Thông tin sản phẩm
KBVision KX-C4214N-AB – Camera IP 4MP Starlight Giám Sát Ban Đêm Toàn Cảnh Cực Chi Tiết Cho Mọi Công Trình
Không Chỉ Là Camera, Mà Là “Mắt Thần” AI Trong Bóng Tối
KBVision KX-C4214N-AB là một trong những dòng camera thông minh cao cấp, nơi hội tụ của công nghệ cảm biến Sony Starvis hàng đầu và trí tuệ nhân tạo AI. Sản phẩm không đơn thuần chỉ ghi hình, mà còn chủ động phân tích, nhận diện và cảnh báo thông minh. Dù bạn cần giám sát một ngôi nhà vườn rộng, một nhà xưởng thiếu sáng hay một cửa hàng tiện lợi, chiếc camera này sẽ biến điều kiện ánh sáng yếu thành lợi thế để mang lại hình ảnh sắc nét đến từng chi tiết.
Trái Tim Nhạy Sáng – Cảm Biến Sony Starvis 4MP
Điểm khác biệt lớn nhất của KX-C4214N-AB nằm ở cảm biến 1/2.9″ Sony Starvis CMOS 4.0MP. Công nghệ Starvis nổi tiếng với khả năng thu sáng siêu việt trong điều kiện thiếu sáng. Nếu bạn từng thất vọng với những camera thông thường khi hình ảnh bạn bị nhiễu hạt, mờ nhòe vào ban đêm, thì với cảm biến này, bạn sẽ thấy một sự khác biệt mang tính cách mạng. Hình ảnh ban đêm trở nên trong trẻo, màu sắc trung thực ngay cả khi chỉ có một chút ánh sáng yếu từ đèn đường hay ánh trăng. Độ phân giải 4MP (2560×1440) là sự cân bằng hoàn hảo giữa độ chi tiết và dung lượng lưu trữ, cho phép bạn phóng to hình ảnh để nhận diện biển số xe hay đặc điểm khuôn mặt mà không lo bị vỡ hình.
Xuyên Màn Đêm Với Starlight & Hồng Ngoại 50m
Camera được trang bị công nghệ Starlight, kết hợp với đèn hồng ngoại có khả năng chiếu xa lên tới 50m. Điều này có nghĩa là trong bối cảnh sân rộng hoặc dãy hành lang dài 50m, camera vẫn có thể “nhìn thấy” mọi chuyển động trong bóng tối hoàn toàn mà không cần bất kỳ nguồn sáng hỗ trợ nào. Bạn sẽ không bỏ lỡ bất kỳ hoạt động nào ở khu vực xa nhất của công trình, đảm bảo an ninh tuyệt đối vào ban đêm.
Hình Ảnh Sắc Nét Trong Mọi Điều Kiện Ánh Sáng Gắt
Kỹ thuật WDR (True Wide Dynamic Range) 120dB là “vị cứu tinh” cho những tình huống ánh sáng phức tạp như cổng ra vào có nắng chiếu trực tiếp hoặc khu vực vừa có bóng râm vừa có ánh đèn pha ô tô. Khi được kích hoạt, camera sẽ cân bằng sáng tối một cách thông minh, giúp bạn không bị chóa sáng hay tối om, vẫn thấy rõ cả người bước ra từ bóng tối lẫn chi tiết phía sau ánh đèn. Công nghệ Defog (khử sương mù) đảm bảo hình ảnh luôn trong trẻo ngay cả trong những ngày thời tiết sương mù hay ô nhiễm, điều đặc biệt quan trọng khi lắp đặt ngoài trời.
Giải Mã Sức Mạnh AI: IVS, SMD 4.0 và AI SSA
Sức mạnh thực sự của chiếc camera này nằm ở khả năng phân tích thông minh (AI). Với tính năng IVS (Intelligent Video Surveillance), bạn có thể thiết lập các “hàng rào ảo” (Intrusion) và “vùng xâm nhập” ngay trên giao diện camera. Khi có người lạ vượt qua ranh giới vô hình này, camera sẽ lập tức gửi cảnh báo. Điều này giúp bạn chủ động hơn rất nhiều so với việc phải ngồi tua lại băng ghi hình sau khi sự việc đã xảy ra.
Nổi bật hơn cả là công nghệ SMD 4.0 (Smart Motion Detection) – một bước tiến vượt bậc trong việc lọc bỏ nhiễu. Hệ thống AI được đào tạo để phân biệt đâu là người, đâu là phương tiện và đâu là những chuyển động vô nghĩa như lá cây lay động, bóng mây hay côn trùng bay qua. Kết quả là bạn chỉ nhận được thông báo khi có sự kiện thực sự quan trọng, giảm tối đa tình trạng báo động giả. AI SSA (Scene Self-adaptation) còn giúp camera tự động điều chỉnh thông số hình ảnh để thích nghi với những thay đổi của môi trường xung quanh.
Tìm Kiếm Thông Minh Và QuickPick – Tiết Kiệm Hàng Giờ Tìm Kiếm
Bạn có nhớ mỗi lần cần tra cứu lại clip một người lạ mặt đã xuất hiện lúc nửa đêm, bạn phải ngồi tua đi tua lại hàng giờ đồng hồ? Với KX-C4214N-AB, mọi chuyện trở nên đơn giản. Tính năng tìm kiếm thông minh cho phép bạn khoanh vùng khu vực muốn tìm và yêu cầu camera chỉ lọc ra những video có người hoặc xe trong khu vực đó. Quickpick là công cụ hỗ trợ đắc lực, giúp bạn nhanh chóng đánh dấu và xuất ra những đoạn video có sự kiện quan trọng, thay vì phải xuất toàn bộ file ghi hình dài hàng giờ.
Mã Hóa Thông Minh H.265+ Và Lưu Trữ Linh Hoạt
Camera hỗ trợ công nghệ nén tiên tiến H.265+ và AI Coding. So với chuẩn nén cũ H.264, H.265+ giúp giảm đến 50% dung lượng lưu trữ và băng thông mà vẫn giữ nguyên chất lượng hình ảnh. Điều này có nghĩa là bạn có thể lưu trữ dữ liệu lâu hơn trên ổ cứng mà không cần nâng cấp hệ thống. Ngoài ra, khe cắm thẻ nhớ hỗ trợ tối đa 256GB là một giải pháp dự phòng an toàn, đảm bảo dữ liệu vẫn được lưu lại ngay tại camera khi mạng bị gián đoạn.
Tích Hợp Sẵn Micro & Kết Nối PoE Siêu Tiện Lợi
Không cần phải đấu nối thêm dây âm thanh rườm rà, camera đã được tích hợp sẵn micro, cho phép bạn nghe rõ mọi âm thanh từ hiện trường. Dù chỉ là tiếng nói chuyện hay những âm thanh bất thường, bạn đều có thể nghe một cách trung thực. Với chuẩn kết nối PoE (Power over Ethernet), bạn chỉ cần một sợi dây mạng duy nhất cắm vào camera là đã có thể vừa truyền dữ liệu vừa cấp nguồn. Việc lắp đặt trở nên vô cùng đơn giản, không cần thợ điện đấu nối nguồn riêng, tiết kiệm thời gian và chi phí nhân công.
Chống Nước IP67 Và Ống Kính Góc Rộng 88°
Vỏ camera được làm bằng kim loại chắc chắn, đạt chuẩn chống nước IP67, có thể “ngâm mình” dưới mưa lớn hay chịu được bụi bẩn ngoài trời khắc nghiệt mà không hề hấn gì. Bạn có thể yên tâm lắp đặt ở bất kỳ đâu: dưới mái hiên, ngoài ban công hay góc tường rào. Ống kính 3.6mm với góc nhìn 88° là góc nhìn phổ thông lý tưởng, bao quát một không gian rộng vừa phải – đủ để thấy toàn cảnh sân nhà nhưng vẫn đủ gần để nhận diện đối tượng ở khoảng cách trung bình.
Với khả năng tương thích ONVIF và hỗ trợ nền tảng KBVISION.TV, bạn có thể dễ dàng tích hợp camera vào hệ thống hiện có hoặc quản lý từ xa qua điện thoại một cách mượt mà.
Thông số kỹ thuật
| Camera | ||||
| Image Sensor | 1/2.9″ CMOS | |||
| Max. Resolution | 2688 (H) × 1520 (V) | |||
| ROM | 128 MB | |||
| RAM | 512 MB | |||
| Scanning System | Progressive | |||
| Electronic Shutter Speed | Auto/Manual 1/3 s–1/100,000 s | |||
| Min. Illumination | 0.005 lux@F1.4 (Color, 30 IRE) 0.0005 lux@F1.4 (B/W, 30 IRE) 0 lux (Illuminator on) |
|||
| S/N Ratio | >56 dB | |||
| Illumination Distance | 50 m (164.04 ft) | |||
| Illuminator On/Off Control | Auto/Manual | |||
| Illuminator Number | 3 (IR LED) | |||
| Pan/Tilt/Rotation Range | Pan: 0°–355° Tilt: 0°–75° Rotation: 0°–355° |
|||
| Lens | ||||
| Lens Type | Fixed-focal | |||
| Lens Mount | M12 | |||
| Focal Length | 2.8 mm; 3.6 mm; 6 mm | |||
| Max. Aperture | F1.4 | |||
| Field of View | 2.8 mm: Horizontal:107°, vertical: 56°; diagonal: 127° 3.6 mm: Horizontal:88°; vertical: 44°; diagonal: 105° 6 mm: Horizontal:54°, vertical: 29°, diagonal: 63° |
|||
| Iris Control | Fixed | |||
| Close Focus Distance | 2.8 mm: 0.7 m (2.30 ft) 3.6 mm: 1.3 m (4.27 ft) 6 mm: 2.6 m (8.53 ft) |
|||
| DORI Distance | ||||
| Lens | Detect | Observe | Recognize | Identify |
| 2.8 mm | 63.6 m (208.66 ft) | 25.4 m (83.33 ft) | 12.7 m (41.67 ft) | 6.4 m (21.00 ft) |
| 3.6 mm | 85.4 m (280.18 ft) | 34.2 m (112.20 ft) | 17.1 m (56.10 ft) | 8.5 m (27.89 ft) |
| 6 mm | 124 m (406.82 ft) | 49.6 m (162.72 ft) | 24.8 m (81.36 ft) | 12.4 m (40.68 ft) |
| Intelligence | ||||
| IVS (Perimeter Protection) | Tripwire, intrusion (support the classification and accurate detection of vehicle and human) | |||
| AI SSA | Yes | |||
| Quick Pick | With AI NVR, quickly pick up the human/vehicle targets that users are interested in from SMD events | |||
| Smart Search | Work together with Smart NVR to perform refine intelligent search, event extraction and merging to event videos | |||
| Video | ||||
| Video Compression | H.265; H.264; H.264H; H.264B; MJPEG (only supported by the sub stream) | |||
| Smart Codec | Smart H.265+ Smart H.264+ |
|||
| AI Coding | AI H.265 AI H.264 |
|||
| Video Frame Rate | Main stream: 2688 × 1520 @ (1–25/30) fps Sub stream 1: 704 × 576 @ (1–25 fps)/704 × 480 @ (1–30 fps) Sub stream 2: 1920 × 1080 @ (1–25/30 fps) *The values above are the max. frame rates of each stream; for multiple streams, the values will be subjected to the total encoding capacity |
|||
| Stream Capability | 3 streams | |||
| Resolution | 4M (2688 × 1520); 3.6M (2560 × 1440); 3M (2048 × 1536); 3M (2304×1296); 1080p (1920 × 1080); 1.3M (1280 × 960); 720p (1280 × 720); D1 (704 × 576/704 × 480); CIF (352 × 288/352 × 240); VGA (640 × 480) | |||
| Bit Rate Control | CBR/VBR | |||
| Video Bit Rate | H.264: 3 kbps–8192 kbps H.265: 3 kbps–8192 kbps |
|||
| Day/Night | Auto (ICR)/Color/B/W | |||
| BLC | Yes | |||
| HLC | Yes | |||
| WDR | 120 dB | |||
| Scene Self-adaptation (SSA) | Yes | |||
| White Balance | Auto; natural; street lamp; outdoor; manual; regional custom | |||
| Gain Control | Auto | |||
| Noise Reduction | 3D NR | |||
| Motion Detection | OFF/ON (4 areas, rectangular) | |||
| Region of Interest (RoI) | Yes (4 areas) | |||
| Defog | Yes | |||
| AFSA | Yes | |||
| Image Rotation | 0°/90°/180°/270° (support 90°/270° with 2688×1520 resolution and lower) | |||
| Mirror | Yes | |||
| Privacy Masking | 4 areas | |||
| Audio | ||||
| Built-in MIC | Yes | |||
| Audio Compression | G.711a; G.711Mu; PCM; G.726; G.723 | |||
| Alarm | ||||
| Alarm Event | No SD card; SD card full; SD card error; service life warning; network disconnection; IP conflict; illegal access; motion detection; video tampering; intrusion; tripwire; scene changing; audio detection; voltage detection; external alarm; SMD; safety exception | |||
| Network | ||||
| Network Port | RJ-45 (10/100 Base-T) | |||
| SDK and API | Yes | |||
| Network Protocol | IPv4; IPv6; HTTP; TCP; UDP; ARP; RTP; RTSP; RTMP; SMTP; FTP; SFTP; DHCP; DNS; DDNS; QoS; UPnP; NTP; Multicast; ICMP; IGMP; NFS; SAMBA; PPPoE; SNMP | |||
| Cyber Security | Video encryption; Firmware encryption; Configuration encryption; Digest; WSSE; Account lockout; Security logs; IP/MAC filtering; Generation and importing of X.509 certifications; syslog; HTTPS; 802.1x; Trusted boot; Trusted execution; Trusted upgrade | |||
| Interoperability | ONVIF (Profile S/Profile G/Profile T); CGI; P2P; Milestone; Genetec | |||
| User/Host | 20 (Total bandwidth: 64 M) | |||
| Storage | FTP; SFTP; Micro SD card (support max. 256 G); NAS | |||
| Browser | IE; IE11 Chrome Firefox | |||
| Mobile Client | iOS; Android | |||
| Port | ||||
| Audio Input | 1 channel (RCA port) | |||
| Audio Output | 1 channel (RCA port) | |||
| Alarm Input | 1 channel in: 5 mA 3–5 VDC | |||
| Alarm Output | 1 channel out: 300 mA 12 VDC | |||
| Power | ||||
| Power Supply | 12 VDC/PoE (802.3af) | |||
| Power Consumption | Basic: 2.8 W (12 VDC); 3.5 W (PoE) Max. (WDR + IR intensity + Intelligence): 7.1 W (12 VDC); 8.3 W (PoE) |
|||
| Environment | ||||
| Operating Temperature | -40 °C to +60 °C (-40 °F to 140 °F) / Less than 95% RH | |||
| Storage Temperature | -40 °C to +60 °C (-40 °F to 140 °F) | |||
| Protection | IP67; IK10 | |||
| Structure | ||||
| Casing | Metal | |||
| Product Dimensions | 89.1 mm × 111.7 mm (3.51″ × 4.40″) | |||
| Net Weight | 516 g (1.14 lb) | |||
| Gross Weight | 670 g (1.48 lb) | |||

Đánh giá Camera ip 4mp kabevision KX-C4214N-AB
Chưa có đánh giá nào.