt
Khả Năng Kết Nối 130+ Người Dùng Đồng Thời – Mật Độ Kỷ Lục
Được thiết kế cho môi trường siêu đông người:
- Sân Vận Động Nhỏ & Nhà Thi Đấu: Hỗ trợ hàng ngàn khán giả với mật độ tập trung cao
- Trung Tâm Hội Nghị Quốc Tế: Phục vụ cùng lúc nhiều phiên họp với số lượng đại biểu lớn
- Thư Viện Số & Phòng Lab: Hàng trăm sinh viên truy cập cùng lúc các tài nguyên số
- Tòa Nhà Văn Phòng Lớn: Nhiều tầng với mật độ nhân viên cao
Công Nghệ Wi-Fi 6 Tiên Tiến Nhất – Tối Ưu Hiệu Suất
Tích hợp toàn bộ tính năng cao cấp của Wi-Fi 6:
- OFDMA 8×8: Hỗ trợ đồng thời nhiều người dùng với hiệu suất tối đa
- 1024-QAM Nâng Cao: Tối ưu hóa hiệu suất phổ cho tốc độ cực đại
- MU-MIMO 16×16: Khả năng phục vụ nhiều người dùng cùng lúc ở mức độ chưa từng có
- BSS Coloring Nâng Cao: Giảm nhiễu trong môi trường AP cực kỳ dày đặc
Thiết Kế Công Nghiệp – Độ Bền và Hiệu Suất Tối Đa
Được chế tạo cho hoạt động 24/7 trong môi trường khắc nghiệt:
- Tản Nhiệt Cao Cấp: Hệ thống tản nhiệt thụ động và chủ động cho hoạt động liên tục
- Vật Liệu Công Nghiệp: Đảm bảo độ bền và ổn định trong mọi điều kiện
- Thiết Kế Module: Dễ dàng bảo trì và nâng cấp
- Chống Bụi & Ẩm: Thiết kế kín cho môi trường khắc nghiệt
8 SSID Độc Lập – Quản Lý Mạng Enterprise
Hệ thống đa SSID cho tổ chức phức tạp:
- Mạng Executive: Băng thông ưu tiên cao nhất cho lãnh đạo
- Mạng Department: Phân chia chi tiết theo từng bộ phận
- Wi-Fi Guest Premium: Trải nghiệm cao cấp cho khách VIP
- Mạng IoT Enterprise: Cho hệ thống camera AI, sensor thông minh
- Mạng Backup: Dự phòng cho các tình huống khẩn cấp
Roaming Layer 2 & 3 Enterprise – Di Chuyển Liền Mạch
Công nghệ roaming doanh nghiệp cấp cao:
- Zero-Latency Handoff: Chuyển vùng không độ trễ cho ứng dụng mission-critical
- Predictive Roaming: Dự đoán hướng di chuyển để chuyển vùng chủ động
- Multi-Layer Roaming: Hỗ trợ di chuyển phức tạp giữa các VLAN và subnet
- QoS End-to-End: Duy trì chất lượng dịch vụ xuyên suốt quá trình roaming
Quản Lý Đám Mây Enterprise – Kiểm Soát Toàn Diện
Ruijie Cloud phiên bản doanh nghiệp:
- AI-Driven Optimization: Tự động tối ưu dựa trên machine learning
- Predictive Maintenance: Dự đoán và ngăn chặn sự cố trước khi xảy ra
- Enterprise Analytics: Phân tích chuyên sâu hiệu suất và hành vi người dùng
- Automated Workflows: Tự động hóa quy trình quản lý và bảo trì
- Multi-Tenant Management: Quản lý nhiều tổ chức trên cùng hệ thống
Ứng Dụng Thực Tế Enterprise
Corporate Campus Lớn:
- Kết nối toàn bộ khuôn viên với hiệu suất cực cao
- Hỗ trợ làm việc với dữ liệu lớn và ứng dụng doanh nghiệp
- Đảm bảo uptime 99.99% cho hoạt động kinh doanh
Khách Sạn 5 Sao & Resort Cao Cấp:
- Wi-Fi cực nhanh cho khu vực hội nghị quốc tế
- Hỗ trợ streaming 8K và VR experience cho khách hàng
- Roaming liền mạch trong khuôn viên rộng lớn
Trung Tâm Dữ Liệu & Văn Phòng Công Nghệ:
- Kết nối tốc độ cao cho developer và kỹ sư
- Hỗ trợ các ứng dụng AI và machine learning
- Backup và sync dữ liệu thời gian thực
Tổ Chức Giáo Dục & Nghiên Cứu:
- Phòng lab AI với nhu cầu tính toán phân tán
- Thư viện số với hàng ngàn thiết bị truy cập
- Hội nghị truyền hình 8K cho hợp tác quốc tế
Điểm Đột Phá Của RG-RAP2260(H)
- 5950Mbps – Tốc độ kỷ lục: Cao gấp đôi các model trước
- Dual 2.5G Uplink: Dự phòng và cân bằng tải thông minh
- 130+ user đồng thời: Mật độ kết nối cao nhất
- PoE++ 802.3bt: Công suất lớn cho tính năng cao cấp
- Wi-Fi 6 Enterprise: Đầy đủ tính năng doanh nghiệp
- Quản Lý Cloud AI: Thông minh và tự động hóa
Đỉnh Cao Công Nghệ – Kiến Tạo Tương Lai Số
RG-RAP2260(H) không chỉ vượt qua mọi giới hạn về tốc độ và khả năng kết nối, mà còn đặt nền móng cho các ứng dụng công nghệ trong tương lai. Đây là sự lựa chọn cho những tổ chức không chấp nhận sự thỏa hiệp về chất lượng kết nối và hiệu suất làm việc.
Công nghệ đỉnh cao – Hiệu suất vượt trội – Tương lai ngay hôm nay!
Thông số kỹ thuật
| Hardware Specifications | |
| Model | RG-RAP2260(H) |
| Wi-Fi Radio | |
| 6 GHz Wi-Fi | No |
| 5 GHz Wi-Fi | Wi-Fi 4 (IEEE 802.11a/n); Wi-Fi 5 (IEEE 802.11ac); Wi-Fi 6 (IEEE 802.11ax) |
| 2.4 GHz Wi-Fi | Wi-Fi 4 (IEEE 802.11b/g/n); Wi-Fi 6 (IEEE 802.11ax) |
| Operating band | IEEE 802.11b/g/n/ax, 2.400 GHz to 2.4835 GHz; IEEE 802.11a/n/ac/ax, 5.150 GHz to 5.350 GHz, 5.470 GHz to 5.725 GHz, 5.725 GHz to 5.850 GHz |
| Radio design | Dual-radio; 8 spatial streams; ● 2.4 GHz: 4 x 4, MU-MIMO; ● 5 GHz: 4 x 4, MU-MIMO |
| FEM | 2.4 GHz: 4 x eFEM; 5 GHz: 4 x eFEM |
| 6 GHz channel width | No |
| 5 GHz channel width | Auto/20/40/80/160 MHz |
| 2.4 GHz channel width | Auto/20/40 MHz |
| Maximum wireless data rate | 5950 Mbps |
| 6 GHz wireless data rate | No |
| 5 GHz wireless data rate | 4803 Mbps |
| 2.4 GHz wireless data rate | 1147 Mbps |
| Maximum transmit power (6 GHz) | No |
| Maximum transmit power (5 GHz) | Combined power: 32 dBm (single-stream power: 26 dBm) |
| Maximum transmit power (2.4 GHz) | Combined power: 32 dBm (single-stream power: 26 dBm) |
| Coverage range | 190 m² (2045.14 square ft.) |
| Modulation | OFDM: BPSK @ 6/9 Mbps, QPSK @ 12/18 Mbps, 16-QAM @ 24 Mbps, 64-QAM @ 48/54 Mbps; DSSS: DBPSK @ 1 Mbps, DQPSK @ 2 Mbps, and CCK @ 5.5/11 Mbps MIMO-OFDM: BPSK, QPSK, 16-QAM, 64-QAM, 256-QAM and 1024-QAM OFDMA |
| Receive sensitivity | 11b: -91 dBm (1 Mbps), -88 dBm (5.5 Mbps), -85 dBm (11 Mbps); 11a/g: -89 dBm (6 Mbps), -80 dBm (24 Mbps), -76 dBm (36 Mbps), -71 dBm (54 Mbps); 11n: -83 dBm (MCS0), -65 dBm (MCS7), -83 dBm (MCS8), -65 dBm (MCS15); 11ac: 20 MHz: -83 dBm (MCS0), -57 dBm (MCS9); 11ac: 40 MHz: -79 dBm (MCS0), -57 dBm (MCS9); 11ac: 80 MHz: -76 dBm (MCS0), -51 dBm (MCS9); 11ac: 160 MHz: -76 dBm (MCS0), -50 dBm (MCS9); 11ax: 20 MHz: -85 dBm (MCS0), -58 dBm (MCS11); 11ax: 40 MHz: -82 dBm (MCS0), -54 dBm (MCS11); 11ax: 80 MHz: -79 dBm (MCS0), -52 dBm (MCS11); 11ax: 160 MHz: -76 dBm (MCS0), -49 dBm (MCS11) |
| Antenna | |
| 2.4 GHz | 4 built-in omnidirectional antennas |
| 5 GHz | 4 built-in omnidirectional antennas |
| Antenna horizontal orientation | No |
| Antenna vertical orientation | No |
| Antenna gain (6 GHz) | No |
| Antenna gain (5 GHz) | 4.00 dBi |
| Antenna gain (2.4 GHz) | 3.00 dBi |
| Dimensions and Weight | |
| Product dimensions (W x D x H) | 230 mm x 230 mm x 49.5 mm (9.06 in. x 9.06 in. x 1.95 in.) (excluding the mounting bracket) |
| Color | White |
| Weight | ≤ 1.36 kg (3.00 lbs.) (without packaging materials) |
| Shipping weight | ≤ 1.72 kg (3.79 lbs.) |
| Port Specifications | |
| Number of 10/100/1000/2500BASE-T ports | 2 |
| Reset button | 1 |
| LEDs | 1 x system status LED |
| Power Supply and Consumption | |
| Power supply | DC power adapter; PoE+/PoE++ |
| Local power supply | Yes, one DC power connector (48 V, 1 A) |
| Dimensions of the DC connector | Outer diameter: 5.5 mm (0.22 in.); Inner diameter: 2.1 mm (0.08 in.); Depth: 10 mm (0.39 in.) |
| PoE In standard | IEEE 802.3at (PoE+); IEEE 802.3bt (PoE++) |
| Number of PoE Out ports | No |
| PoE budget | No |
| Maximum power consumption | 40 W |
| Environment and Reliability | |
| Operating temperature | 0°C to 40°C (32°F to 104°F) |
| Storage temperature | -40°C to +70°C (-40°F to +158°F) |
| Operating humidity | 5% RH to 95% RH (non-condensing) |
| Storage humidity | 5% RH to 95% RH (non-condensing) |
| Mounting options | Ceiling/Wall |
| IP rating | No |
| Surge protection | Ethernet port: ±2 kV for common mode |
| MTBF | 400,000 hours |
| Certification and Regulatory Compliance | |
| RoHS | Yes |
| Safety compliance | EN 62368-1 |
| EMC | EN 55032; EN 55035; EN 61000-3-3; EN 61000-3-2; EN 301489-1; EN 301489-3; EN 301489-17 |
| RF | EN 300 328; EN 301 893; EN 300 440 |
| Certification | CE, FCC, CB, ISED, CTUVus |
| System Specifications | |
| Flash memory | 256 MB |
| RAM | 512 MB DDR3 |
| Software Specifications | |
| Maximum number of associated wireless clients | 64 (2.4 GHz) 512 (5 GHz) 512 (2.4 GHz and 5 GHz enabled) |
| Recommended number of associated wireless clients | ● Support for IEEE 802.11ax and 160 MHz: 16 (2.4 GHz) 114 (5 GHz) 130 (2.4 GHz and 5 GHz enabled); ● Support for IEEE 802.11ax and 80 MHz: 16 (2.4 GHz) 104 (5 GHz) 120 (2.4 GHz and 5 GHz enabled); ● Support for IEEE 802.11ac: 16 (2.4 GHz) 64 (5 GHz) 80 (2.4 GHz and 5 GHz enabled) |
| Maximum number of SSIDs | 8 |
| Number of blocklists and allowlists based on MAC addresses (single SSID) | 256 |
| Number of global blocklists/allowlists | 256 |
| Maximum number of devices that can be managed | 300 |

Đánh giá Bộ phát wifi 5950Mbps ruijie RG-RAP2260(H)
Chưa có đánh giá nào.