Thông tin sản phẩm
Dahua DH-IPC-HFW3441T-ZS-S2 – Camera IP 4MP – Ống Kính Motorized Zoom 2.7-13.5mm, Hồng Ngoại 60m, SMD 4.0, AI SSA
Công Nghệ SMD 4.0 Và AI SSA Thế Hệ Mới – Phát Hiện Thông Minh Siêu Chính Xác
Bạn đang tìm kiếm một chiếc camera 4MP có khả năng phát hiện thông minh thế hệ mới nhất, với độ chính xác cao và khả năng xử lý hình ảnh vượt trội? Dahua DH-IPC-HFW3441T-ZS-S2 được trang bị công nghệ SMD 4.0 (Smart Motion Detection) và AI SSA (Smart Starlight Algorithm) tiên tiến. Trong thực tế, SMD 4.0 có khả năng phát hiện và phân biệt chính xác hai đối tượng con người và phương tiện với độ chính xác cao hơn, giảm thiểu tối đa báo động giả ngay cả trong môi trường phức tạp. AI SSA là thuật toán thông minh tăng cường chất lượng hình ảnh trong điều kiện thiếu sáng, cho hình ảnh ban đêm sắc nét và chi tiết hơn.
Ống Kính Motorized Zoom 2.7-13.5mm – Góc Nhìn Linh Hoạt 104° Đến 29°
Điểm đặc biệt của camera này chính là ống kính motorized zoom với dải tiêu cự 2.7mm – 13.5mm, cho phép bạn điều chỉnh góc nhìn linh hoạt từ siêu rộng đến thu hẹp để quan sát xa. Trong thực tế, điều này có ý nghĩa vô cùng to lớn:
– Ở tiêu cự 2.7mm: Góc nhìn siêu rộng 104°, cho phép bao quát toàn cảnh không gian lớn như sảnh, hội trường, bãi đỗ xe.
– Zoom dần lên 13.5mm: Góc nhìn thu hẹp còn 29°, cho phép quan sát chi tiết ở khoảng cách xa như đọc biển số xe, nhận dạng khuôn mặt từ xa.
Với ống kính motorized, bạn có thể điều chỉnh góc nhìn từ xa qua phần mềm mà không cần phải trèo lên tháo lắp camera, cực kỳ tiện lợi khi cần thay đổi góc quan sát sau khi đã lắp đặt.
Độ Phân Giải 4MP (2688×1520) Và Công Nghệ Starlight
Với độ phân giải 4MP lên đến 2688 x 1520 ở tốc độ 25/30 fps, camera mang đến hình ảnh chi tiết sắc nét hơn 1.77 lần so với chuẩn Full HD thông thường. Công nghệ Starlight cho phép thu hình ảnh màu sắc tốt trong điều kiện thiếu sáng, giảm nhiễu và tăng cường chi tiết. Cảm biến CMOS kích thước 1/3 inch đảm bảo chất lượng hình ảnh ổn định.
WDR 120dB Và Hồng Ngoại Thông Minh 60m
Camera được trang bị công nghệ Chống ngược sáng WDR lên đến 120dB, xử lý xuất sắc các tình huống ngược sáng phức tạp như cổng nhà vào buổi trưa nắng gắt. Khuôn mặt người bước ra từ cửa sẽ không còn bị “”cháy sáng”” hay chìm trong bóng tối. Với tầm xa hồng ngoại lên đến 60m, camera đáp ứng tốt nhu cầu giám sát ban đêm cho không gian rộng. Công nghệ hồng ngoại thông minh (Smart IR) tự động điều chỉnh cường độ sáng để tránh hiện tượng “”cháy sáng”” khi vật thể ở gần.
Tính Năng Quick Pick – Tìm Kiếm Thông Minh Nhanh Chóng
Camera hỗ trợ tính năng Quick Pick, cho phép tìm kiếm nhanh sự kiện theo từng đối tượng cụ thể như con người hoặc phương tiện khi kết hợp với đầu ghi hình NVR tương thích. Trong thực tế, thay vì phải tua đi tua lại hàng giờ video để tìm kiếm một sự kiện, bạn chỉ cần chọn loại đối tượng và khung thời gian, hệ thống sẽ tự động liệt kê tất cả các sự kiện liên quan, giúp tiết kiệm thời gian và công sức một cách đáng kể.
Công Nghệ Nén H.265+ Và Các Tính Năng Cao Cấp
Với chuẩn nén H.265+ thế hệ mới, camera giảm đáng kể dung lượng lưu trữ và băng thông mạng, tiết kiệm đến 50-70% so với chuẩn H.264. Camera tích hợp mic, hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ 256GB, chuẩn ONVIF, P2P, SmartDDNS.TV và AutoRegister 1.0.
Thiết Kế Kim Loại Cao Cấp, Chống Nước IP67
Được chế tạo từ chất liệu kim loại cao cấp, camera có độ bền vượt trội và khả năng tản nhiệt tốt. Chuẩn chống nước IP67 và dải nhiệt độ hoạt động rộng từ -30°C đến 60°C cho phép camera hoạt động ổn định trong mọi điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Nguồn điện DC12V và PoE (802.3af) mang lại sự linh hoạt tối đa trong lắp đặt. Dahua DH-IPC-HFW3441T-ZS-S2 thực sự là lựa chọn thông minh cho những ai cần camera 4MP với ống kính motorized zoom linh hoạt, hồng ngoại 60m mạnh mẽ và công nghệ SMD 4.0 thế hệ mới.
Thông số kỹ thuật
| Camera | |
| Image Sensor | 1/2.9″ CMOS |
| Max. Resolution | 2688 (H) × 1520 (V) |
| ROM | 128 MB |
| RAM | 512 MB |
| Scanning System | Progressive |
| Electronic Shutter Speed | Auto/Manual 1/3 ~ 1/100,000 s |
| Min. Illumination | 0.005 Lux@F1.5 (Color, 30 IRE) 0.0005 Lux@F1.5 (B/W, 30 IRE) 0 Lux (Illuminator on) |
| S/N Ratio | >56 dB |
| Illumination Distance | Up to 60 m (196.85 ft) |
| Illuminator On/Off Control | Auto/Manual |
| Illuminator Number | 4 (IR LED) |
| Pan/Tilt/Rotation Range | Pan: 0°–360° Tilt: 0°–90° Rotation: 0°–360° |
| Lens | |
| Lens Type | Motorized vari-focal |
| Lens Mount | φ14 |
| Focal Length | 2.7 mm–13.5 mm |
| Max. Aperture | F1.5 |
| Field of View | Horizontal: 104°–29° Vertical: 54°–16° Diagonal: 125°–33° |
| Iris Control | Fixed |
| Close Focus Distance | 0.8 m (2.62 ft) |
| DORI Distance | |
| Lens | W (Wide) |
| Detect | 64.0 m (209.97 ft) |
| Observe | 25.6 m (83.99 ft) |
| Recognize | 12.8 m (41.99 ft) |
| Identify | 6.4 m (21.00 ft) |
| Lens | T (Tele) |
| Detect | 210.0 m (688.98 ft) |
| Observe | 84.0 m (275.60 ft) |
| Recognize | 42.0 m (137.80 ft) |
| Identify | 21.0 m (68.90 ft) |
| Intelligence | |
| IVS (Perimeter Protection) | Tripwire, intrusion (support the classification and accurate detection of vehicle and human) |
| AI SSA | Yes |
| Quick Pick | With AI NVR, quickly pick up the human/vehicle targets that users are interested in from SMD events |
| Smart Search | Work together with Smart NVR to perform refine intelligent search, event extraction and merging to event videos |
| Video | |
| Video Compression | H.265; H.264; H.264H; H.264B; MJPEG (only supported by the sub stream) |
| Smart Codec | Smart H.265+; Smart H.264+ |
| AI Coding | AI H.265; AI H.264 |
| Video Frame Rate | Main stream: 2688 × 1520@(1–25/30) fps Sub stream: 704 × 576@(1–25 fps)/704 × 480@(1–30 fps) Sub stream: 1920 × 1080@(1–25/30 fps) *The values above are the max. frame rates of each stream; for multiple streams, the values will be subjected to the total encoding capacity |
| Stream Capability | 3 streams |
| Resolution | 4M (2688 × 1520); 3.6M (2560 × 1440); 3M (2048 × 1536); 3M (2304 × 1296); 1080P (1920 × 1080); 1.3M (1280 × 960); 720P (1280 × 720); D1 (704 × 576/704 × 480); CIF (352 × 288/352 × 240); VGA (640 × 480) |
| Bit Rate Control | CBR/VBR |
| Video Bit Rate | H.264: 32 kbps–8192 kbps H.265: 32 kbps–8192 kbps |
| Day/Night | Auto (ICR)/Color/B/W |
| BLC | Yes |
| HLC | Yes |
| WDR | 120 dB |
| Scene Self-adaptation (SSA) | Yes |
| White Balance | Auto; natural; street lamp; outdoor; manual; regional custom |
| Gain Control | Auto |
| Noise Reduction | 3D NR |
| Motion Detection | OFF/ON (4 areas, rectangular) |
| Image Stabilization | Electronic Image Stabilization (EIS) |
| Region of Interest (RoI) | Yes (4 areas) |
| Defog | Yes |
| AFSA | Yes |
| Image Rotation | 0°/90°/180°/270° (support 90°/270° with 2688 × 1520 resolution and lower) |
| Mirror | Yes |
| Privacy Masking | 4 areas |
| Audio | |
| Built-in MIC | Yes |
| Audio Compression | G.711a; G.711Mu; PCM; G.726; G.723 |
| Alarm | |
| Alarm Event (ZAS) | No SD card; SD card full; SD card error; service life warning (only supported by Dahua card); network disconnection; IP conflict; illegal access; motion detection; video tampering; intrusion; tripwire; scene changing; audio detection; voltage detection; defocus detection; external alarm; SMD; safety exception |
| Alarm Event (ZS) | No SD card; SD card full; SD card error; service life warning (only supported by Dahua card); network disconnection; IP conflict; illegal access; motion detection; video tampering; intrusion; tripwire; scene changing; audio detection; voltage detection; defocus detection; SMD; safety exception |
| Network | |
| Network Port | RJ-45 (10/100 Base-T) |
| SDK and API | Yes |
| Network Protocol | IPv4; IPv6; HTTP; TCP; UDP; ARP; RTP; RTSP; RTCP; RTMP; SMTP; FTP; SFTP; DHCP; DNS; DDNS; NTP; Multicast; ICMP; IGMP; UPnP; PPPoE; SNMP; P2P |
| Cyber Security | Video encryption; Firmware encryption; Configuration encryption; Digest; WSSE; Account lockout; Security logs; IP/MAC filtering; Generation and importing of X.509 certification; syslog; HTTPS; 802.1x; Trusted Boot; Trusted execution; Trusted upgrade |
| Interoperability | ONVIF (Profile S/Profile G/Profile T); CGI |
| User/Host | 20 (Total bandwidth: 64 M) |
| Storage | FTP; SFTP; Micro SD card (support max. 256 GB); NAS |
| Browser | IE; Chrome; Firefox |
| Management Software | SmartPSS Lite; DSS; DMSS |
| Mobile Client | iOS; Android |
| Certification | |
| Certifications | CE-LVD: EN62368-1; CE-EMC: Electromagnetic Compatibility Directive 2014/30/EU; FCC: 47 CFR FCC Part 15, Subpart B; UL/CUL: UL62368-1 & CSA C22.2 No. 62368-1-14 |
| Port | |
| Audio Input | 1 channel (RCA port) (Only – ZAS supports) |
| Audio Output | 1 channel (RCA port) (Only – ZAS supports) |
| Alarm Input | 1 channel in: wet contact, 5 mA 3 V-5 VDC (Only – ZAS supports) |
| Alarm Output | 1 channel out: wet contact, 300 mA 12 VDC (Only – ZAS supports) |
| Power | |
| Power Supply | 12 VDC/PoE (802.3af) |
| Power Consumption | Basic: 2.8 W (12 VDC), 3.6 W (PoE) Max. (WDR + IR intensity + Intelligence): 7.9 W (12 VDC), 9.2 W (PoE) |
| Environment | |
| Operating Temperature | -30 °C to +60 °C (-22 °F to 140 °F) |
| Operating Humidity | ≤95% RH |
| Storage Temperature | -40 °C to +60 °C (-40 °F to 140 °F) |
| Protection | IP67 |
| Structure | |
| Casing Material | Metal |
| Product Dimensions | 244.1 mm × 79.0 mm × 75.9 mm (8.81″ × 3.11″ × 3.00″) (L × W × H) |
| Net Weight | 820 g (1.81 lb) |
| Gross Weight | 1000 g (2.20 lb) |

Đánh giá Camera ip 4mp dahua DH-IPC-HFW3441T-ZS-S2
Chưa có đánh giá nào.